Chris Kane 7’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dunfermline Athletic

50%

Arbroath

50%

5 Sút trúng đích 1

6

0

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Chris Kane

Chris Kane

7’
1-0
63’

Ryan Flynn

66’

Ryan Dow

Alfonso Amade

67’
71’

Thomas O'Brien

72’

Scott Robinson

Ryan Dow

Robbie Fraser

79’

Josh Cooper

Callum Morrison

81’

John Tod

Alfonso Amade

81’

Tashan Oakley-Boothe

Chris Kane

88’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Dunfermline Athletic
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Arbroath
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Arbroath

36

2

52

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dunfermline Athletic

50%

Arbroath

50%

1 Kiến tạo 0
9 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 4
6 Phạt góc 0
10 Đá phạt 1
53 Phá bóng 29
11 Phạm lỗi 11
3 Việt vị 1
371 Đường chuyền 413
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Dunfermline Athletic

1

Arbroath

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 1

Đường chuyền

371 Đường chuyền 413
263 Độ chính xác chuyền bóng 288
7 Đường chuyền quyết định 3
14 Tạt bóng 22
1 Độ chính xác tạt bóng 3
128 Chuyền dài 135
38 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

121 Tranh chấp 121
62 Tranh chấp thắng 59
10 Rê bóng 4
3 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 15
5 Cắt bóng 18
53 Phá bóng 29

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

170 Mất bóng 175

Kiểm soát bóng

Dunfermline Athletic

51%

Arbroath

49%

5 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 0
28 Phá bóng 7
2 Việt vị 1
180 Đường chuyền 222

Bàn thắng

Dunfermline Athletic

1

Arbroath

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

180 Đường chuyền 222
5 Đường chuyền quyết định 0
4 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 8
28 Phá bóng 7

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 91

Kiểm soát bóng

Dunfermline Athletic

49%

Arbroath

51%

4 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 4
24 Phá bóng 22
1 Việt vị 0
192 Đường chuyền 191
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

192 Đường chuyền 191
2 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 10
24 Phá bóng 22

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

90 Mất bóng 83

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Saint Johnstone

Saint Johnstone

36 42 77
2
Partick Thistle FC

Partick Thistle FC

36 17 66
3
Arbroath

Arbroath

36 2 52
4
Dunfermline Athletic

Dunfermline Athletic

36 11 51
5
Raith Rovers

Raith Rovers

36 1 45
6
Queen's Park

Queen's Park

36 -13 41
7
Ayr United

Ayr United

36 -9 39
8
Greenock Morton

Greenock Morton

36 -16 38
9
Airdrie United

Airdrie United

36 -14 36
10
Ross County

Ross County

36 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Partick Thistle FC

Partick Thistle FC

18 18 42
2
Saint Johnstone

Saint Johnstone

18 26 39
3
Arbroath

Arbroath

18 7 32
4
Raith Rovers

Raith Rovers

18 12 30
5
Dunfermline Athletic

Dunfermline Athletic

18 5 26
6
Greenock Morton

Greenock Morton

18 -3 23
7
Queen's Park

Queen's Park

18 -4 22
8
Ross County

Ross County

18 -4 21
9
Ayr United

Ayr United

18 -5 19
10
Airdrie United

Airdrie United

18 -8 17

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Saint Johnstone

Saint Johnstone

18 16 38
2
Dunfermline Athletic

Dunfermline Athletic

18 6 25
3
Partick Thistle FC

Partick Thistle FC

18 -1 24
4
Arbroath

Arbroath

18 -5 20
5
Ayr United

Ayr United

18 -4 20
6
Queen's Park

Queen's Park

18 -9 19
7
Airdrie United

Airdrie United

18 -6 19
8
Raith Rovers

Raith Rovers

18 -11 15
9
Greenock Morton

Greenock Morton

18 -13 15
10
Ross County

Ross County

18 -17 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Championship Đội bóng G
1
Josh Mcpake

Josh Mcpake

Saint Johnstone 16
2
Findlay Marshall

Findlay Marshall

Arbroath 12
3
Josh Fowler

Josh Fowler

Saint Johnstone 12
4
Jamie Gullan

Jamie Gullan

Saint Johnstone 11
5
Euan Henderson

Euan Henderson

Airdrie United 10
6
Alex Samuel

Alex Samuel

Partick Thistle FC 9
7
Andrew Tod

Andrew Tod

Dunfermline Athletic 8
8
Logan Chalmers

Logan Chalmers

Partick Thistle FC 8
9
Dylan Easton

Dylan Easton

Raith Rovers 8
10
Jack Hamilton

Jack Hamilton

Raith Rovers 7

Dunfermline Athletic

Đối đầu

Arbroath

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dunfermline Athletic
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Arbroath
0 Trận thắng 0%

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.