Juan Manuel Boselli 59’
Jubal 92’
43’ Mingiyan Beveev
66’ Maksim Petrov
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
14
X
1.03
Đội khách
23
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả68%
32%
3
2
4
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảIvan Belikov
Aleksandr Chernikov
Ilya Petrov
Mingiyan Beveev
Andrey Mendel
Ivan Belikov
Juan Manuel Boselli
Moses David Cobnan
Juan Manuel Boselli
Maksim Petrov
Diego Costa
Mikhail Ryadno
Nathan Gassama
Giovanni Gonzalez
Valentin Paltsev
Giovanni Gonzalez
Moses David Cobnan
Ivan Kukushkin
Eduardo Anderson
Maksim Petrov
Jubal
Joao Batxi
Jubal
Andrey Mendel
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
1 - 1
3 - 2
2 - 2
3 - 1
1 - 1
0 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
26/04
21:00
FK Krasnodar
Dynamo Makhachkala
23/04
23:45
Akhmat Grozny
Baltika Kaliningrad
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
68%
32%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
69%
31%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
67%
33%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
26 | 28 | 56 | |
| 2 |
FK Krasnodar |
25 | 32 | 54 | |
| 3 |
Lokomotiv Moscow |
26 | 18 | 49 | |
| 4 |
Baltika Kaliningrad |
25 | 21 | 45 | |
| 5 |
Spartak Moscow |
25 | 8 | 45 | |
| 6 |
CSKA Moscow |
26 | 10 | 44 | |
| 7 |
Rubin Kazan |
26 | -1 | 38 | |
| 8 |
Dynamo Moscow |
26 | 7 | 35 | |
| 9 |
Akhmat Grozny |
25 | -4 | 31 | |
| 10 |
FK Rostov |
26 | -8 | 27 | |
| 11 |
Gazovik Orenburg |
26 | -12 | 23 | |
| 12 |
Akron Togliatti |
25 | -13 | 23 | |
| 13 |
Dynamo Makhachkala |
25 | -16 | 23 | |
| 14 |
Krylya Sovetov |
26 | -20 | 23 | |
| 15 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
26 | -20 | 22 | |
| 16 |
FC Sochi |
26 | -30 | 18 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
26 | 28 | 35 | |
| 2 |
FK Krasnodar |
25 | 32 | 31 | |
| 3 |
Spartak Moscow |
25 | 8 | 30 | |
| 4 |
CSKA Moscow |
26 | 10 | 29 | |
| 5 |
Lokomotiv Moscow |
26 | 18 | 27 | |
| 6 |
Baltika Kaliningrad |
25 | 21 | 26 | |
| 7 |
Rubin Kazan |
26 | -1 | 25 | |
| 8 |
Akhmat Grozny |
25 | -4 | 22 | |
| 9 |
Dynamo Makhachkala |
25 | -16 | 19 | |
| 10 |
Krylya Sovetov |
26 | -20 | 18 | |
| 11 |
Gazovik Orenburg |
26 | -12 | 17 | |
| 12 |
Dynamo Moscow |
26 | 7 | 16 | |
| 13 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
26 | -20 | 15 | |
| 14 |
FK Rostov |
26 | -8 | 14 | |
| 15 |
Akron Togliatti |
25 | -13 | 9 | |
| 16 |
FC Sochi |
26 | -30 | 8 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
25 | 32 | 23 | |
| 2 |
Lokomotiv Moscow |
26 | 18 | 22 | |
| 3 |
Zenit St. Petersburg |
26 | 28 | 21 | |
| 4 |
Baltika Kaliningrad |
25 | 21 | 19 | |
| 5 |
Dynamo Moscow |
26 | 7 | 19 | |
| 6 |
CSKA Moscow |
26 | 10 | 15 | |
| 7 |
Spartak Moscow |
25 | 8 | 15 | |
| 8 |
Akron Togliatti |
25 | -13 | 14 | |
| 9 |
Rubin Kazan |
26 | -1 | 13 | |
| 10 |
FK Rostov |
26 | -8 | 13 | |
| 11 |
FC Sochi |
26 | -30 | 10 | |
| 12 |
Akhmat Grozny |
25 | -4 | 9 | |
| 13 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
26 | -20 | 7 | |
| 14 |
Gazovik Orenburg |
26 | -12 | 6 | |
| 15 |
Krylya Sovetov |
26 | -20 | 5 | |
| 16 |
Dynamo Makhachkala |
25 | -16 | 4 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jhon Cordoba |
|
14 |
| 2 |
Aleksey Batrakov |
|
13 |
| 3 |
Brayan Gil |
|
13 |
| 4 |
Eduard Spertsyan |
|
11 |
| 5 |
Dmitry Vorobyev |
|
10 |
| 6 |
Maksim Glushenkov |
|
9 |
| 7 |
Mirlind Daku |
|
9 |
| 8 |
Ivan Sergeev |
|
8 |
| 9 |
Juan Manuel Boselli |
|
8 |
| 10 |
Artem Dzyuba |
|
8 |
FK Krasnodar
Đối đầu
Baltika Kaliningrad
Russian Premier League
Đối đầu
Russian Premier League
Russian Premier League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-295'
90'+5'Andrey Mendel (Baltika Kaliningrad) Yellow Card at 95'.
94'
90'+4'Chinonso Offor (Baltika Kaliningrad) Yellow Card at 94'.
92'
90'+2'Jubal (FC Krasnodar) Goal at 92'.
91'
90'+1'Jubal (FC Krasnodar) Substitution at 91'.
90'
90'Eduardo Anderson (Baltika Kaliningrad) Substitution at 90'.
85'
85'Ivan Kukushkin (Baltika Kaliningrad) Yellow Card at 85'.
81'
81'Moses Cobnan (FC Krasnodar) Yellow Card at 81'.
71'
71'Valentin Paltsev (FC Krasnodar) Substitution at 71'.
69'
69'Chinonso Offor (Baltika Kaliningrad) Substitution at 69'.
68'
68'Diego Costa (FC Krasnodar) Yellow Card at 68'.
66'
66'Maksim Petrov (Baltika Kaliningrad) Goal at 66'.
62'
62'Moses Cobnan (FC Krasnodar) Substitution at 62'.
59'
59'Juan Manuel Boselli (FC Krasnodar) Goal at 59'.
45'
45'Irakli Manelov (Baltika Kaliningrad) Substitution at 45'.
43'
43'Mingiyan Beveev (Baltika Kaliningrad) Goal at 43'.
24'
24'Ilya Petrov (Baltika Kaliningrad) Yellow Card at 24'.
22'
22'Aleksandr Chernikov (FC Krasnodar) Yellow Card at 22'.
17'
17'Ivan Belikov (Baltika Kaliningrad) Yellow Card at 17'.