Vitinho 6’
richard 62’
Dieyson 70’
88’ Guilherme Romão
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả31%
69%
2
7
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảVitinho
Dieyson
Dieyson
Vitinho
klebert pereira
Kevin Ramírez
klebert pereira
Jean Dias da Costa
Jean Dias da Costa
richard
Dieyson
Guilherme Romão
Yuri
barreto ian
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Municipal Nelson Antonio da Silva |
|---|---|
|
|
17,000 |
|
|
Goias |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
31%
69%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
28%
72%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
34%
66%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vila Nova |
5 | 6 | 12 | |
| 2 |
Abecat Ouvirdorense |
5 | 4 | 12 | |
| 3 |
Goiás EC |
5 | 10 | 11 | |
| 4 |
Atletico Clube Goianiense |
5 | 2 | 10 | |
| 5 |
AA Anapolina |
5 | 1 | 9 | |
| 6 |
AE Jataiense |
5 | 3 | 8 | |
| 7 |
Anapolis FC |
5 | -1 | 7 | |
| 8 |
Aparecidense GO |
5 | -1 | 5 | |
| 9 |
Centro Oeste |
5 | -7 | 3 | |
| 10 |
Uniao Inhumas |
5 | -3 | 2 | |
| 11 |
CRAC |
5 | -5 | 2 | |
| 12 |
Goiatuba |
5 | -9 | 1 |
Qualified
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AA Anapolina |
5 | 1 | 6 | |
| 2 |
Goiás EC |
5 | 10 | 6 | |
| 3 |
Vila Nova |
5 | 6 | 6 | |
| 4 |
Abecat Ouvirdorense |
5 | 4 | 6 | |
| 5 |
Anapolis FC |
5 | -1 | 4 | |
| 6 |
Atletico Clube Goianiense |
5 | 2 | 4 | |
| 7 |
AE Jataiense |
5 | 3 | 4 | |
| 8 |
Aparecidense GO |
5 | -1 | 4 | |
| 9 |
Centro Oeste |
5 | -7 | 1 | |
| 10 |
Uniao Inhumas |
5 | -3 | 1 | |
| 11 |
CRAC |
5 | -5 | 1 | |
| 12 |
Goiatuba |
5 | -9 | 1 |
Qualified
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vila Nova |
5 | 6 | 6 | |
| 2 |
Atletico Clube Goianiense |
5 | 2 | 6 | |
| 3 |
Abecat Ouvirdorense |
5 | 4 | 6 | |
| 4 |
Goiás EC |
5 | 10 | 5 | |
| 5 |
AE Jataiense |
5 | 3 | 4 | |
| 6 |
Anapolis FC |
5 | -1 | 3 | |
| 7 |
AA Anapolina |
5 | 1 | 3 | |
| 8 |
Centro Oeste |
5 | -7 | 2 | |
| 9 |
Aparecidense GO |
5 | -1 | 1 | |
| 10 |
Uniao Inhumas |
5 | -3 | 1 | |
| 11 |
CRAC |
5 | -5 | 1 | |
| 12 |
Goiatuba |
5 | -9 | 0 |
Qualified
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Anselmo Ramon |
|
7 |
| 2 |
Guilherme Augusto Alves Dellatorre |
|
7 |
| 3 |
Machado emerson |
|
6 |
| 4 |
assis |
|
5 |
| 5 |
João Pedro Vieira |
|
5 |
| 6 |
Lucas Rodrigues·Moreira Costa |
|
4 |
| 7 |
tanque iury |
|
4 |
| 8 |
Marcao |
|
4 |
| 9 |
santos wesley |
|
4 |
| 10 |
Guilherme Costa Marques |
|
4 |
AE Jataiense
Đối đầu
Atletico Clube Goianiense
Brazilian Campeonato Goiano
Đối đầu
Brazilian Campeonato Goiano
Brazilian Campeonato Goiano
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu