Alexandre Bi Zaouai 1’
Joachim Eickmayer 71’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả25%
75%
2
6
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Alexandre Bi Zaouai
Anthony Roncaglia
Augustine Boakye
Juan Guevara
Joshua Duffus
Irvin Cardona
Zakaria Ariss
Anthony Roncaglia
Igor Miladinovic
Aimen Moueffek
Joachim Eickmayer
Jocelyn Janneh
Joachim Eickmayer
Joshua Duffus
Joachim Eickmayer
Noah Zilliox
Tom Meynadier
Noah Zilliox
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
2 - 2
0 - 4
3 - 2
2 - 0
5 - 0
0 - 0
1 - 0
0 - 1
2 - 1
1 - 0
1 - 0
0 - 2
2 - 2
3 - 0
0 - 3
3 - 0
0 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Armand Cesari |
|---|---|
|
|
16,078 |
|
|
Bastia, France |
Trận đấu tiếp theo
08/05
22:00
Bastia
Le Mans
03/05
01:00
Guingamp
Bastia
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
25%
75%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
26%
74%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
24%
76%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
32 | 24 | 64 | |
| 2 |
Le Mans |
32 | 17 | 58 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
32 | 17 | 57 | |
| 4 |
Red Star FC 93 |
32 | 9 | 54 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
32 | 16 | 52 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
32 | 4 | 52 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
32 | 11 | 50 | |
| 8 |
Annecy |
32 | 10 | 49 | |
| 9 |
Pau FC |
32 | -10 | 45 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
32 | 10 | 43 | |
| 11 |
Guingamp |
32 | -5 | 40 | |
| 12 |
Boulogne |
32 | -13 | 36 | |
| 13 |
Grenoble |
32 | -8 | 33 | |
| 14 |
Clermont |
32 | -8 | 31 | |
| 15 |
Nancy |
32 | -20 | 31 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
32 | -15 | 29 | |
| 17 |
Bastia |
32 | -18 | 25 | |
| 18 |
Amiens |
32 | -21 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
32 | 24 | 40 | |
| 2 |
Le Mans |
32 | 17 | 32 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
32 | 17 | 32 | |
| 4 |
Stade DE Reims |
32 | 16 | 29 | |
| 5 |
Rodez Aveyron |
32 | 4 | 28 | |
| 6 |
Montpellier Hérault SC |
32 | 11 | 28 | |
| 7 |
Red Star FC 93 |
32 | 9 | 27 | |
| 8 |
Annecy |
32 | 10 | 27 | |
| 9 |
Guingamp |
32 | -5 | 23 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
32 | 10 | 22 | |
| 11 |
Grenoble |
32 | -8 | 22 | |
| 12 |
Pau FC |
32 | -10 | 20 | |
| 13 |
Clermont |
32 | -8 | 18 | |
| 14 |
Nancy |
32 | -20 | 15 | |
| 15 |
Boulogne |
32 | -13 | 15 | |
| 16 |
Bastia |
32 | -18 | 14 | |
| 17 |
Stade Lavallois MFC |
32 | -15 | 11 | |
| 18 |
Amiens |
32 | -21 | 9 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Red Star FC 93 |
32 | 9 | 27 | |
| 2 |
Le Mans |
32 | 17 | 26 | |
| 3 |
Pau FC |
32 | -10 | 25 | |
| 4 |
AS Saint-Étienne |
32 | 17 | 25 | |
| 5 |
Troyes |
32 | 24 | 24 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
32 | 4 | 24 | |
| 7 |
Stade DE Reims |
32 | 16 | 23 | |
| 8 |
Montpellier Hérault SC |
32 | 11 | 22 | |
| 9 |
Annecy |
32 | 10 | 22 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
32 | 10 | 21 | |
| 11 |
Boulogne |
32 | -13 | 21 | |
| 12 |
Stade Lavallois MFC |
32 | -15 | 18 | |
| 13 |
Guingamp |
32 | -5 | 17 | |
| 14 |
Nancy |
32 | -20 | 16 | |
| 15 |
Amiens |
32 | -21 | 15 | |
| 16 |
Clermont |
32 | -8 | 13 | |
| 17 |
Bastia |
32 | -18 | 11 | |
| 18 |
Grenoble |
32 | -8 | 11 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawfik Bentayeb |
|
18 |
| 2 |
Louis Mafouta |
|
15 |
| 3 |
Zuriko Davitashvili |
|
13 |
| 4 |
Taïryk Arconte |
|
13 |
| 5 |
Taïryk Arconte |
|
11 |
| 5 |
Damien Durand |
|
13 |
| 6 |
Thomas Robinet |
|
12 |
| 7 |
Alexandre Mendy |
|
11 |
| 8 |
Lucas Stassin |
|
10 |
| 9 |
Keito Nakamura |
|
10 |
Bastia
Đối đầu
AS Saint-Étienne
French Ligue 2
Đối đầu
French Ligue 2
French Ligue 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu