Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
2.05
X
3.25
Đội khách
3.4
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
2 - 0
1 - 2
1 - 2
4 - 2
0 - 1
1 - 0
1 - 2
2 - 0
2 - 0
2 - 1
2 - 0
2 - 1
0 - 0
0 - 0
2 - 3
4 - 0
0 - 2
1 - 0
0 - 1
0 - 1
2 - 0
1 - 2
2 - 1
1 - 0
1 - 0
0 - 0
1 - 0
1 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Arena da Baixada |
|---|---|
|
|
43,000 |
|
|
Curitiba, Brazil |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Palmeiras - SP |
12 | 12 | 29 | |
| 2 |
Flamengo - RJ |
11 | 10 | 23 | |
| 3 |
Fluminense - RJ |
12 | 6 | 23 | |
| 4 |
São Paulo - SP |
12 | 5 | 20 | |
| 5 |
Bahia - BA |
11 | 3 | 20 | |
| 6 |
Athletico Paranaense - PR |
12 | 3 | 19 | |
| 7 |
Coritiba SAF - PR |
12 | 3 | 19 | |
| 8 |
Red Bull Bragantino |
12 | 1 | 17 | |
| 9 |
Botafogo - RJ |
11 | 0 | 16 | |
| 10 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
12 | 0 | 16 | |
| 11 |
Vitória - BA |
11 | -3 | 15 | |
| 12 |
Atlético Mineiro - MG |
12 | -1 | 14 | |
| 13 |
Grêmio - RS |
12 | -2 | 13 | |
| 14 |
Internacional - RS |
12 | -2 | 13 | |
| 15 |
Santos Fc - SP |
12 | -3 | 13 | |
| 16 |
Cruzeiro - MG |
12 | -5 | 13 | |
| 17 |
Corinthians - SP |
12 | -3 | 12 | |
| 18 |
Mirassol - SP |
11 | -4 | 9 | |
| 19 |
Remo - PA |
12 | -9 | 8 | |
| 20 |
Chapecoense - SC |
11 | -11 | 8 |
LIBC CL group stage
LIBC Play-offs
Copa Sudamericana Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Palmeiras - SP |
12 | 12 | 18 | |
| 2 |
Athletico Paranaense - PR |
12 | 3 | 15 | |
| 3 |
Fluminense - RJ |
12 | 6 | 15 | |
| 4 |
Vitória - BA |
11 | -3 | 13 | |
| 5 |
Flamengo - RJ |
11 | 10 | 13 | |
| 6 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
12 | 0 | 13 | |
| 7 |
Cruzeiro - MG |
12 | -5 | 12 | |
| 8 |
São Paulo - SP |
12 | 5 | 12 | |
| 9 |
Grêmio - RS |
12 | -2 | 11 | |
| 10 |
Santos Fc - SP |
12 | -3 | 11 | |
| 11 |
Atlético Mineiro - MG |
12 | -1 | 11 | |
| 12 |
Red Bull Bragantino |
12 | 1 | 10 | |
| 13 |
Coritiba SAF - PR |
12 | 3 | 8 | |
| 14 |
Bahia - BA |
11 | 3 | 8 | |
| 15 |
Chapecoense - SC |
11 | -11 | 7 | |
| 16 |
Botafogo - RJ |
11 | 0 | 7 | |
| 17 |
Remo - PA |
12 | -9 | 6 | |
| 18 |
Corinthians - SP |
12 | -3 | 5 | |
| 19 |
Mirassol - SP |
11 | -4 | 5 | |
| 20 |
Internacional - RS |
12 | -2 | 5 |
LIBC CL group stage
Copa Sudamericana Group Stage
LIBC Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bahia - BA |
11 | 3 | 12 | |
| 2 |
Coritiba SAF - PR |
12 | 3 | 11 | |
| 3 |
Palmeiras - SP |
12 | 12 | 11 | |
| 4 |
Flamengo - RJ |
11 | 10 | 10 | |
| 5 |
Botafogo - RJ |
11 | 0 | 9 | |
| 6 |
Fluminense - RJ |
12 | 6 | 8 | |
| 7 |
São Paulo - SP |
12 | 5 | 8 | |
| 8 |
Internacional - RS |
12 | -2 | 8 | |
| 9 |
Corinthians - SP |
12 | -3 | 7 | |
| 10 |
Red Bull Bragantino |
12 | 1 | 7 | |
| 11 |
Athletico Paranaense - PR |
12 | 3 | 4 | |
| 12 |
Mirassol - SP |
11 | -4 | 4 | |
| 13 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
12 | 0 | 3 | |
| 14 |
Atlético Mineiro - MG |
12 | -1 | 3 | |
| 15 |
Vitória - BA |
11 | -3 | 2 | |
| 16 |
Grêmio - RS |
12 | -2 | 2 | |
| 17 |
Santos Fc - SP |
12 | -3 | 2 | |
| 18 |
Remo - PA |
12 | -9 | 2 | |
| 19 |
Chapecoense - SC |
11 | -11 | 1 | |
| 20 |
Cruzeiro - MG |
12 | -5 | 1 |
LIBC CL group stage
Copa Sudamericana Group Stage
LIBC Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Vinícius |
|
7 |
| 2 |
Danilo Dos Santos De Oliveira |
|
6 |
| 3 |
Kevin Viveros |
|
6 |
| 4 |
Jonathan Calleri |
|
6 |
| 5 |
Pedro Guilherme Abreu dos Santos |
|
5 |
| 6 |
Breno Lopes |
|
5 |
| 7 |
Christian |
|
5 |
| 8 |
John Kennedy |
|
5 |
| 9 |
Edenilson Andrade dos Santos |
|
4 |
| 10 |
Isidro Pitta |
|
4 |
Athletico Paranaense - PR
Đối đầu
Grêmio - RS
Brazilian Serie A
Đối đầu
Không có dữ liệu