Isaia Lattarulo 93’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.02

X

19

Đội khách

81

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Prato

52%

ASD Seravezza Calcio

48%

3 Sút trúng đích 2

5

2

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

17’
71’

74’

84’
Kết thúc trận đấu
1-0
Isaia Lattarulo

Isaia Lattarulo

93’
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Prato
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
ASD Seravezza Calcio
1 Trận thắng 50%
Prato

1 - 0

ASD Seravezza Calcio
Prato

1 - 0

ASD Seravezza Calcio

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Prato

52%

ASD Seravezza Calcio

48%

3 Sút trúng đích 2
5 Corner Kicks 2
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Prato

43%

ASD Seravezza Calcio

57%

2 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Prato

61%

ASD Seravezza Calcio

39%

1 Sút trúng đích 1
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Prato

Đối đầu

ASD Seravezza Calcio

Chủ nhà
This league

Italian Serie D

FT

16/11
FT

Prato

Prato

Ghivizzano

Ghivizzano

2 1
0 0

30/11
FT

Prato

Prato

Foligno Calcio

Foligno Calcio

3 1
3 6

07/12
FT

Grosseto

Grosseto

Prato

Prato

1 0
5 8

21/12
FT

Montevarchi

Montevarchi

Prato

Prato

0 0
0 0

04/01
FT

Orvietana

Orvietana

Prato

Prato

1 2
0 0

11/01
FT

Prato

Prato

Camaiore Calcio

Camaiore Calcio

1 2
12 2

18/01
FT

Scandicci

Scandicci

Prato

Prato

2 0
1 4

08/02
FT

Prato

Prato

Poggibonsi

Poggibonsi

2 1
5 1

15/02
FT

Vivi Altotevere

Vivi Altotevere

Prato

Prato

0 0
1 6

01/03
FT

ASD Cannara

ASD Cannara

Prato

Prato

0 2
0 0

15/03
FT

Prato

Prato

Siena FC

Siena FC

3 3
8 7

29/03
FT

Ghivizzano

Ghivizzano

Prato

Prato

0 3
0 0

12/04
FT

Foligno Calcio

Foligno Calcio

Prato

Prato

0 2
4 3

19/04
FT

Prato

Prato

Grosseto

Grosseto

1 0
4 4

12/10
Unknown

Prato

Prato

Vivi Altotevere

Vivi Altotevere

2 1

05/10
Unknown

Poggibonsi

Poggibonsi

Prato

Prato

1 2

26/10
Unknown

Prato

Prato

ASD Cannara

ASD Cannara

3 1

20/09
Unknown

Prato

Prato

Scandicci

Scandicci

2 0

28/09
Unknown

Prato

Prato

Follonica Gavorrano

Follonica Gavorrano

2 0

14/09
Unknown

Camaiore Calcio

Camaiore Calcio

Prato

Prato

2 1

02/11
Unknown

Siena FC

Siena FC

Prato

Prato

0 0

24/03
Unknown

Montevarchi

Montevarchi

Prato

Prato

0 0

18/11
Unknown

Prato

Prato

Montevarchi

Montevarchi

1 2

17/04
Unknown

US Corticella

US Corticella

Prato

Prato

0 3

08/12
Unknown

Prato

Prato

US Corticella

US Corticella

3 0

10/03
Unknown

Prato

Prato

Borgo San Donnino

Borgo San Donnino

2 0

01/11
Unknown

Borgo San Donnino

Borgo San Donnino

Prato

Prato

1 1

Đối đầu

Prato
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
ASD Seravezza Calcio
1 Trận thắng 50%

Italian Serie D

FT

Italian Serie D

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.02
19
81
13.5
1.01
16.5
2.11
2.95
3.05
12
1.03
17
9.2
1.06
15
1.02
15
151
1.04
4.75
36
1.03
9
100
1.01
8
150
4.38
1.39
5.7
10.3
1.08
11.6
11
1.06
15
13.5
1.01
16.5
4.24
1.47
4.99

Chủ nhà

Đội khách

0 0.6
0 1.3
+0.25 5
-0.25 0.02
0 0.57
0 1.37
0 0.41
0 1.03
0 0.57
0 1.36
0 0.63
0 1.26
0 0.81
0 1.01
0 0.52
0 1.26
0 1.78
0 1.38
0 0.7
0 1.05

Xỉu

Tài

U 1.5 0.06
O 1.5 9
U 0.5 0.02
O 0.5 4.54
U 2.25 0.7
O 2.25 0.96
U 2.5 0.55
O 2.5 1.2
U 1.5 0.05
O 1.5 6.66
U 2.5 0.57
O 2.5 1.2
U 0.5 0.39
O 0.5 1.08
U 1.5 0.11
O 1.5 3.8
U 1.5 0.04
O 1.5 7.14
U 1.5 0.09
O 1.5 4.34
U 0.5 0.02
O 0.5 4.5
U 0.5 0.03
O 0.5 6.86
U 0.5 5.6
O 0.5 0.05
U 0.5 0.54
O 0.5 1.35

Xỉu

Tài

U 8.5 1.2
O 8.5 0.61

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.