Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
1 - 2
2 - 0
0 - 0
3 - 0
2 - 0
3 - 2
2 - 3
1 - 2
2 - 1
1 - 2
1 - 1
1 - 0
6 - 0
0 - 3
1 - 3
2 - 1
1 - 3
6 - 1
4 - 0
2 - 3
5 - 1
2 - 2
5 - 1
1 - 1
2 - 2
0 - 1
1 - 5
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bayern Munchen Women |
22 | 76 | 64 | |
| 2 |
VfL Wolfsburg Women |
22 | 31 | 49 | |
| 3 |
Eintracht Frankfurt Women |
22 | 17 | 42 | |
| 4 |
Hoffenheim Women |
22 | 12 | 38 | |
| 5 |
Bayer Leverkusen Women |
22 | 3 | 37 | |
| 6 |
Werder Bremen Women |
21 | 2 | 36 | |
| 7 |
SC Freiburg Women |
22 | -1 | 30 | |
| 8 |
Koln Women |
22 | -4 | 28 | |
| 9 |
Union Berlin Women |
23 | -6 | 27 | |
| 10 |
RB Leipzig Women |
22 | -6 | 26 | |
| 11 |
Nurnberg Women |
22 | -25 | 19 | |
| 12 |
Hamburger SV Women |
22 | -29 | 15 | |
| 13 |
SGS Essen W |
22 | -35 | 12 | |
| 14 |
Carl Zeiss Jena Women |
22 | -35 | 11 |
UEFA CL women
UEFA women qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bayern Munchen Women |
22 | 76 | 31 | |
| 2 |
Werder Bremen Women |
21 | 2 | 25 | |
| 3 |
Eintracht Frankfurt Women |
22 | 17 | 25 | |
| 4 |
VfL Wolfsburg Women |
22 | 31 | 23 | |
| 5 |
SC Freiburg Women |
22 | -1 | 23 | |
| 6 |
Bayer Leverkusen Women |
22 | 3 | 21 | |
| 7 |
Hoffenheim Women |
22 | 12 | 17 | |
| 8 |
Union Berlin Women |
23 | -6 | 15 | |
| 9 |
Koln Women |
22 | -4 | 14 | |
| 10 |
RB Leipzig Women |
22 | -6 | 14 | |
| 11 |
Nurnberg Women |
22 | -25 | 10 | |
| 12 |
Hamburger SV Women |
22 | -29 | 6 | |
| 13 |
SGS Essen W |
22 | -35 | 5 | |
| 14 |
Carl Zeiss Jena Women |
22 | -35 | 3 |
UEFA CL women
UEFA women qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bayern Munchen Women |
22 | 76 | 33 | |
| 2 |
VfL Wolfsburg Women |
22 | 31 | 26 | |
| 3 |
Hoffenheim Women |
22 | 12 | 21 | |
| 4 |
Eintracht Frankfurt Women |
22 | 17 | 17 | |
| 5 |
Bayer Leverkusen Women |
22 | 3 | 16 | |
| 6 |
Koln Women |
22 | -4 | 14 | |
| 7 |
Union Berlin Women |
23 | -6 | 12 | |
| 8 |
RB Leipzig Women |
22 | -6 | 12 | |
| 9 |
Werder Bremen Women |
21 | 2 | 11 | |
| 10 |
Hamburger SV Women |
22 | -29 | 9 | |
| 11 |
Nurnberg Women |
22 | -25 | 9 | |
| 12 |
Carl Zeiss Jena Women |
22 | -35 | 8 | |
| 13 |
SGS Essen W |
22 | -35 | 7 | |
| 14 |
SC Freiburg Women |
22 | -1 | 7 |
UEFA CL women
UEFA women qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Pernille Harder |
|
14 |
| 2 |
Vanessa·Fudalla |
|
14 |
| 3 |
Alexandra Popp |
|
12 |
| 4 |
Selina Cerci |
|
12 |
| 5 |
Larissa Michelle Mühlhaus |
|
12 |
| 6 |
Nicole Anyomi |
|
10 |
| 7 |
Nastassja Lein |
|
10 |
| 8 |
Rebecka Blomqvist |
|
10 |
| 9 |
Sandra Jessen |
|
10 |
| 10 |
Laura Freigang |
|
9 |
Bayer Leverkusen Women
Đối đầu
SC Freiburg Women
German Frauen Bundesliga
Đối đầu
German Frauen Bundesliga
German Frauen Bundesliga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu