Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
67%
33%
8
2
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Bahrain National Stadium |
|---|---|
|
|
35,580 |
|
|
Riffa, Bahrain |
Trận đấu tiếp theo
15/05
Unknown
Al Riffa
Bahrain SC
11/05
23:00
Malkiya
Al Riffa
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
70%
30%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Khaldiya |
20 | 25 | 51 | |
| 2 |
Al-Muharraq |
20 | 36 | 49 | |
| 3 |
Al-Riffa |
20 | 21 | 43 | |
| 4 |
Malkiya |
20 | 10 | 33 | |
| 5 |
A'Ali FC |
21 | 0 | 31 | |
| 6 |
Al-Ahli(Manama) |
20 | 1 | 26 | |
| 7 |
Al Hidd |
20 | 4 | 24 | |
| 8 |
Sitra |
21 | -10 | 24 | |
| 9 |
Najma Manama |
21 | -12 | 22 | |
| 10 |
Al-Budaiya |
21 | -10 | 21 | |
| 11 |
Al-Shabbab |
21 | -25 | 14 | |
| 12 |
Bahrain SC |
21 | -40 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Muharraq |
10 | 21 | 23 | |
| 2 |
Al Khaldiya |
10 | 9 | 21 | |
| 3 |
Al-Riffa |
10 | 10 | 20 | |
| 4 |
Malkiya |
10 | 4 | 15 | |
| 5 |
Najma Manama |
10 | -2 | 15 | |
| 6 |
A'Ali FC |
11 | -4 | 14 | |
| 7 |
Al-Ahli(Manama) |
10 | 0 | 10 | |
| 8 |
Al Hidd |
10 | 1 | 10 | |
| 9 |
Sitra |
10 | -4 | 10 | |
| 10 |
Al-Budaiya |
10 | -6 | 6 | |
| 11 |
Al-Shabbab |
11 | -11 | 6 | |
| 12 |
Bahrain SC |
11 | -15 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Khaldiya |
10 | 16 | 30 | |
| 2 |
Al-Muharraq |
10 | 15 | 26 | |
| 3 |
Al-Riffa |
10 | 11 | 23 | |
| 4 |
Malkiya |
10 | 6 | 18 | |
| 5 |
A'Ali FC |
10 | 4 | 17 | |
| 6 |
Al-Ahli(Manama) |
10 | 1 | 16 | |
| 7 |
Al-Budaiya |
11 | -4 | 15 | |
| 8 |
Al Hidd |
10 | 3 | 14 | |
| 9 |
Sitra |
11 | -6 | 14 | |
| 10 |
Al-Shabbab |
10 | -14 | 8 | |
| 11 |
Najma Manama |
11 | -10 | 7 | |
| 12 |
Bahrain SC |
10 | -25 | 1 |
Không có dữ liệu
Al-Riffa
Đối đầu
Al Hidd
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu