duban ayala 50’
Willy Gabriel Vogt 53’
77’ Landry Nomel
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.02
X
19
Đội khách
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả30%
70%
2
3
5
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảduban ayala
Nicola Sutter
duban ayala
Willy Gabriel Vogt
nathan garcia
keasse bah
Aarón Rey Sánchez
domingo andres perez lopez
freddy jacques bomo
Jorge Duvan Mosquera Campana
freddy jacques bomo
Landry Nomel
Jonatan mayorga
Endrit Fetahu
mahir rizvanovic
issa kaloga
Hugo Fargues
Patrick·Sutter
elio trochen
Michael Goncalves
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
0 - 3
2 - 2
1 - 1
0 - 1
1 - 1
2 - 1
6 - 0
0 - 1
2 - 1
1 - 4
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadio Comunale Bellinzona |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Bellinzona, Switzerland |
Trận đấu tiếp theo
26/04
19:00
Stade Ouchy
Yverdon
26/04
21:30
Neuchatel Xamax
Bellinzona
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
30%
70%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
32%
68%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
28%
72%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
31 | 30 | 71 | |
| 2 |
Aarau |
31 | 23 | 69 | |
| 3 |
Yverdon |
31 | 23 | 57 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
31 | 3 | 40 | |
| 5 |
Neuchatel Xamax |
31 | -3 | 40 | |
| 6 |
Etoile Carouge |
31 | -5 | 36 | |
| 7 |
FC Rapperswil-Jona |
31 | -11 | 35 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
31 | -16 | 33 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
31 | -17 | 28 | |
| 10 |
Bellinzona |
31 | -27 | 22 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
31 | 30 | 46 | |
| 2 |
Aarau |
31 | 23 | 37 | |
| 3 |
Yverdon |
31 | 23 | 32 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
31 | -3 | 25 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
31 | 3 | 20 | |
| 6 |
FC Wil 1900 |
31 | -16 | 19 | |
| 7 |
FC Rapperswil-Jona |
31 | -11 | 19 | |
| 8 |
Stade Nyonnais |
31 | -17 | 19 | |
| 9 |
Bellinzona |
31 | -27 | 18 | |
| 10 |
Etoile Carouge |
31 | -5 | 18 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarau |
31 | 23 | 32 | |
| 2 |
Vaduz |
31 | 30 | 25 | |
| 3 |
Yverdon |
31 | 23 | 25 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
31 | 3 | 20 | |
| 5 |
Etoile Carouge |
31 | -5 | 18 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
31 | -11 | 16 | |
| 7 |
Neuchatel Xamax |
31 | -3 | 15 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
31 | -16 | 14 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
31 | -17 | 9 | |
| 10 |
Bellinzona |
31 | -27 | 4 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Shkelqim Demhasaj |
|
17 |
| 2 |
Elias Filet |
|
15 |
| 3 |
Valon Fazliu |
|
14 |
| 4 |
Itaitinga |
|
11 |
| 5 |
joris manquant |
|
11 |
| 6 |
Antonio Marchesano |
|
11 |
| 7 |
Daniel Afriyie |
|
10 |
| 8 |
Willy Gabriel Vogt |
|
9 |
| 9 |
Koro Koné |
|
9 |
| 10 |
Marcel Monsberger |
|
9 |
Bellinzona
Đối đầu
Stade Ouchy
Switzerland Challenge League
Đối đầu
Switzerland Challenge League
Switzerland Challenge League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu