Brooklyn kabongolo 44’

A. Pettifer 84’

Adedapo Awokoya-Mebude 87’

16’ Alexander Ferguson

41’ Brody Paterson

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Arbroath

70%

Kelty Hearts

30%

7 Sút trúng đích 6

9

2

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
16’
Alexander Ferguson

Alexander Ferguson

23’

Jack Wyllie

0-2
41’
Brody Paterson

Brody Paterson

Brooklyn kabongolo

Brooklyn kabongolo

44’
1-2
46’

Murray Thomas

Brody Paterson

Harry Cochrane

48’

A. Pettifer

Ryan Dow

53’

Gavin Reilly

Nikolay Todorov

74’
77’

J. Graham

Luke McCarvel

A. Pettifer

A. Pettifer

84’
2-2
Adedapo Awokoya-Mebude

Adedapo Awokoya-Mebude

87’
3-2
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Arbroath
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Kelty Hearts
0 Trận thắng 0%
Arbroath

3 - 2

Kelty Hearts

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Kelty Hearts

6

3

10

Thông tin trận đấu

Sân
Gayfield Park
Sức chứa
5,900
Địa điểm
Arbroath, Scotland

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Arbroath

70%

Kelty Hearts

30%

2 Assists 1
11 Total Shots 6
7 Sút trúng đích 6
9 Corner Kicks 2
9 Fouls 9
1 Yellow Cards 1

GOALS

Arbroath

3

Kelty Hearts

2

2 Goals Against 3

SHOTS

11 Total Shots 6
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

9 Fouls 9
9 Was Fouled 8
1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Arbroath

51%

Kelty Hearts

49%

2 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 5

GOALS

Arbroath

1%

Kelty Hearts

2%

SHOTS

2 Total Shots 5
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Arbroath

89%

Kelty Hearts

11%

9 Total Shots 1
6 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 1
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inverness

