Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
15
X
1.04
Đội khách
19
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả40%
60%
2
7
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Yoan Koré
Amine Chabane
Felix Tomi
Gustave Akueson
Joseph N'Duquidi
Oscar Aissat
Réginald Ray
Rayan Lutin
Ilyes Hamache
Ruben Beliandjou
Amine Boutrah
Christophe Vincent
Joachim Eickmayer
Messy Manitu
Nordine Kandil
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Armand Cesari |
|---|---|
|
|
16,078 |
|
|
Bastia, France |
Trận đấu tiếp theo
25/04
01:00
Amiens
Montpellier
25/04
01:00
Clermont
Bastia
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Dự bị
Không có dữ liệu
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
40%
60%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
31 | 21 | 61 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
31 | 20 | 57 | |
| 3 |
Le Mans |
31 | 17 | 57 | |
| 4 |
Stade DE Reims |
31 | 16 | 51 | |
| 5 |
Red Star FC 93 |
31 | 8 | 51 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
31 | 4 | 51 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
31 | 9 | 47 | |
| 8 |
Annecy |
31 | 6 | 46 | |
| 9 |
Pau FC |
31 | -6 | 45 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
30 | 8 | 40 | |
| 11 |
Guingamp |
31 | -4 | 40 | |
| 12 |
Boulogne |
31 | -9 | 36 | |
| 13 |
Grenoble |
31 | -8 | 32 | |
| 14 |
Clermont |
31 | -8 | 30 | |
| 15 |
Nancy |
31 | -20 | 30 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
30 | -17 | 25 | |
| 17 |
Bastia |
31 | -18 | 24 | |
| 18 |
Amiens |
31 | -19 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
31 | 21 | 40 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
31 | 20 | 32 | |
| 3 |
Le Mans |
31 | 17 | 32 | |
| 4 |
Montpellier Hérault SC |
31 | 9 | 28 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
31 | 16 | 28 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
31 | 4 | 28 | |
| 7 |
Red Star FC 93 |
31 | 8 | 24 | |
| 8 |
Annecy |
31 | 6 | 24 | |
| 9 |
Guingamp |
31 | -4 | 23 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
30 | 8 | 22 | |
| 11 |
Grenoble |
31 | -8 | 21 | |
| 12 |
Pau FC |
31 | -6 | 20 | |
| 13 |
Clermont |
31 | -8 | 17 | |
| 14 |
Nancy |
31 | -20 | 15 | |
| 15 |
Boulogne |
31 | -9 | 15 | |
| 16 |
Bastia |
31 | -18 | 14 | |
| 17 |
Stade Lavallois MFC |
30 | -17 | 10 | |
| 18 |
Amiens |
31 | -19 | 9 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Red Star FC 93 |
31 | 8 | 27 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
31 | 20 | 25 | |
| 3 |
Le Mans |
31 | 17 | 25 | |
| 4 |
Pau FC |
31 | -6 | 25 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
31 | 16 | 23 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
31 | 4 | 23 | |
| 7 |
Annecy |
31 | 6 | 22 | |
| 8 |
Troyes |
31 | 21 | 21 | |
| 9 |
Boulogne |
31 | -9 | 21 | |
| 10 |
Montpellier Hérault SC |
31 | 9 | 19 | |
| 11 |
USL Dunkerque |
30 | 8 | 18 | |
| 12 |
Guingamp |
31 | -4 | 17 | |
| 13 |
Nancy |
31 | -20 | 15 | |
| 14 |
Stade Lavallois MFC |
30 | -17 | 15 | |
| 15 |
Amiens |
31 | -19 | 15 | |
| 16 |
Clermont |
31 | -8 | 13 | |
| 17 |
Grenoble |
31 | -8 | 11 | |
| 18 |
Bastia |
31 | -18 | 10 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawfik Bentayeb |
|
17 |
| 2 |
Louis Mafouta |
|
13 |
| 3 |
Zuriko Davitashvili |
|
13 |
| 4 |
Taïryk Arconte |
|
13 |
| 5 |
Taïryk Arconte |
|
11 |
| 5 |
Damien Durand |
|
12 |
| 6 |
Thomas Robinet |
|
12 |
| 7 |
Alexandre Mendy |
|
11 |
| 8 |
Lucas Stassin |
|
10 |
| 9 |
Keito Nakamura |
|
10 |
Bastia
Đối đầu
Amiens
French Ligue 2
Đối đầu
French Ligue 2
French Ligue 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-187'
87'Messy Manitu (Amiens) Substitution at 87'.
85'
85'Issiaka Kazamoko (Bastia) Substitution at 85'.
80'
80'Ruben Beliandjou (Bastia) Substitution at 80'.
74'
74'Rayan Lutin (Amiens) Substitution at 74'.
71'
71'Dominique Guidi (Bastia) Yellow Card at 71'.
66'
66'Samuel Ntamack Ndimba (Amiens) Substitution at 66'.
33'
33'Gustave Akueson (Bastia) Yellow Card at 33'.
23'
23'Felix Tomi (Bastia) Goal at 23'.
18'
18'Amine Chabane (Amiens) Yellow Card at 18'.
11'
11'Yoan Koré (Amiens) Goal at 11'.