96’ Ties Hovenkamp
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.05
X
11
Đội khách
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả45%
55%
2
4
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảIndy Lee
T. Noordhoff
S. van Oosten
Anwar Bensabouh
Remi akanni
S. Ederveen
M. Eliasar
L. Kappel
Radjenio Fonseca
Tren Drexhage
Frank van den Bosch
A. Roep
Frank van den Bosch
Sem Kroon
R. Reemnet
Ties Hovenkamp
Yanic Wildschut
G. Markiet
Ties Hovenkamp
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sportpark Nieuw Zuid |
|---|---|
|
|
8,500 |
|
|
Katwijk |
Trận đấu tiếp theo
09/05
20:15
AFC
Excelsior Maassluis
09/05
19:30
ACV Assen
Quick Boys
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
45%
55%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
31 | 32 | 60 | |
| 2 |
HSV Hoek |
31 | 23 | 59 | |
| 3 |
De Treffers |
31 | 24 | 58 | |
| 4 |
HHC Hardenberg |
31 | 15 | 52 | |
| 5 |
Spakenburg |
31 | 12 | 52 | |
| 6 |
Rijnsburgse Boys |
31 | 14 | 50 | |
| 7 |
Katwijk |
31 | -1 | 46 | |
| 8 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
31 | 6 | 45 | |
| 9 |
Kozakken Boys |
31 | -9 | 43 | |
| 10 |
Almere City Youth |
31 | 5 | 41 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
31 | -8 | 41 | |
| 12 |
GVVV Veenendaal |
31 | -12 | 41 | |
| 13 |
Barendrecht |
31 | -20 | 40 | |
| 14 |
RKAV Volendam |
31 | -7 | 39 | |
| 15 |
Koninklijke HFC |
31 | -12 | 36 | |
| 16 |
Excelsior Maassluis |
31 | -18 | 28 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
31 | -19 | 27 | |
| 18 |
ACV Assen |
31 | -25 | 24 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
31 | 32 | 33 | |
| 2 |
HSV Hoek |
31 | 23 | 32 | |
| 3 |
Spakenburg |
31 | 12 | 31 | |
| 4 |
De Treffers |
31 | 24 | 31 | |
| 5 |
HHC Hardenberg |
31 | 15 | 30 | |
| 6 |
Koninklijke HFC |
31 | -12 | 29 | |
| 7 |
Rijnsburgse Boys |
31 | 14 | 27 | |
| 8 |
Almere City Youth |
31 | 5 | 26 | |
| 9 |
Katwijk |
31 | -1 | 25 | |
| 10 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
31 | 6 | 24 | |
| 11 |
GVVV Veenendaal |
31 | -12 | 23 | |
| 12 |
Barendrecht |
31 | -20 | 23 | |
| 13 |
AFC Amsterdam |
31 | -8 | 22 | |
| 14 |
Excelsior Maassluis |
31 | -18 | 21 | |
| 15 |
RKAV Volendam |
31 | -7 | 20 | |
| 16 |
Kozakken Boys |
31 | -9 | 15 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
31 | -19 | 14 | |
| 18 |
ACV Assen |
31 | -25 | 13 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kozakken Boys |
31 | -9 | 28 | |
| 2 |
HSV Hoek |
31 | 23 | 27 | |
| 3 |
De Treffers |
31 | 24 | 27 | |
| 4 |
Quick Boys |
31 | 32 | 27 | |
| 5 |
Rijnsburgse Boys |
31 | 14 | 23 | |
| 6 |
HHC Hardenberg |
31 | 15 | 22 | |
| 7 |
Spakenburg |
31 | 12 | 21 | |
| 8 |
Katwijk |
31 | -1 | 21 | |
| 9 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
31 | 6 | 21 | |
| 10 |
RKAV Volendam |
31 | -7 | 19 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
31 | -8 | 19 | |
| 12 |
GVVV Veenendaal |
31 | -12 | 18 | |
| 13 |
Barendrecht |
31 | -20 | 17 | |
| 14 |
Almere City Youth |
31 | 5 | 15 | |
| 15 |
IJsselmeervogels |
31 | -19 | 13 | |
| 16 |
ACV Assen |
31 | -25 | 11 | |
| 17 |
Koninklijke HFC |
31 | -12 | 7 | |
| 18 |
Excelsior Maassluis |
31 | -18 | 7 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mark van der Weijden |
|
21 |
| 2 |
Din Sula |
|
18 |
| 3 |
Marley Dors |
|
16 |
| 4 |
Immanuel Ghogli |
|
15 |
| 5 |
Joey Jongman |
|
15 |
| 6 |
F. van der Linden |
|
14 |
| 7 |
Quincy Tavares Mojica |
|
13 |
| 8 |
Tren Drexhage |
|
13 |
| 9 |
A. El Azzouti |
|
12 |
| 10 |
Grad Damen |
|
12 |
Quick Boys
Đối đầu
AFC Amsterdam
Netherlands Tweede Divisie
Đối đầu
Netherlands Tweede Divisie
Netherlands Tweede Divisie
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu