Wallyson 63’
Wallyson 81’
Jhosefer Raphael Januário 92’
56’ thalisson
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
126
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
5
5
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Wallyson
Brasil Victor
Geilson Cerqueira Almeida
jonathan
maldini pablo
luan
Jhosefer Raphael Januário
Fernando luiz
Carlinhos
Yair Mena
thalisson
pedrinho
thalisson
Geilson Cerqueira Almeida
brunao
Bruno Leite
Rikelmi
Pedro joao
Wellington Reis
jonathan
Wallyson
portel fernando
Iago Fabricio
Paulo Ricardo
Pablinho
randerson
Rikelmi
Paulo Ricardo
Wallyson
Wallyson
Jhosefer Raphael Januário
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 1
0 - 4
2 - 2
1 - 3
1 - 2
2 - 4
3 - 1
1 - 3
Thông tin trận đấu
|
|
Frasqueirão |
|---|---|
|
|
18,000 |
|
|
Natal, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
4
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
3%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitória - BA |
5 | 6 | 10 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
5 | 3 | 9 | |
| 3 |
Sousa PB |
5 | 1 | 7 | |
| 4 |
Fluminense PI |
5 | 0 | 6 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
5 | -4 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
5 | 0 | 8 | |
| 2 |
Juazeirense |
5 | 0 | 6 | |
| 3 |
Botafogo PB |
5 | -1 | 6 | |
| 4 |
CRB AL |
5 | -1 | 5 | |
| 5 |
Piaui(PI) |
5 | -4 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
5 | 8 | 12 | |
| 2 |
Ceara |
5 | 5 | 10 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
5 | -2 | 7 | |
| 4 |
America FC Natal RN |
5 | -2 | 5 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
5 | -3 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ABC RN |
5 | 7 | 10 | |
| 3 |
Retro FC Brasil |
5 | 1 | 10 | |
| 2 |
Fortaleza |
5 | 2 | 10 | |
| 5 |
Maranhao |
5 | -10 | 1 | |
| 4 |
EC Jacuipense |
5 | -6 | 1 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sousa PB |
5 | 1 | 7 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
5 | 3 | 7 | |
| 3 |
Vitória - BA |
5 | 6 | 6 | |
| 4 |
Fluminense PI |
5 | 0 | 5 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
5 | -4 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
5 | 0 | 4 | |
| 2 |
Juazeirense |
5 | 0 | 4 | |
| 3 |
Piaui(PI) |
5 | -4 | 4 | |
| 4 |
CRB AL |
5 | -1 | 3 | |
| 5 |
Botafogo PB |
5 | -1 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
5 | 8 | 9 | |
| 2 |
Ceara |
5 | 5 | 7 | |
| 3 |
America FC Natal RN |
5 | -2 | 4 | |
| 4 |
Ferroviario CE |
5 | -2 | 4 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
5 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
5 | 2 | 6 | |
| 2 |
Retro FC Brasil |
5 | 1 | 6 | |
| 3 |
ABC RN |
5 | 7 | 3 | |
| 4 |
EC Jacuipense |
5 | -6 | 1 | |
| 5 |
Maranhao |
5 | -10 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitória - BA |
5 | 6 | 4 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
5 | 3 | 2 | |
| 3 |
Itabaiana(SE) |
5 | -4 | 1 | |
| 4 |
Fluminense PI |
5 | 0 | 1 | |
| 5 |
Sousa PB |
5 | 1 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
5 | 0 | 4 | |
| 2 |
Botafogo PB |
5 | -1 | 4 | |
| 3 |
CRB AL |
5 | -1 | 2 | |
| 4 |
Juazeirense |
5 | 0 | 2 | |
| 5 |
Piaui(PI) |
5 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ceara |
5 | 5 | 3 | |
| 2 |
Imperatriz(MA) |
5 | -3 | 3 | |
| 3 |
Sport Club do Recife |
5 | 8 | 3 | |
| 4 |
Ferroviario CE |
5 | -2 | 3 | |
| 5 |
America FC Natal RN |
5 | -2 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ABC RN |
5 | 7 | 7 | |
| 2 |
Retro FC Brasil |
5 | 1 | 4 | |
| 3 |
Fortaleza |
5 | 2 | 4 | |
| 4 |
Maranhao |
5 | -10 | 1 | |
| 5 |
EC Jacuipense |
5 | -6 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Wallyson |
|
5 |
| 2 |
Carlos Renê de Sousa Ferreira |
|
3 |
| 3 |
bruno alex |
|
3 |
| 4 |
Erick |
|
3 |
| 5 |
Almeida Marlon |
|
3 |
| 6 |
Fernandinho |
|
3 |
| 7 |
heleno everton |
|
3 |
| 8 |
Chrystian Amaral Barletta de Almeida |
|
2 |
| 9 |
Radsley |
|
2 |
| 10 |
Iury Lirio Freitas de Castilho |
|
2 |
ABC RN
Đối đầu
Ferroviario CE
Brazilian Copa do Nordeste
Đối đầu
Brazilian Copa do Nordeste
Brazilian Copa do Nordeste
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu