1 0

Fulltime

Alexis Casadei 63’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.07

X

9

Đội khách

201

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Annecy

31%

Guingamp

69%

6 Sút trúng đích 2

4

7

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Travis Patterson

14’

Julien Kouadio

Thibault Rambaud

34’
47’

Albin Demouchy

55’

Sohaib Nair

Albin Demouchy

56’

Dylan Louiserre

Alexis Casadei

Valentin Jacob

62’
Alexis Casadei

Alexis Casadei

63’
1-0
68’

Alpha Sissoko

Jérémie Matumona Makanga

Thibault Delphis

Paul Venot

78’

Clement Billemaz

89’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Annecy
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Guingamp
0 Trận thắng 0%
Annecy

1 - 0

Guingamp
Annecy

0 - 3

Guingamp

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Annecy

31

6

46

11

Guingamp

31

-4

40

Thông tin trận đấu

Sân
Parc des Sports
Sức chứa
16,109
Địa điểm
Annecy, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Annecy

31%

Guingamp

69%

12 Total Shots 13
6 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 4
4 Corner Kicks 7
1 Free Kicks 6
34 Clearances 11
6 Fouls 18
279 Passes 607
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

12 Total Shots 13
2 Sút trúng đích 2
1 Hit Woodwork 1
1 Blocked Shots 4

ATTACK

PASSES

279 Passes 607
193 Passes accuracy 521
8 Key passes 9
9 Crosses 35
1 Crosses Accuracy 9
80 Long Balls 106
18 Long balls accuracy 61

DUELS & DROBBLIN

97 Duels 97
55 Duels won 42
10 Dribble 16
6 Dribble success 4

DEFENDING

19 Total Tackles 10
11 Interceptions 3
34 Clearances 11

DISCIPLINE

6 Fouls 18
16 Was Fouled 6
1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

125 Lost the ball 146

Ball Possession

Annecy

37%

Guingamp

63%

6 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 2
12 Clearances 6
187 Passes 312

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

187 Passes 312
6 Key passes 3
5 Crosses 13

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 7
6 Interceptions 2
12 Clearances 6

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

67 Lost the ball 72

Ball Possession

Annecy

25%

Guingamp

75%

6 Total Shots 9
4 Sút trúng đích 1
24 Clearances 4
90 Passes 288
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 9
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

90 Passes 288
3 Key passes 8
5 Crosses 23

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 4
5 Interceptions 1
24 Clearances 4

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

55 Lost the ball 73

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

89'

89'Clément Billemaz (FC Annecy) Yellow Card at 89'.

Annecy

78'

78'Thibault Delphis (FC Annecy) Substitution at 78'.

Annecy

69'

69'Kalidou Sidibe (Guingamp) Substitution at 69'.

Guingamp

68'

68'Freddy Mbemba (Guingamp) Substitution at 68'.

Guingamp

63'

63'Alexis Casadei (FC Annecy) Goal at 63'.

Annecy

62'

62'Alejandro Rodríguez (FC Annecy) Substitution at 62'.

Annecy

61'

61'Alexis Casadei (FC Annecy) Substitution at 61'.

Annecy

56'

56'Dylan Lousierre (Guingamp) Yellow Card at 56'.

Guingamp

55'

55'Amadou Samoura (Guingamp) Substitution at 55'.

Guingamp

47'

45'+2'Albin Demouchy (Guingamp) Yellow Card at 47'.

Guingamp

34'

34'Julien Kouadio (FC Annecy) Substitution at 34'.

Annecy

30'

30'Travis Patterson (FC Annecy) Red Card at 30'.

Annecy

14'

14'Travis Patterson (FC Annecy) Yellow Card at 14'.

Annecy

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

31 21 61
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

31 20 57
3
Le Mans

Le Mans

31 17 57
4
Stade DE Reims

Stade DE Reims

31 16 51
5
Red Star FC 93

Red Star FC 93

31 8 51
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

31 4 51
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

31 9 47
8
Annecy

Annecy

31 6 46
9
Pau FC

Pau FC

31 -6 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

30 8 40
11
Guingamp

Guingamp

31 -4 40
12
Boulogne

Boulogne

31 -9 36
13
Grenoble

Grenoble

31 -8 32
14
Clermont

Clermont

31 -8 30
15
Nancy

Nancy

31 -20 30
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

30 -17 25
17
Bastia

Bastia

31 -18 24
18
Amiens

Amiens

31 -19 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

31 21 40
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

31 20 32
3
Le Mans

Le Mans

31 17 32
4
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

31 9 28
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

31 16 28
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

31 4 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

31 8 24
8
Annecy

Annecy

31 6 24
9
Guingamp

Guingamp

31 -4 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

30 8 22
11
Grenoble

Grenoble

31 -8 21
12
Pau FC

Pau FC

31 -6 20
13
Clermont

Clermont

31 -8 17
14
Nancy

Nancy

31 -20 15
15
Boulogne

Boulogne

31 -9 15
16
Bastia

Bastia

31 -18 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

30 -17 10
18
Amiens

Amiens

31 -19 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

31 8 27
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

31 20 25
3
Le Mans

Le Mans

31 17 25
4
Pau FC

Pau FC

31 -6 25
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

31 16 23
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

31 4 23
7
Annecy

Annecy

31 6 22
8
Troyes

Troyes

31 21 21
9
Boulogne

Boulogne

31 -9 21
10
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

31 9 19
11
USL Dunkerque

USL Dunkerque

30 8 18
12
Guingamp

Guingamp

31 -4 17
13
Nancy

Nancy

31 -20 15
14
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

30 -17 15
15
Amiens

Amiens

31 -19 15
16
Clermont

Clermont

31 -8 13
17
Grenoble

Grenoble

31 -8 11
18
Bastia

Bastia

31 -18 10

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 17
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 13
3
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
4
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
5
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 11
5
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 12
6
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 12
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 11
8
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10
9
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 10

Annecy

Đối đầu

Guingamp

Chủ nhà
This league

French Ligue 2

FT

22/11
FT

Annecy

Annecy

Bastia

Bastia

1 0
0 0

06/12
FT

Guingamp

Guingamp

Annecy

Annecy

0 3
10 5

13/12
FT

Annecy

Annecy

Le Mans

Le Mans

1 2
5 5

04/01
FT

Stade DE Reims

Stade DE Reims

Annecy

Annecy

2 1
2 4

17/01
FT

Annecy

Annecy

Amiens

Amiens

2 0
5 6

24/01
FT

Annecy

Annecy

Clermont

Clermont

2 1
5 3

31/01
FT

USL Dunkerque

USL Dunkerque

Annecy

Annecy

0 1
5 5

07/02
FT

Annecy

Annecy

Grenoble

Grenoble

1 1
7 0

21/02
FT

Annecy

Annecy

Red Star FC 93

Red Star FC 93

2 1
2 4

28/02
FT

Bastia

Bastia

Annecy

Annecy

0 2
3 5

07/03
FT

Le Mans

Le Mans

Annecy

Annecy

3 0
6 5

17/03
FT

Annecy

Annecy

Troyes

Troyes

1 2
2 1

26/10
Unknown

Annecy

Annecy

AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

4 0

24/09
Unknown

Annecy

Annecy

Nancy

Nancy

1 2

01/11
Unknown

Annecy

Annecy

Boulogne

Boulogne

1 1

29/10
Unknown

Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

Annecy

Annecy

2 1

09/11
Unknown

Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

Annecy

Annecy

5 1

04/05
Unknown

Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

Annecy

Annecy

1 3

23/04
Unknown

Annecy

Annecy

Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

0 3

21/08
Unknown

Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

Annecy

Annecy

2 2

18/10
Unknown

Clermont

Clermont

Annecy

Annecy

0 1

27/09
Unknown

Troyes

Troyes

Annecy

Annecy

3 1

20/09
Unknown

Grenoble

Grenoble

Annecy

Annecy

1 3

13/09
Unknown

Annecy

Annecy

Stade DE Reims

Stade DE Reims

1 1

30/08
Unknown

Red Star FC 93

Red Star FC 93

Annecy

Annecy

1 0

15/03
Unknown

Annecy

Annecy

Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

1 1

20/12
Unknown

Annecy

Annecy

Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

1 2

24/09
Unknown

Pau FC

Pau FC

Annecy

Annecy

0 3

29/01
Unknown

Pau FC

Pau FC

Annecy

Annecy

2 2

16/10
Unknown

Annecy

Annecy

Pau FC

Pau FC

0 2

10/08
Unknown

Pau FC

Pau FC

Annecy

Annecy

2 0

29/03
Unknown

Pau FC

Pau FC

Annecy

Annecy

1 0

02/11
Unknown

Annecy

Annecy

Pau FC

Pau FC

2 0

28/01
Unknown

Annecy

Annecy

Pau FC

Pau FC

0 0

18/04
FT

Nancy

Nancy

Annecy

Annecy

1 5
1 3

04/01
Unknown

Ajaccio

Ajaccio

Annecy

Annecy

1 2

26/04
Unknown

Annecy

Annecy

Ajaccio

Ajaccio

2 0

23/08
Unknown

Amiens

Amiens

Annecy

Annecy

0 1

Đối đầu

Annecy
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Guingamp
0 Trận thắng 0%

French Ligue 2

FT

04/04
FT

Annecy

Annecy

Guingamp

Guingamp

1 0
4 7

06/12
FT

Annecy

Annecy

Guingamp

Guingamp

0 3
10 5

French Ligue 2

FT

22/11
FT

Amiens

Amiens

Guingamp

Guingamp

1 2
0 0

13/12
FT

Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

Guingamp

Guingamp

2 1
6 10

04/01
FT

Guingamp

Guingamp

Boulogne

Boulogne

3 0
11 2

20/01
FT

Nancy

Nancy

Guingamp

Guingamp

0 3
2 0

24/01
FT

Guingamp

Guingamp

Troyes

Troyes

1 0
3 4

07/02
FT

USL Dunkerque

USL Dunkerque

Guingamp

Guingamp

0 0
5 4

28/02
FT

Guingamp

Guingamp

Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

0 0
5 6

24/02
FT

Le Mans

Le Mans

Guingamp

Guingamp

1 1
3 4

14/03
FT

Guingamp

Guingamp

Amiens

Amiens

1 0
6 4

21/03
FT

Guingamp

Guingamp

Stade DE Reims

Stade DE Reims

0 2
6 6

04/04
FT

Annecy

Annecy

Guingamp

Guingamp

1 0
4 7

29/10
Unknown

Bastia

Bastia

Guingamp

Guingamp

0 0

19/02
Unknown

Bastia

Bastia

Guingamp

Guingamp

1 1

23/10
Unknown

Guingamp

Guingamp

Bastia

Bastia

1 1

17/04
Unknown

Bastia

Bastia

Guingamp

Guingamp

1 2

07/11
Unknown

Guingamp

Guingamp

Bastia

Bastia

2 3

07/04
Unknown

Bastia

Bastia

Guingamp

Guingamp

3 1

26/11
Unknown

Guingamp

Guingamp

Bastia

Bastia

1 1

28/10
Unknown

Bastia

Bastia

Guingamp

Guingamp

0 0

27/02
Unknown

Bastia

Bastia

Guingamp

Guingamp

0 0

23/08
Unknown

Bastia

Bastia

Guingamp

Guingamp

2 1

26/09
Unknown

Guingamp

Guingamp

Bastia

Bastia

1 1

07/02
Unknown

Guingamp

Guingamp

Bastia

Bastia

4 1

22/03
Unknown

Bastia

Bastia

Guingamp

Guingamp

0 1

06/10
Unknown

Guingamp

Guingamp

Bastia

Bastia

0 1

07/04
Unknown

Guingamp

Guingamp

Bastia

Bastia

4 0

11/04
FT

Guingamp

Guingamp

Grenoble

Grenoble

1 1
5 1

08/11
Unknown

Guingamp

Guingamp

Pau FC

Pau FC

2 2

04/10
Unknown

Guingamp

Guingamp

Nancy

Nancy

2 2

24/09
Unknown

Guingamp

Guingamp

USL Dunkerque

USL Dunkerque

2 1

18/10
Unknown

Boulogne

Boulogne

Guingamp

Guingamp

2 2

03/03
Unknown

Guingamp

Guingamp

Clermont

Clermont

0 5

26/10
Unknown

Guingamp

Guingamp

Clermont

Clermont

1 2

06/04
Unknown

Guingamp

Guingamp

Clermont

Clermont

0 0

03/11
Unknown

Clermont

Clermont

Guingamp

Guingamp

1 2

05/10
Unknown

Clermont

Clermont

Guingamp

Guingamp

4 1

25/10
Unknown

Guingamp

Guingamp

Clermont

Clermont

0 1

08/03
Unknown

Guingamp

Guingamp

Clermont

Clermont

3 1

07/11
Unknown

Clermont

Clermont

Guingamp

Guingamp

0 0

29/10
Unknown

Grenoble

Grenoble

Guingamp

Guingamp

0 0

20/09
Unknown

Troyes

Troyes

Guingamp

Guingamp

5 2

12/05
Unknown

Guingamp

Guingamp

Clermont

Clermont

3 1

06/08
Unknown

Clermont

Clermont

Guingamp

Guingamp

0 1

08/05
Unknown

Clermont

Clermont

Guingamp

Guingamp

3 1

23/12
Unknown

Guingamp

Guingamp

Clermont

Clermont

1 1

14/03
Unknown

Clermont

Clermont

Guingamp

Guingamp

1 1

04/10
Unknown

Guingamp

Guingamp

Clermont

Clermont

2 1

16/04
Unknown

Clermont

Clermont

Guingamp

Guingamp

3 3

08/11
Unknown

Guingamp

Guingamp

Clermont

Clermont

0 0

29/04
Unknown

Clermont

Clermont

Guingamp

Guingamp

3 2

03/12
Unknown

Guingamp

Guingamp

Clermont

Clermont

3 1

09/04
Unknown

Guingamp

Guingamp

Clermont

Clermont

3 1

02/11
Unknown

Clermont

Clermont

Guingamp

Guingamp

2 1

14/12
Unknown

Bastia

Bastia

Guingamp

Guingamp

3 1

21/04
Unknown

Guingamp

Guingamp

Bastia

Bastia

0 1

30/08
Unknown

Bastia

Bastia

Guingamp

Guingamp

1 3

03/05
Unknown

Guingamp

Guingamp

Bastia

Bastia

2 2

18/04
FT

Pau FC

Pau FC

Guingamp

Guingamp

2 1
7 1

31/08
Unknown

Guingamp

Guingamp

Red Star FC 93

Red Star FC 93

3 4

23/08
Unknown

Guingamp

Guingamp

Red Star FC 93

Red Star FC 93

0 4

01/03
Unknown

Red Star FC 93

Red Star FC 93

Guingamp

Guingamp

3 1

08/02
Unknown

Ajaccio

Ajaccio

Guingamp

Guingamp

0 3

30/10
Unknown

Guingamp

Guingamp

Ajaccio

Ajaccio

1 0

10/05
Unknown

Pau FC

Pau FC

Guingamp

Guingamp

1 3

19/10
Unknown

Guingamp

Guingamp

Pau FC

Pau FC

0 1

28/04
Unknown

Pau FC

Pau FC

Guingamp

Guingamp

1 2

27/08
Unknown

Guingamp

Guingamp

Pau FC

Pau FC

4 0

23/04
Unknown

Pau FC

Pau FC

Guingamp

Guingamp

2 1

31/07
Unknown

Guingamp

Guingamp

Pau FC

Pau FC

4 0

20/04
Unknown

Guingamp

Guingamp

Pau FC

Pau FC

3 0

21/11
Unknown

Pau FC

Pau FC

Guingamp

Guingamp

2 0

31/01
Unknown

Guingamp

Guingamp

Pau FC

Pau FC

2 3

20/09
Unknown

Pau FC

Pau FC

Guingamp

Guingamp

0 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.07
9
201
1.04
9.1
31
1.1
6.31
100
1.01
15
61
1.05
6.9
164
2.5
3.18
2.45
2.65
3.2
2.5
1.01
81
151
1.04
9.1
31
1.06
8
126
1.03
12
60
1.05
6.9
164
1.37
3.49
11.5
1.05
10.1
26
1.01
34
501
1.04
9.4
31
1.35
3.77
15.39
2.52
3.05
2.45

Chủ nhà

Đội khách

0 2.9
0 0.24
-0.25 0.15
+0.25 3.7
-0.5 0.53
+0.5 1.37
-0.25 0.75
+0.25 1.17
0 0.92
0 0.86
0 0.85
0 0.78
-0.25 0.15
+0.25 3.8
-0.25 0.57
+0.25 1.28
0 1.05
0 0.7
-0.25 0.75
+0.25 1.17
-0.25 0.74
+0.25 1.19
-0.25 0.72
+0.25 1.19
-0.5 0.01
+0.5 19.78
0 3.44
0 5.26
-0.25 0.67
+0.25 1.26
0 0.94
0 0.86

Xỉu

Tài

U 1.5 0.1
O 1.5 5.8
U 1.5 0.08
O 1.5 4.54
U 1.5 0.15
O 1.5 4.07
U 2.5 0.05
O 2.5 6.5
U 1.5 0.07
O 1.5 5.26
U 2.25 0.94
O 2.25 0.78
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 1.5 0.07
O 1.5 4.5
U 1.5 0.58
O 1.5 1.31
U 1.5 0.01
O 1.5 11
U 1.5 0.07
O 1.5 5.26
U 1.5 0.08
O 1.5 5.55
U 1.5 0.05
O 1.5 5.85
U 1.5 0.15
O 1.5 4.61
U 1.5 0.08
O 1.5 5
U 1.5 0.56
O 1.5 1.45
U 2.25 0.94
O 2.25 0.76

Xỉu

Tài

U 10.5 0.4
O 10.5 1.75
U 9.5 0.67
O 9.5 1.1
U 9.5 0.53
O 9.5 1.25
U 9.5 0.6
O 9.5 1.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.