Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.04
X
13
Đội khách
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
6
6
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJulius Paananen
Simon van Duivenbooden
Alex Lietsa
Mikko Pitkanen
Martti Haukioja
Miika Niemi
Simon van Duivenbooden
Iiro Mendolin
Alex Lietsa
Kevin Kouassivi-Benissan
Jayden Turfkruier
Kalifa Jatta
Lamine Ghezali
Vilmer Ronnberg
Oluwaseyi Ogunniyi
Santeri Silander
Elias Kallio
Santeri Silander
Elias Kallio
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 4
2 - 0
2 - 1
4 - 3
2 - 1
3 - 3
1 - 1
1 - 2
1 - 1
3 - 0
0 - 0
2 - 1
1 - 1
0 - 1
2 - 1
0 - 6
2 - 2
1 - 0
3 - 1
1 - 2
1 - 0
2 - 2
2 - 1
2 - 3
1 - 1
2 - 0
3 - 1
1 - 0
3 - 3
5 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Raatti Stadion |
|---|---|
|
|
6,996 |
|
|
Oulu, Finland |
Trận đấu tiếp theo
24/04
22:00
Vaasa VPS
Ilves Tampere
02/05
21:00
IFK Mariehamn
Vaasa VPS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KuPs |
4 | 4 | 10 | |
| 2 |
Inter Turku |
4 | 4 | 10 | |
| 3 |
AC Oulu |
5 | 4 | 9 | |
| 4 |
TPS Turku |
4 | 3 | 8 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
3 | 5 | 6 | |
| 6 |
Lahti |
4 | -1 | 6 | |
| 7 |
Vaasa VPS |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
SJK Seinajoen |
4 | -2 | 4 | |
| 9 |
Jaro |
4 | -1 | 3 | |
| 10 |
IFK Mariehamn |
4 | -4 | 2 | |
| 11 |
Ilves Tampere |
4 | -4 | 1 | |
| 12 |
Gnistan Helsinki |
4 | -8 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TPS Turku |
4 | 3 | 7 | |
| 2 |
Inter Turku |
4 | 4 | 7 | |
| 3 |
KuPs |
4 | 4 | 6 | |
| 4 |
Vaasa VPS |
4 | 0 | 4 | |
| 5 |
SJK Seinajoen |
4 | -2 | 4 | |
| 6 |
AC Oulu |
5 | 4 | 3 | |
| 7 |
HJK Helsinki |
3 | 5 | 3 | |
| 8 |
Lahti |
4 | -1 | 3 | |
| 9 |
IFK Mariehamn |
4 | -4 | 2 | |
| 10 |
Jaro |
4 | -1 | 1 | |
| 11 |
Ilves Tampere |
4 | -4 | 0 | |
| 12 |
Gnistan Helsinki |
4 | -8 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
5 | 4 | 6 | |
| 2 |
KuPs |
4 | 4 | 4 | |
| 3 |
Inter Turku |
4 | 4 | 3 | |
| 4 |
HJK Helsinki |
3 | 5 | 3 | |
| 5 |
Lahti |
4 | -1 | 3 | |
| 6 |
Jaro |
4 | -1 | 2 | |
| 7 |
Gnistan Helsinki |
4 | -8 | 1 | |
| 8 |
TPS Turku |
4 | 3 | 1 | |
| 9 |
Vaasa VPS |
4 | 0 | 1 | |
| 10 |
Ilves Tampere |
4 | -4 | 1 | |
| 11 |
SJK Seinajoen |
4 | -2 | 0 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
4 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
jaime moreno |
|
4 |
| 2 |
Rasmus Karjalainen |
|
4 |
| 3 |
Teemu Pukki |
|
3 |
| 4 |
Albijon Muzaci |
|
2 |
| 5 |
Momodou Sarr |
|
2 |
| 6 |
Teemu Hytönen |
|
2 |
| 7 |
Bob Nii Armah |
|
2 |
| 8 |
Julius Körkkö |
|
2 |
| 9 |
Otto Ruoppi |
|
1 |
| 10 |
David Ezeh |
|
1 |
AC Oulu
Đối đầu
Vaasa VPS
Finnish Veikkausliiga
Đối đầu
Finnish Veikkausliiga
Finnish Veikkausliiga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu