Pablo Sarabia 67’
2’ Joselu
79’ Jamal Hamed
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả67%
33%
7
2
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Joselu
Mohammed Khaled Al-Naumi
Florinel Coman
Alvaro Djalo Dias Fernandes
Florinel Coman
Ahmed Fathy
Karl Toko Ekambi
Michael Olunga
Pablo Sarabia
Seydou Sano
Jamal Hamed
Amro Surag
Jamal Hamed
Alaa Aladdin Hassan
Isaac Lihadji
Joselu
Mathias Normann
Yousef Moussa Al Khlif
Ayoub Mohamed Al-Oui
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Grand Hamad Stadium |
|---|---|
|
|
13,000 |
|
|
Doha, Qatar |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
67%
33%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
70%
30%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Sadd |
22 | 26 | 45 | |
| 2 |
Al Shamal |
22 | 11 | 40 | |
| 3 |
Al Rayyan |
22 | 14 | 38 | |
| 4 |
Al-Gharafa |
22 | 0 | 36 | |
| 5 |
Al Duhail |
22 | 13 | 33 | |
| 6 |
Al-Arabi SC |
22 | -4 | 32 | |
| 7 |
Al-Wakrah SC |
22 | 2 | 30 | |
| 8 |
Qatar SC |
22 | -4 | 29 | |
| 9 |
Al-Ahli Doha |
22 | -9 | 26 | |
| 10 |
Al-Sailiya |
22 | -13 | 22 | |
| 11 |
Al Shahaniya |
22 | -17 | 21 | |
| 12 |
Umm Salal |
22 | -19 | 20 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Gharafa |
22 | 0 | 22 | |
| 2 |
Al Shamal |
22 | 11 | 21 | |
| 3 |
Al-Sadd |
22 | 26 | 20 | |
| 4 |
Al Rayyan |
22 | 14 | 20 | |
| 5 |
Qatar SC |
22 | -4 | 17 | |
| 6 |
Al-Wakrah SC |
22 | 2 | 16 | |
| 7 |
Al Duhail |
22 | 13 | 16 | |
| 8 |
Al-Arabi SC |
22 | -4 | 15 | |
| 9 |
Al-Sailiya |
22 | -13 | 13 | |
| 10 |
Al Shahaniya |
22 | -17 | 13 | |
| 11 |
Al-Ahli Doha |
22 | -9 | 11 | |
| 12 |
Umm Salal |
22 | -19 | 11 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Sadd |
22 | 26 | 25 | |
| 2 |
Al Shamal |
22 | 11 | 19 | |
| 3 |
Al Rayyan |
22 | 14 | 18 | |
| 4 |
Al Duhail |
22 | 13 | 17 | |
| 5 |
Al-Arabi SC |
22 | -4 | 17 | |
| 6 |
Al-Ahli Doha |
22 | -9 | 15 | |
| 7 |
Al-Wakrah SC |
22 | 2 | 14 | |
| 8 |
Al-Gharafa |
22 | 0 | 14 | |
| 9 |
Qatar SC |
22 | -4 | 12 | |
| 10 |
Al-Sailiya |
22 | -13 | 9 | |
| 11 |
Umm Salal |
22 | -19 | 9 | |
| 12 |
Al Shahaniya |
22 | -17 | 8 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Róger Guedes |
|
21 |
| 2 |
Joao Pedro |
|
16 |
| 3 |
Akram Afif |
|
15 |
| 4 |
Roberto Firmino |
|
13 |
| 5 |
Oussama Tannane |
|
9 |
| 6 |
Michel Vlap |
|
9 |
| 7 |
Rafa Mujica |
|
9 |
| 8 |
Krzysztof Piątek |
|
9 |
| 9 |
Baghdad Bounedjah |
|
9 |
| 10 |
Pablo Sarabia |
|
9 |
Al-Arabi SC
Đối đầu
Al-Gharafa
Qatar Stars League
Đối đầu
Qatar Stars League
Qatar Stars League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu