4’ Mounder Temine

64’ Salah Mohsen

94’ Mohamed Gaber

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

101

X

51

Đội khách

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
El Gounah

48%

Al Masry

52%

2 Sút trúng đích 5

7

2

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
4’
Mounder Temine

Mounder Temine

Ali El Zahdi

Seif Shika

63’
0-2
64’
Salah Mohsen

Salah Mohsen

0-2
64’
Salah Mohsen

Salah Mohsen

68’

Mohamed Gaber

Abderrahim Deghmoum

76’

Karim El Eraki

Ahmed Ayman Mansour

Omar El Gazar

H. Ibrahim

80’

Mohamed Emad

Abdallah El Saeed

87’
Kết thúc trận đấu
0-2
93’

Youssef gohary el

Mounder Temine

0-3
94’
Mohamed Gaber

Mohamed Gaber

Đối đầu

Xem tất cả
El Gounah
4 Trận thắng 18%
8 Trận hoà 36%
Al Masry
10 Trận thắng 45%
El Gounah

2 - 2

Al Masry
El Gounah

0 - 2

Al Masry
El Gounah

1 - 1

Al Masry
El Gounah

0 - 0

Al Masry
El Gounah

2 - 1

Al Masry
El Gounah

2 - 2

Al Masry
El Gounah

2 - 1

Al Masry
El Gounah

1 - 0

Al Masry
El Gounah

0 - 3

Al Masry
El Gounah

1 - 0

Al Masry
El Gounah

1 - 1

Al Masry
El Gounah

0 - 2

Al Masry
El Gounah

1 - 2

Al Masry
El Gounah

0 - 2

Al Masry
El Gounah

0 - 1

Al Masry
El Gounah

0 - 1

Al Masry
El Gounah

0 - 1

Al Masry
El Gounah

0 - 1

Al Masry
El Gounah

1 - 1

Al Masry
El Gounah

2 - 1

Al Masry
El Gounah

1 - 1

Al Masry
El Gounah

0 - 0

Al Masry

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

El Gounah

48%

Al Masry

52%

2 Sút trúng đích 5
7 Corner Kicks 2

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

El Gounah

45%

Al Masry

55%

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

El Gounah

51%

Al Masry

49%

1 Sút trúng đích 4

GOALS

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

El Gounah

Đối đầu

Al Masry

Chủ nhà
This league

Egypt League Cup

FT

11/12
FT

Ismaily SC

Ismaily SC

El Gounah

El Gounah

1 3
4 4

25/12
FT

El Gounah

El Gounah

Bank El Ahly

Bank El Ahly

1 1
8 2

20/12
FT

El Gounah

El Gounah

Pyramids FC

Pyramids FC

2 0
3 2

06/01
FT

El Gounah

El Gounah

Petrojet

Petrojet

1 3
3 5

01/01
FT

Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

El Gounah

El Gounah

0 1
11 1

30/03
FT

Al Masry

Al Masry

El Gounah

El Gounah

2 2
4 5

10/01
Unknown

El Gounah

El Gounah

Bank El Ahly

Bank El Ahly

3 1

27/01
Unknown

El Gounah

El Gounah

Bank El Ahly

Bank El Ahly

1 1

31/01
Unknown

Ismaily SC

Ismaily SC

El Gounah

El Gounah

4 1

16/04
Unknown

El Gounah

El Gounah

Modern Sport FC

Modern Sport FC

0 0

06/04
Unknown

Petrojet

Petrojet

El Gounah

El Gounah

1 0

26/01
Unknown

Al Masry

Al Masry

El Gounah

El Gounah

2 1

Đối đầu

El Gounah
4 Trận thắng 18%
8 Trận hoà 36%
Al Masry
10 Trận thắng 45%

Egypt League Cup

FT

30/03
FT

El Gounah

El Gounah

Al Masry

