Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.02

X

19

Đội khách

81

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Crato CE

59%

Barbalha

41%

6 Sút trúng đích 2

10

2

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
29’

37’

79’
86’

Kết thúc trận đấu
1-0

95’
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Crato CE
3 Trận thắng 75%
0 Trận hoà 0%
Barbalha
1 Trận thắng 25%
Crato CE

1 - 0

Barbalha
Crato CE

1 - 0

Barbalha
Crato CE

1 - 3

Barbalha
Crato CE

1 - 3

Barbalha

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Crato CE

5

4

11

5

Barbalha

5

-5

2

Trận đấu tiếp theo

11/05
Unknown

Crato CE

Crato CE

Icasa CE

Icasa CE

27/04
Unknown

Guarani CE

Guarani CE

Crato CE

Crato CE

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Crato CE

59%

Barbalha

41%

6 Sút trúng đích 2
10 Corner Kicks 2
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Crato CE

45%

Barbalha

55%

2 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Crato CE

73%

Barbalha

27%

4 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crato CE

Crato CE

5 4 11
2
Icasa CE

Icasa CE

4 6 10
3
Guarani CE

Guarani CE

5 -4 5
4
Cariri FC

Cariri FC

5 -1 4
5
Barbalha

Barbalha

5 -5 2
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Itapipoca CE

Itapipoca CE

5 3 12
3
Caucaia CE

Caucaia CE

5 -3 7
2
Crateus

Crateus

5 4 7
4
Guarany CE

Guarany CE

4 -1 4
5
Uniclinic Atletico Cearense CE

Uniclinic Atletico Cearense CE

5 -3 3

Semifinal

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crato CE

Crato CE

5 4 9
2
Icasa CE

Icasa CE

4 6 4
3
Cariri FC

Cariri FC

5 -1 3
4
Barbalha

Barbalha

5 -5 2
5
Guarani CE

Guarani CE

5 -4 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Itapipoca CE

Itapipoca CE

5 3 6
2
Crateus

Crateus

5 4 4
3
Caucaia CE

Caucaia CE

5 -3 3
4
Guarany CE

Guarany CE

4 -1 3
5
Uniclinic Atletico Cearense CE

Uniclinic Atletico Cearense CE

5 -3 2

Semifinal

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Icasa CE

Icasa CE

4 6 6
2
Guarani CE

Guarani CE

5 -4 4
3
Crato CE

Crato CE

5 4 2
4
Cariri FC

Cariri FC

5 -1 1
5
Barbalha

Barbalha

5 -5 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Itapipoca CE

Itapipoca CE

5 3 6
2
Caucaia CE

Caucaia CE

5 -3 4
3
Crateus

Crateus

5 4 3
4
Guarany CE

Guarany CE

4 -1 1
5
Uniclinic Atletico Cearense CE

Uniclinic Atletico Cearense CE

5 -3 1

Semifinal

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Cearense 2 Đội bóng G
1
Alex Cícero Silva

Alex Cícero Silva

Guarany CE 1
2
Diego Felipe Nascimento De Siqueira

Diego Felipe Nascimento De Siqueira

Icasa CE 1

Crato CE

Đối đầu

Barbalha

Chủ nhà
This league

Cearense 2

FT

15/03
FT

Barbalha

Barbalha

Crato CE

Crato CE

1 0
6 4

23/03
FT

Crato CE

Crato CE

Guarani CE

Guarani CE

1 0
0 0

30/03
FT

Crato CE

Crato CE

Cariri FC

Cariri FC

2 0
0 0

06/04
FT

Icasa CE

Icasa CE

Crato CE

Crato CE

1 1
0 0

28/03
Unknown

Crato CE

Crato CE

Caucaia CE

Caucaia CE

0 0

01/04
Unknown

Crato CE

Crato CE

Quixada CE

Quixada CE

3 1

24/03
Unknown

Pacatuba

Pacatuba

Crato CE

Crato CE

1 3

17/03
Unknown

Crato CE

Crato CE

Quixada CE

Quixada CE

2 0

10/03
Unknown

Crato CE

Crato CE

Icasa CE

Icasa CE

1 1

06/03
Unknown

Guarani CE

Guarani CE

Crato CE

Crato CE

3 1

27/02
Unknown

Crato CE

Crato CE

Pacatuba

Pacatuba

4 1

17/02
Unknown

Quixada CE

Quixada CE

Crato CE

Crato CE

1 0

14/02
Unknown

Icasa CE

Icasa CE

Crato CE

Crato CE

1 1

10/02
Unknown

Crato CE

Crato CE

Guarani CE

Guarani CE

1 2

09/12
Unknown

Icasa CE

Icasa CE

Crato CE

Crato CE

2 0

16/05
Unknown

Crato CE

Crato CE

Icasa CE

Icasa CE

0 1

Đối đầu

Crato CE
3 Trận thắng 75%
0 Trận hoà 0%
Barbalha
1 Trận thắng 25%

Cearense 2

FT

20/04
FT

Crato CE

Crato CE

Barbalha

Barbalha

1 0
10 2

15/03
FT

Crato CE

Crato CE

Barbalha

Barbalha

1 0
6 4

08/03
Unknown

Crato CE

Crato CE

Barbalha

Barbalha

1 3

07/04
Unknown

Crato CE

Crato CE

Barbalha

Barbalha

1 3

Cearense 2

FT

30/03
FT

Icasa CE

Icasa CE

Barbalha

Barbalha

1 0
0 0

05/04
FT

Barbalha

Barbalha

Guarani CE

Guarani CE

0 0
0 0

12/04
FT

Cariri FC

Cariri FC

Barbalha

Barbalha

4 1
5 6

20/04
FT

Crato CE

Crato CE

Barbalha

Barbalha

1 0
10 2

14/06
Unknown

Guarany CE

Guarany CE

Barbalha

Barbalha

1 3

30/06
Unknown

Barbalha

Barbalha

Cariri FC

Cariri FC

1 0

01/08
Unknown

Barbalha

Barbalha

Guarani CE

Guarani CE

2 1

17/06
Unknown

Barbalha

Barbalha

Icasa CE

Icasa CE

3 1

11/06
Unknown

Icasa CE

Icasa CE

Barbalha

Barbalha

1 1

02/06
Unknown

Barbalha

Barbalha

Icasa CE

Icasa CE

1 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.02
19
81
1.81
3.2
4.2
1.6
3.1
4
1.8
3.15
4.3
1.85
3.25
4.2

Chủ nhà

Đội khách

0 0.57
0 1.35
+0.75 0.7
-0.75 0.63
+0.5 0.81
-0.5 0.91

Xỉu

Tài

U 1.5 0.07
O 1.5 8
U 2.5 0.61
O 2.5 1.13
U 2.5 0.61
O 2.5 0.73
U 2.5 0.6
O 2.5 1.1
U 2.25 0.82
O 2.25 0.91

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.