Inverness

6 22 18
2
Stenhousemuir

Stenhousemuir

6 16 18
3
Montrose

Montrose

6 9 16
4
East Fife

East Fife

6 8 13
5
Stranraer

Stranraer

6 6 13
6
East Kilbride

East Kilbride

6 2 12
7
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

6 2 12
8
Edinburgh City

Edinburgh City

6 1 12
9
Spartans

Spartans

6 6 11
10
Elgin City

Elgin City

6 2 11
11
Dumbarton

Dumbarton

6 2 11
12
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

6 5 10
13
Hamilton Academical

Hamilton Academical

6 5 10
14
Alloa Athletic

Alloa Athletic

6 3 10
15
Kelty Hearts

Kelty Hearts

6 3 10
16
Clyde

Clyde

6 2 10
17
Queen of South

Queen of South

6 2 10
18
Stirling Albion

Stirling Albion

6 0 9
19
Cove Rangers

Cove Rangers

6 3 8
20
Peterhead

Peterhead

6 0 8
21
Celtic U21

Celtic U21

6 -3 6
22
Hearts B

Hearts B

6 -5 6
23
Hibernian FC U21

Hibernian FC U21

6 -3 5
24
Saint Mirren U21

Saint Mirren U21

6 -6 4
25
Dundee United Reserves

Dundee United Reserves

6 -13 3
26
Aberdeen U21

Aberdeen U21

6 -11 1
27
Motherwell FC U21

Motherwell FC U21

6 -15 1
28
Glasgow Rangers U21

Glasgow Rangers U21

6 -10 0
29
Kilmarnock U21

Kilmarnock U21

6 -16 0
30
Dundee U21

Dundee U21

6 -17 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inverness

Inverness

6 22 0
2
Stenhousemuir

Stenhousemuir

6 16 0
3
Montrose

Montrose

6 9 0
4
East Fife

East Fife

6 8 0
5
Stranraer

Stranraer

6 6 0
6
East Kilbride

East Kilbride

6 2 0
7
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

6 2 0
8
Edinburgh City

Edinburgh City

6 1 0
9
Spartans

Spartans

6 6 0
10
Elgin City

Elgin City

6 2 0
11
Dumbarton

Dumbarton

6 2 0
12
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

6 5 0
13
Hamilton Academical

Hamilton Academical

6 5 0
14
Alloa Athletic

Alloa Athletic

6 3 0
15
Kelty Hearts

Kelty Hearts

6 3 0
16
Clyde

Clyde

6 2 0
17
Queen of South

Queen of South

6 2 0
18
Stirling Albion

Stirling Albion

6 0 0
19
Cove Rangers

Cove Rangers

6 3 0
20
Peterhead

Peterhead

6 0 0
21
Celtic U21

Celtic U21

6 -3 0
22
Hearts B

Hearts B

6 -5 0
23
Hibernian FC U21

Hibernian FC U21

6 -3 0
24
Saint Mirren U21

Saint Mirren U21

6 -6 0
25
Dundee United Reserves

Dundee United Reserves

6 -13 0
26
Aberdeen U21

Aberdeen U21

6 -11 0
27
Motherwell FC U21

Motherwell FC U21

6 -15 0
28
Glasgow Rangers U21

Glasgow Rangers U21

6 -10 0
29
Kilmarnock U21

Kilmarnock U21

6 -16 0
30
Dundee U21

Dundee U21

6 -17 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inverness

Inverness

6 22 0
2
Stenhousemuir

Stenhousemuir

6 16 0
3
Montrose

Montrose

6 9 0
4
East Fife

East Fife

6 8 0
5
Stranraer

Stranraer

6 6 0
6
East Kilbride

East Kilbride

6 2 0
7
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

6 2 0
8
Edinburgh City

Edinburgh City

6 1 0
9
Spartans

Spartans

6 6 0
10
Elgin City

Elgin City

6 2 0
11
Dumbarton

Dumbarton

6 2 0
12
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

6 5 0
13
Hamilton Academical

Hamilton Academical

6 5 0
14
Alloa Athletic

Alloa Athletic

6 3 0
15
Kelty Hearts

Kelty Hearts

6 3 0
16
Clyde

Clyde

6 2 0
17
Queen of South

Queen of South

6 2 0
18
Stirling Albion

Stirling Albion

6 0 0
19
Cove Rangers

Cove Rangers

6 3 0
20
Peterhead

Peterhead

6 0 0
21
Celtic U21

Celtic U21

6 -3 0
22
Hearts B

Hearts B

6 -5 0
23
Hibernian FC U21

Hibernian FC U21

6 -3 0
24
Saint Mirren U21

Saint Mirren U21

6 -6 0
25
Dundee United Reserves

Dundee United Reserves

6 -13 0
26
Aberdeen U21

Aberdeen U21

6 -11 0
27
Motherwell FC U21

Motherwell FC U21

6 -15 0
28
Glasgow Rangers U21

Glasgow Rangers U21

6 -10 0
29
Kilmarnock U21

Kilmarnock U21

6 -16 0
30
Dundee U21

Dundee U21

6 -17 0
Scottish Bells Challenge Cup Đội bóng G
1
alfie bavidge

alfie bavidge

Inverness 10
2
Nathan Austin

Nathan Austin

East Fife 9
3
Chanka Zimba

Chanka Zimba

Inverness 7
4
Billy McKay

Billy McKay

Inverness 7
5
R. Taylor

R. Taylor

Stenhousemuir 6
6
Scott Williamson

Scott Williamson

Clyde 6
7
Kevin O’Hara

Kevin O’Hara

Hamilton Academical 5
8
Russell McLean

Russell McLean

Stirling Albion 5
9
Aidan Smith

Aidan Smith

Annan Athletic FC 5
10
John Robertson

John Robertson

East Kilbride 5

Arbroath

Đối đầu

Kelty Hearts

Chủ nhà
This league

Scottish Bells Challenge Cup

FT

Đối đầu

Arbroath
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Kelty Hearts
0 Trận thắng 0%

Scottish Bells Challenge Cup

FT

10/12
FT

Arbroath

Arbroath

Kelty Hearts

Kelty Hearts

3 2
9 2

Scottish Bells Challenge Cup

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.