Al Masry

2 2
4 5

26/03
FT

El Gounah

El Gounah

Al Masry

Al Masry

0 2
7 2

11/03
FT

El Gounah

El Gounah

Al Masry

Al Masry

1 1
4 1

09/11
Unknown

El Gounah

El Gounah

Al Masry

Al Masry

0 0

01/07
Unknown

El Gounah

El Gounah

Al Masry

Al Masry

2 1

13/02
Unknown

El Gounah

El Gounah

Al Masry

Al Masry

2 2

26/01
Unknown

El Gounah

El Gounah

Al Masry

Al Masry

2 1

19/06
Unknown

El Gounah

El Gounah

Al Masry

Al Masry

1 0

23/11
Unknown

El Gounah

El Gounah

Al Masry

Al Masry

0 3

12/04
Unknown

El Gounah

El Gounah

Al Masry

Al Masry

1 0

17/12
Unknown

El Gounah

El Gounah

Al Masry

Al Masry

1 1

05/10
Unknown

El Gounah

El Gounah

Al Masry

Al Masry

0 2

29/01
Unknown

El Gounah

El Gounah

Al Masry

Al Masry

1 2

04/01
Unknown

El Gounah

El Gounah

Al Masry

Al Masry

0 2

02/08
Unknown

El Gounah

El Gounah

Al Masry

Al Masry

0 1

18/05
Unknown

El Gounah

El Gounah

Al Masry

Al Masry

0 1

08/12
Unknown

El Gounah

El Gounah

Al Masry

Al Masry

0 1

05/01
Unknown

El Gounah

El Gounah

Al Masry

Al Masry

0 1

19/04
Unknown

El Gounah

El Gounah

Al Masry

Al Masry

1 1

15/08
Unknown

El Gounah

El Gounah

Al Masry

Al Masry

2 1

17/05
Unknown

El Gounah

El Gounah

Al Masry

Al Masry

1 1

20/12
Unknown

El Gounah

El Gounah

Al Masry

Al Masry

0 0

Egypt League Cup

FT

20/12
FT

Al Masry

Al Masry

ZED FC

ZED FC

1 0
5 4

05/01
FT

Al Masry

Al Masry

Smouha SC

Smouha SC

2 0
3 6

16/01
FT

Al Masry

Al Masry

Zamalek SC

Zamalek SC

0 2
11 2

26/03
FT

El Gounah

El Gounah

Al Masry

Al Masry

0 2
7 2

28/03
Unknown

Al Ahly FC

Al Ahly FC

Al Masry

Al Masry

0 3

24/03
Unknown

Al Ahly FC

Al Ahly FC

Al Masry

Al Masry

0 3

02/02
Unknown

Al Masry

Al Masry

Pyramids FC

Pyramids FC

3 1

20/01
Unknown

Pyramids FC

Pyramids FC

Al Masry

Al Masry

0 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

101
51
1
26
18
1.01
28.57
4.74
1.17
81
34
1.01
27
4.7
1.18
151
71
1.01
26
19
1.01
56
11.5
1
33
5
1.17
6.1
2.9
1.69
17
5.1
1.18
17.2
5.65
1.18
291
43
1.01
26
18
1.01
30.57
5.81
1.17

Chủ nhà

Đội khách

0 0.95
0 0.85
0 0.8
0 1.08
0 0.85
0 1.05
0 0.8
0 1.08
0 0.84
0 0.95
-0.5 0.83
+0.5 0.83
-0.75 0.98
+0.75 0.92
0 0.84
0 1.06
0 0.8
0 1.08
0 0.77
0 0.87
0 0.81
0 1.09
0 0.93
0 0.91

Xỉu

Tài

U 2.5 0.19
O 2.5 3.5
U 2.5 0.22
O 2.5 2.77
U 2.5 0.23
O 2.5 2.5
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.25
O 2.5 2.94
U 2.5 0.33
O 2.5 2
U 2.5 0.17
O 2.5 2.6
U 2.5 0.24
O 2.5 2.9
U 2.5 0.45
O 2.5 1.4
U 1.75 0.95
O 1.75 0.93
U 3.5 0.08
O 3.5 5.55
U 2.5 0.24
O 2.5 2.77
U 3.5 0.03
O 3.5 6.9
U 2.5 0.25
O 2.5 2.85
U 2.5 0.28
O 2.5 2.72

Xỉu

Tài

U 8.5 0.83
O 8.5 0.83
U 8.5 0.6
O 8.5 1.1
U 8.5 0.6
O 8.5 1.25
U 8.5 1.06
O 8.5 1.31

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.