Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
7.5
X
1.18
Đội khách
11
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
7
0
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảnikolay zlatev
nikolay zlatev
Dimitar Velkovski
celso sidney
Vlatko Drobarov
Svetoslav Kovachev
Atanas Kabov
Antonio Vutov
Serkan Yusein
Andreas Calcan
Asen Donchev
Félix Eboa Eboa
Berk Beyhan
bandaro joao
Tsvetomir Panov
Martin Paskalev
Birsent Karagaren
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
0 - 3
0 - 1
0 - 0
1 - 1
4 - 0
1 - 1
1 - 0
3 - 3
2 - 2
1 - 1
2 - 0
0 - 3
3 - 2
1 - 0
1 - 0
2 - 0
1 - 0
1 - 1
0 - 0
0 - 2
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ticha Stadium |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
Varna, Bulgaria |
Trận đấu tiếp theo
13/05
Unknown
Cherno More Varna
Lokomotiv Plovdiv
09/05
Unknown
Lokomotiv Plovdiv
Arda
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
68%
32%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia |
30 | 42 | 70 | |
| 2 |
Ludogorets Razgrad |
30 | 37 | 60 | |
| 3 |
CSKA 1948 Sofia |
30 | 19 | 59 | |
| 4 |
CSKA Sofia |
30 | 20 | 56 | |
| 5 |
Lokomotiv Plovdiv |
29 | 1 | 46 | |
| 6 |
Cherno More Varna |
30 | 7 | 44 | |
| 7 |
Arda |
30 | 6 | 44 | |
| 8 |
Slavia Sofia |
30 | 3 | 39 | |
| 9 |
Botev Vratsa |
30 | -2 | 38 | |
| 10 |
Lokomotiv Sofia |
30 | 1 | 37 | |
| 11 |
Botev Plovdiv |
29 | -1 | 37 | |
| 12 |
Spartak Varna |
30 | -25 | 27 | |
| 13 |
FC Dobrudzha Dobrich |
30 | -20 | 26 | |
| 14 |
Septemvri Sofia |
30 | -33 | 26 | |
| 15 |
Beroe Stara Zagora |
30 | -25 | 23 | |
| 16 |
PFK Montana |
30 | -30 | 17 |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia |
30 | 42 | 40 | |
| 2 |
CSKA Sofia |
30 | 20 | 34 | |
| 3 |
Ludogorets Razgrad |
30 | 37 | 32 | |
| 4 |
CSKA 1948 Sofia |
30 | 19 | 30 | |
| 5 |
Lokomotiv Plovdiv |
29 | 1 | 28 | |
| 6 |
Arda |
30 | 6 | 25 | |
| 7 |
FC Dobrudzha Dobrich |
30 | -20 | 24 | |
| 8 |
Slavia Sofia |
30 | 3 | 22 | |
| 9 |
Botev Vratsa |
30 | -2 | 21 | |
| 10 |
Cherno More Varna |
30 | 7 | 21 | |
| 11 |
Lokomotiv Sofia |
30 | 1 | 21 | |
| 12 |
Botev Plovdiv |
29 | -1 | 19 | |
| 13 |
Spartak Varna |
30 | -25 | 16 | |
| 14 |
Septemvri Sofia |
30 | -33 | 15 | |
| 15 |
Beroe Stara Zagora |
30 | -25 | 12 | |
| 16 |
PFK Montana |
30 | -30 | 11 |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia |
30 | 42 | 30 | |
| 2 |
CSKA 1948 Sofia |
30 | 19 | 29 | |
| 3 |
Ludogorets Razgrad |
30 | 37 | 28 | |
| 4 |
Cherno More Varna |
30 | 7 | 23 | |
| 5 |
CSKA Sofia |
30 | 20 | 22 | |
| 6 |
Arda |
30 | 6 | 19 | |
| 7 |
Lokomotiv Plovdiv |
29 | 1 | 18 | |
| 8 |
Botev Plovdiv |
29 | -1 | 18 | |
| 9 |
Botev Vratsa |
30 | -2 | 17 | |
| 10 |
Slavia Sofia |
30 | 3 | 17 | |
| 11 |
Lokomotiv Sofia |
30 | 1 | 16 | |
| 12 |
Spartak Varna |
30 | -25 | 11 | |
| 13 |
Septemvri Sofia |
30 | -33 | 11 | |
| 14 |
Beroe Stara Zagora |
30 | -25 | 11 | |
| 15 |
PFK Montana |
30 | -30 | 6 | |
| 16 |
FC Dobrudzha Dobrich |
30 | -20 | 2 |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
bala everton |
|
17 |
| 2 |
Ivajlo Čočev |
|
16 |
| 3 |
mamadou diallo |
|
14 |
| 3 |
Santiago Godoy |
|
13 |
| 4 |
Bertrand Fourrier |
|
12 |
| 5 |
alberto tajero saido |
|
9 |
| 5 |
alberto tajero saido |
|
9 |
| 6 |
Mustapha Sangaré |
|
9 |
| 7 |
Armstrong Echezolachukwu Inya Oko-Flex |
|
8 |
| 7 |
Spas Delev |
|
8 |
Cherno More Varna
Đối đầu
Arda
Bulgarian First League
Đối đầu
Bulgarian First League
Bulgarian First League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu