Pau Torres 21’

45’ Federico Redondo Solari

47’ Federico Redondo Solari

94’ Álvaro Rodríguez

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

11

X

1.08

Đội khách

11

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Aston Villa

45%

Elche

55%

4 Sút trúng đích 2

5

6

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Pau Torres

Pau Torres

21’
1-0

Ollie Watkins

Jadon Sancho

41’
1-1
45’
Federico Redondo Solari

Federico Redondo Solari

46’

J. Gilabert

Pedro Bigas

1-1
47’
Federico Redondo Solari

Federico Redondo Solari

Emiliano Buendía

58’
59’

Leo Petrot

theodore carroll

Tyrone Mings

62’
67’

Bema Sina

Leo Petrot

75’

Germán Valera

Adrià Pedrosa

Ashton McWilliams

Ross Barkley

76’
81’

Aleix Febas

Gonzalo Villar

max jenner

Douglas Luiz Soares

86’
Kết thúc trận đấu
1-2
1-2
94’
Álvaro Rodríguez

Álvaro Rodríguez

Đối đầu

Xem tất cả
Aston Villa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Elche
1 Trận thắng 100%
Aston Villa

1 - 2

Elche

Các trận đấu liên quan

24/07
Unknown

Rosenborg

Rosenborg

Manchester United

Man Utd

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Aston Villa

45%

Elche

55%

4 Sút trúng đích 2
5 Corner Kicks 6
1 Yellow Cards 1

GOALS

Aston Villa

1

Elche

2

SHOTS

0 Total Shots 0
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Aston Villa

48%

Elche

52%

3 Sút trúng đích 1

GOALS

Aston Villa

1%

Elche

1%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Aston Villa

42%

Elche

58%

1 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Aston Villa

Đối đầu

Elche

Chủ nhà
This league

International Club Friendly

FT

Đối đầu

Aston Villa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Elche
1 Trận thắng 100%

International Club Friendly

FT

27/03
FT

Aston Villa

Aston Villa

Elche

Elche

1 2
6 5

International Club Friendly

FT

27/03
FT

Aston Villa

Aston Villa

Elche

Elche

1 2
6 5

14/08
Unknown

Elche

Elche

Getafe

Getafe

1 1

30/07
Unknown

Elche

Elche

Getafe

Getafe

2 1

27/07
Unknown

Getafe

Getafe

Elche

Elche

0 1

23/07
Unknown

Elche

Elche

Real Betis

Real Betis

2 1

16/08
Unknown

Elche

Elche

Real Betis

Real Betis

0 3

01/08
Unknown

Deportivo Alavés

Deportivo Alavés

Elche

Elche

0 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

11
1.08
11
6.7
1.34
5.3
8.99
1.22
6.82
9
1.12
7.5
8
1.24
6
1.7
3.7
3.7
15
1.07
12
11
1.09
10
7.5
1.29
5.75
11
1.12
9
8.3
1.22
6.2
8.15
1.24
6.65
10
1.13
10
6.7
1.34
5.3
10.62
1.12
7.46
9
1.15
6.9

Chủ nhà

Đội khách

0 0.92
0 0.87
0 1.2
0 0.71
0 1.26
0 0.69
+0.75 0.98
-0.75 0.8
0 0.89
0 0.89
0 1.17
0 0.63
0 1.26
0 0.69
0 1.23
0 0.69
0 0.87
0 0.88
0 1.21
0 0.72
0 1.41
0 0.51
+0.75 0.82
-0.75 0.91

Xỉu

Tài

U 2.5 0.12
O 2.5 5
U 2.5 0.4
O 2.5 1.85
U 2.5 0.24
O 2.5 2.91
U 2.5 0.13
O 2.5 3.8
U 2.5 0.22
O 2.5 3.12
U 3 0.96
O 3 0.76
U 2.5 1.38
O 2.5 0.5
U 2.5 0.03
O 2.5 5
U 2.5 0.45
O 2.5 1.6
U 2.5 0.09
O 2.5 4.5
U 2.5 0.26
O 2.5 2.77
U 2.5 0.18
O 2.5 3.57
U 2.5 0.12
O 2.5 4.69
U 2.5 0.41
O 2.5 1.88
U 2.5 0.28
O 2.5 2.31
U 2.75 0.06
O 2.75 5.6

Xỉu

Tài

U 11.5 0.44
O 11.5 1.62
U 12 1
O 12 0.7

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.