Yanela Mbuthuma 14’
Oswin Appollis 46’
Relebohile Mofokeng 59’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
34
Đội khách
67
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả64%
36%
10
2
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Yanela Mbuthuma
Tshepang Moremi
S. Zikhali
A. Sithole
S. Zikhali
Oswin Appollis
Keegan Shannon Allan
Relebohile Mofokeng
Sipho Mbule
Masindi Confidence Nemtajela
Langelihle Mhlongo
Liam bern
Boitumelo Lawrence Radiopane
Yanela Mbuthuma
Minenhle Ngcobo
Hendrick Ekstein
Patrick Maswanganyi
Relebohile Mofokeng
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
0 - 2
1 - 1
2 - 1
1 - 0
2 - 4
0 - 0
0 - 4
1 - 0
1 - 1
1 - 0
2 - 1
1 - 1
1 - 0
1 - 1
1 - 0
0 - 0
4 - 1
1 - 3
1 - 1
1 - 2
1 - 1
1 - 2
1 - 1
1 - 1
0 - 1
1 - 1
0 - 0
0 - 1
0 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ellis Park |
|---|---|
|
|
55,686 |
|
|
Gauteng, South Africa |
Trận đấu tiếp theo
25/04
20:00
AmaZulu
Chippa United
06/05
00:30
Stellenbosch FC
Orlando Pirates
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
25 | 39 | 58 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
24 | 30 | 57 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
24 | 14 | 46 | |
| 4 |
AmaZulu |
25 | 0 | 39 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
25 | 5 | 38 | |
| 6 |
Durban City |
25 | 0 | 35 | |
| 7 |
Polokwane City FC |
24 | 3 | 34 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
25 | -1 | 34 | |
| 9 |
Stellenbosch FC |
25 | -3 | 32 | |
| 10 |
Richards Bay |
25 | -6 | 30 | |
| 11 |
Siwelele |
24 | -4 | 28 | |
| 12 |
TS Galaxy |
25 | -9 | 25 | |
| 13 |
Chippa United |
25 | -13 | 24 | |
| 14 |
Magesi |
25 | -15 | 20 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
25 | -17 | 20 | |
| 16 |
Orbit College |
25 | -23 | 19 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
24 | 30 | 32 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
25 | 39 | 31 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
24 | 14 | 25 | |
| 4 |
Lamontville Golden Arrows |
25 | -1 | 23 | |
| 5 |
AmaZulu |
25 | 0 | 23 | |
| 6 |
Durban City |
25 | 0 | 23 | |
| 7 |
Sekhukhune United |
25 | 5 | 20 | |
| 8 |
Richards Bay |
25 | -6 | 20 | |
| 9 |
Siwelele |
24 | -4 | 20 | |
| 10 |
Stellenbosch FC |
25 | -3 | 18 | |
| 11 |
Chippa United |
25 | -13 | 17 | |
| 12 |
Polokwane City FC |
24 | 3 | 16 | |
| 13 |
TS Galaxy |
25 | -9 | 16 | |
| 14 |
Magesi |
25 | -15 | 15 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
25 | -17 | 12 | |
| 16 |
Orbit College |
25 | -23 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
25 | 39 | 27 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
24 | 30 | 25 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
24 | 14 | 21 | |
| 4 |
Polokwane City FC |
24 | 3 | 18 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
25 | 5 | 18 | |
| 6 |
AmaZulu |
25 | 0 | 16 | |
| 7 |
Stellenbosch FC |
25 | -3 | 14 | |
| 8 |
Durban City |
25 | 0 | 12 | |
| 9 |
Lamontville Golden Arrows |
25 | -1 | 11 | |
| 10 |
Richards Bay |
25 | -6 | 10 | |
| 11 |
TS Galaxy |
25 | -9 | 9 | |
| 12 |
Siwelele |
24 | -4 | 8 | |
| 13 |
Marumo Gallants FC |
25 | -17 | 8 | |
| 14 |
Orbit College |
25 | -23 | 8 | |
| 15 |
Chippa United |
25 | -13 | 7 | |
| 16 |
Magesi |
25 | -15 | 5 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Dion |
|
13 |
| 2 |
Iqraam Rayners |
|
11 |
| 3 |
Relebohile Mofokeng |
|
10 |
| 4 |
Oswin Appollis |
|
8 |
| 5 |
Bradley Grobler |
|
8 |
| 6 |
Flávio Silva |
|
7 |
| 7 |
Langelihle Phili |
|
7 |
| 8 |
Seluleko Mahlambi |
|
6 |
| 9 |
Patrick Maswanganyi |
|
6 |
| 10 |
Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya |
|
6 |
Orlando Pirates
Đối đầu
AmaZulu
South Africa Premier Soccer League
Đối đầu
South Africa Premier Soccer League
South Africa Premier Soccer League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu