Gertjan Martens 35’
55’ Aness Serghini
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
4
5
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGertjan Martens
R. Ouali
Ray Versluis
Dennis van der Heijden
Gertjan Martens
Aness Serghini
Hamza Bouihrouchane
Timo Lijbers
Din Sula
Giaro Strick
R. Ouali
Danny Monster
Nathan Lansman
Danny Monster
C. Schop
Ryniño Rimon
Aness Serghini
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
19:30
Barendrecht
HSV Hoek
09/05
19:30
Barendrecht
HSV Hoek
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
31 | 32 | 60 | |
| 2 |
HSV Hoek |
31 | 23 | 59 | |
| 3 |
De Treffers |
31 | 24 | 58 | |
| 4 |
HHC Hardenberg |
31 | 15 | 52 | |
| 5 |
Spakenburg |
31 | 12 | 52 | |
| 6 |
Rijnsburgse Boys |
31 | 14 | 50 | |
| 7 |
Katwijk |
31 | -1 | 46 | |
| 8 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
31 | 6 | 45 | |
| 9 |
Kozakken Boys |
31 | -9 | 43 | |
| 10 |
Almere City Youth |
31 | 5 | 41 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
31 | -8 | 41 | |
| 12 |
GVVV Veenendaal |
31 | -12 | 41 | |
| 13 |
Barendrecht |
31 | -20 | 40 | |
| 14 |
RKAV Volendam |
31 | -7 | 39 | |
| 15 |
Koninklijke HFC |
31 | -12 | 36 | |
| 16 |
Excelsior Maassluis |
31 | -18 | 28 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
31 | -19 | 27 | |
| 18 |
ACV Assen |
31 | -25 | 24 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
31 | 32 | 33 | |
| 2 |
HSV Hoek |
31 | 23 | 32 | |
| 3 |
Spakenburg |
31 | 12 | 31 | |
| 4 |
De Treffers |
31 | 24 | 31 | |
| 5 |
HHC Hardenberg |
31 | 15 | 30 | |
| 6 |
Koninklijke HFC |
31 | -12 | 29 | |
| 7 |
Rijnsburgse Boys |
31 | 14 | 27 | |
| 8 |
Almere City Youth |
31 | 5 | 26 | |
| 9 |
Katwijk |
31 | -1 | 25 | |
| 10 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
31 | 6 | 24 | |
| 11 |
GVVV Veenendaal |
31 | -12 | 23 | |
| 12 |
Barendrecht |
31 | -20 | 23 | |
| 13 |
AFC Amsterdam |
31 | -8 | 22 | |
| 14 |
Excelsior Maassluis |
31 | -18 | 21 | |
| 15 |
RKAV Volendam |
31 | -7 | 20 | |
| 16 |
Kozakken Boys |
31 | -9 | 15 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
31 | -19 | 14 | |
| 18 |
ACV Assen |
31 | -25 | 13 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kozakken Boys |
31 | -9 | 28 | |
| 2 |
HSV Hoek |
31 | 23 | 27 | |
| 3 |
De Treffers |
31 | 24 | 27 | |
| 4 |
Quick Boys |
31 | 32 | 27 | |
| 5 |
Rijnsburgse Boys |
31 | 14 | 23 | |
| 6 |
HHC Hardenberg |
31 | 15 | 22 | |
| 7 |
Spakenburg |
31 | 12 | 21 | |
| 8 |
Katwijk |
31 | -1 | 21 | |
| 9 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
31 | 6 | 21 | |
| 10 |
RKAV Volendam |
31 | -7 | 19 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
31 | -8 | 19 | |
| 12 |
GVVV Veenendaal |
31 | -12 | 18 | |
| 13 |
Barendrecht |
31 | -20 | 17 | |
| 14 |
Almere City Youth |
31 | 5 | 15 | |
| 15 |
IJsselmeervogels |
31 | -19 | 13 | |
| 16 |
ACV Assen |
31 | -25 | 11 | |
| 17 |
Koninklijke HFC |
31 | -12 | 7 | |
| 18 |
Excelsior Maassluis |
31 | -18 | 7 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mark van der Weijden |
|
21 |
| 2 |
Din Sula |
|
19 |
| 3 |
Marley Dors |
|
16 |
| 4 |
Immanuel Ghogli |
|
15 |
| 5 |
Joey Jongman |
|
15 |
| 6 |
F. van der Linden |
|
14 |
| 7 |
Delano gouda |
|
14 |
| 8 |
A. El Azzouti |
|
13 |
| 9 |
Quincy Tavares Mojica |
|
13 |
| 10 |
Tren Drexhage |
|
13 |
HSV Hoek
Đối đầu
Barendrecht
Netherlands Tweede Divisie
Đối đầu
Netherlands Tweede Divisie
Netherlands Tweede Divisie
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu