Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
6
1
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBassam Al-Rawi
Adil Boulbina
Wesley
Benjamin Bourigeaud
Ahmed Al Minhali
Hazem Shehata
Ahmed Al Minhali
Gregore de Magalhães da Silva
Jassem Gaber Abdulsallam
Abdelaziz Hatem
Artur Jorge Torres Gomes Araújo Amorim
David García
Rodrigo Moreno Machado
David García
Boubakary Soumaré
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Sadd |
22 | 26 | 45 | |
| 2 |
Al Shamal |
22 | 11 | 40 | |
| 3 |
Al Rayyan |
22 | 14 | 38 | |
| 4 |
Al-Gharafa |
22 | 0 | 36 | |
| 5 |
Al Duhail |
22 | 13 | 33 | |
| 6 |
Al-Arabi SC |
22 | -4 | 32 | |
| 7 |
Al-Wakrah SC |
22 | 2 | 30 | |
| 8 |
Qatar SC |
22 | -4 | 29 | |
| 9 |
Al-Ahli Doha |
22 | -9 | 26 | |
| 10 |
Al-Sailiya |
22 | -13 | 22 | |
| 11 |
Al Shahaniya |
22 | -17 | 21 | |
| 12 |
Umm Salal |
22 | -19 | 20 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Gharafa |
22 | 0 | 22 | |
| 2 |
Al Shamal |
22 | 11 | 21 | |
| 3 |
Al-Sadd |
22 | 26 | 20 | |
| 4 |
Al Rayyan |
22 | 14 | 20 | |
| 5 |
Qatar SC |
22 | -4 | 17 | |
| 6 |
Al-Wakrah SC |
22 | 2 | 16 | |
| 7 |
Al Duhail |
22 | 13 | 16 | |
| 8 |
Al-Arabi SC |
22 | -4 | 15 | |
| 9 |
Al-Sailiya |
22 | -13 | 13 | |
| 10 |
Al Shahaniya |
22 | -17 | 13 | |
| 11 |
Al-Ahli Doha |
22 | -9 | 11 | |
| 12 |
Umm Salal |
22 | -19 | 11 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Sadd |
22 | 26 | 25 | |
| 2 |
Al Shamal |
22 | 11 | 19 | |
| 3 |
Al Rayyan |
22 | 14 | 18 | |
| 4 |
Al Duhail |
22 | 13 | 17 | |
| 5 |
Al-Arabi SC |
22 | -4 | 17 | |
| 6 |
Al-Ahli Doha |
22 | -9 | 15 | |
| 7 |
Al-Wakrah SC |
22 | 2 | 14 | |
| 8 |
Al-Gharafa |
22 | 0 | 14 | |
| 9 |
Qatar SC |
22 | -4 | 12 | |
| 10 |
Al-Sailiya |
22 | -13 | 9 | |
| 11 |
Umm Salal |
22 | -19 | 9 | |
| 12 |
Al Shahaniya |
22 | -17 | 8 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Róger Guedes |
|
21 |
| 2 |
Joao Pedro |
|
16 |
| 3 |
Akram Afif |
|
15 |
| 4 |
Roberto Firmino |
|
13 |
| 5 |
Oussama Tannane |
|
9 |
| 6 |
Michel Vlap |
|
9 |
| 7 |
Rafa Mujica |
|
9 |
| 8 |
Krzysztof Piątek |
|
9 |
| 9 |
Baghdad Bounedjah |
|
9 |
| 10 |
Pablo Sarabia |
|
9 |
Al Duhail
Đối đầu
Al Rayyan
Qatar Stars League
Đối đầu
Qatar Stars League
Qatar Stars League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu