Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả55%
45%
5
6
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảYanis Rafii
Valentin Jacob
Ben Hamed Touré
Nordine Kandil
Teddy Andami Averlant
Thibault Rambaud
Ben Hamed Touré
Thibault Delphis
Cédric Makutungu
Antoine Larose
Ilyes Hamache
Joseph N'Duquidi
Alexis Casadei
Paul Venot
Kilyan Veniere
Ilan Daf
Amine Chabane
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Parc des Sports |
|---|---|
|
|
16,109 |
|
|
Annecy, France |
Trận đấu tiếp theo
25/04
01:00
Amiens
Montpellier
03/05
01:00
Boulogne
FC Annecy
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
31 | 21 | 61 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
31 | 20 | 57 | |
| 3 |
Le Mans |
31 | 17 | 57 | |
| 4 |
Stade DE Reims |
31 | 16 | 51 | |
| 5 |
Red Star FC 93 |
31 | 8 | 51 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
31 | 4 | 51 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
31 | 9 | 47 | |
| 8 |
Annecy |
31 | 6 | 46 | |
| 9 |
Pau FC |
31 | -6 | 45 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
30 | 8 | 40 | |
| 11 |
Guingamp |
31 | -4 | 40 | |
| 12 |
Boulogne |
31 | -9 | 36 | |
| 13 |
Grenoble |
31 | -8 | 32 | |
| 14 |
Clermont |
31 | -8 | 30 | |
| 15 |
Nancy |
31 | -20 | 30 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
30 | -17 | 25 | |
| 17 |
Bastia |
31 | -18 | 24 | |
| 18 |
Amiens |
31 | -19 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
31 | 21 | 40 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
31 | 20 | 32 | |
| 3 |
Le Mans |
31 | 17 | 32 | |
| 4 |
Montpellier Hérault SC |
31 | 9 | 28 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
31 | 16 | 28 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
31 | 4 | 28 | |
| 7 |
Red Star FC 93 |
31 | 8 | 24 | |
| 8 |
Annecy |
31 | 6 | 24 | |
| 9 |
Guingamp |
31 | -4 | 23 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
30 | 8 | 22 | |
| 11 |
Grenoble |
31 | -8 | 21 | |
| 12 |
Pau FC |
31 | -6 | 20 | |
| 13 |
Clermont |
31 | -8 | 17 | |
| 14 |
Nancy |
31 | -20 | 15 | |
| 15 |
Boulogne |
31 | -9 | 15 | |
| 16 |
Bastia |
31 | -18 | 14 | |
| 17 |
Stade Lavallois MFC |
30 | -17 | 10 | |
| 18 |
Amiens |
31 | -19 | 9 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Red Star FC 93 |
31 | 8 | 27 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
31 | 20 | 25 | |
| 3 |
Le Mans |
31 | 17 | 25 | |
| 4 |
Pau FC |
31 | -6 | 25 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
31 | 16 | 23 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
31 | 4 | 23 | |
| 7 |
Annecy |
31 | 6 | 22 | |
| 8 |
Troyes |
31 | 21 | 21 | |
| 9 |
Boulogne |
31 | -9 | 21 | |
| 10 |
Montpellier Hérault SC |
31 | 9 | 19 | |
| 11 |
USL Dunkerque |
30 | 8 | 18 | |
| 12 |
Guingamp |
31 | -4 | 17 | |
| 13 |
Nancy |
31 | -20 | 15 | |
| 14 |
Stade Lavallois MFC |
30 | -17 | 15 | |
| 15 |
Amiens |
31 | -19 | 15 | |
| 16 |
Clermont |
31 | -8 | 13 | |
| 17 |
Grenoble |
31 | -8 | 11 | |
| 18 |
Bastia |
31 | -18 | 10 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawfik Bentayeb |
|
17 |
| 2 |
Louis Mafouta |
|
13 |
| 3 |
Zuriko Davitashvili |
|
13 |
| 4 |
Taïryk Arconte |
|
13 |
| 5 |
Taïryk Arconte |
|
11 |
| 5 |
Damien Durand |
|
12 |
| 6 |
Thomas Robinet |
|
12 |
| 7 |
Alexandre Mendy |
|
11 |
| 8 |
Lucas Stassin |
|
10 |
| 9 |
Keito Nakamura |
|
10 |
Annecy
Đối đầu
Amiens
French Ligue 2
Đối đầu
French Ligue 2
French Ligue 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-093'
90'+3'Ilan Daf (Amiens) Substitution at 93'.
88'
88'Kilyan Veniere (FC Annecy) Goal at 88'.
87'
87'Abdel Hbouch (FC Annecy) Penalty - Missed at 87'.
84'
84'Kilyan Veniere (FC Annecy) Substitution at 84'.
78'
78'Ilyes Hamache (Amiens) Substitution at 78'.
75'
75'Cédric Makutungu (FC Annecy) Substitution at 75'.
74'
74'Thibault Delphis (FC Annecy) Yellow Card at 74'.
70'
70'Abdel Hbouch (FC Annecy) Substitution at 70'.
65'
65'Nordine Kandil (Amiens) Substitution at 65'.
51'
51'Ben Touré (FC Annecy) Goal at 51'.
35'
35'Valentin Jacob (FC Annecy) Yellow Card at 35'.
29'
29'Yanis Rafii (Amiens) Yellow Card at 29'.
28'
28'Amine Chabane (Amiens) Yellow Card at 28'.