Đối đầu

Xem tất cả
Benfica
12 Trận thắng 39%
10 Trận hoà 32%
Sporting CP
9 Trận thắng 29%
Benfica

1 - 2

Sporting CP
Benfica

1 - 1

Sporting CP
Benfica

0 - 1

Sporting CP
Benfica

1 - 3

Sporting CP
Benfica

1 - 1

Sporting CP
Benfica

1 - 1

Sporting CP
Benfica

1 - 0

Sporting CP
Benfica

2 - 1

Sporting CP
Benfica

2 - 2

Sporting CP
Benfica

2 - 1

Sporting CP
Benfica

2 - 1

Sporting CP
Benfica

2 - 2

Sporting CP
Benfica

2 - 2

Sporting CP
Benfica

0 - 2

Sporting CP
Benfica

1 - 2

Sporting CP
Benfica

1 - 3

Sporting CP
Benfica

4 - 3

Sporting CP
Benfica

1 - 0

Sporting CP
Benfica

2 - 1

Sporting CP
Benfica

0 - 2

Sporting CP
Benfica

5 - 0

Sporting CP
Benfica

1 - 0

Sporting CP
Benfica

2 - 1

Sporting CP
Benfica

2 - 4

Sporting CP
Benfica

1 - 1

Sporting CP
Benfica

0 - 0

Sporting CP
Benfica

1 - 1

Sporting CP
Benfica

1 - 1

Sporting CP
Benfica

2 - 1

Sporting CP
Benfica

0 - 1

Sporting CP
Benfica

2 - 1

Sporting CP

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Portuguese Cup Đội bóng G
1
Viktor Gyökeres

Viktor Gyökeres

Sporting CP 5
2
Conrad Harder

Conrad Harder

Sporting CP 4
3
Arthur Cabral

Arthur Cabral

Benfica 4
4
Clayton Fernandes Silva

Clayton Fernandes Silva

Rio Ave 4
5
Nuno Moreira

Nuno Moreira

Casa Pia AC 4
6
Ángel Di María

Ángel Di María

Benfica 3
7
Eduardo Carvalho Souza

Eduardo Carvalho Souza

Oliveira Hospital 3
8
Andreas Schjelderup

Andreas Schjelderup

Benfica 2
9
Francisco Trincão

Francisco Trincão

Sporting CP 2
10
Güven Yalçın

Güven Yalçın

FC Arouca 2

Benfica

Đối đầu

Sporting CP

Chủ nhà
This league

Portuguese Cup

FT

18/12
FT

SC Farense

SC Farense

Benfica

Benfica

1 2
5 10

15/01
FT

FC Porto

FC Porto

Benfica

Benfica

1 0
7 3

10/11
Unknown

Estoril

Estoril

Benfica

Benfica

0 1

05/03
Unknown

Benfica

Benfica

Estoril

Estoril

2 0

12/02
Unknown

Estoril

Estoril

Benfica

Benfica

1 3

06/04
Unknown

Benfica

Benfica

Estoril

Estoril

3 3

01/03
Unknown

Estoril

Estoril

Benfica

Benfica

1 2

18/10
Unknown

GD Chaves

GD Chaves

Benfica

Benfica

0 2

27/02
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting Braga

Sporting Braga

1 0

11/01
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting Braga

Sporting Braga

3 2

10/02
Unknown

Sporting Braga

Sporting Braga

Benfica

Benfica

1 1

24/05
Unknown

Sporting Braga

Sporting Braga

Benfica

Benfica

2 0

19/12
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting Braga

Sporting Braga

2 1

23/11
Unknown

Benfica

Benfica

Moreirense

Moreirense

4 1

26/11
Unknown

Benfica

Benfica

FC Famalicao

FC Famalicao

2 0

12/02
Unknown

FC Famalicao

FC Famalicao

Benfica

Benfica

1 1

05/02
Unknown

Benfica

Benfica

FC Famalicao

FC Famalicao

3 2

17/11
Unknown

Moreirense

Moreirense

Benfica

Benfica

0 2

24/04
Unknown

Benfica

Benfica

Tirsense

Tirsense

4 0

10/04
Unknown

Tirsense

Tirsense

Benfica

Benfica

0 5

04/04
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

Benfica

Benfica

1 0

22/11
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

Benfica

Benfica

2 1

01/03
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

Benfica

Benfica

2 1

Đối đầu

Benfica
12 Trận thắng 39%
10 Trận hoà 32%
Sporting CP
9 Trận thắng 29%

Portuguese Cup

FT

20/04
FT

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

1 2
3 8

06/12
FT

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

1 1
3 2

01/08
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

0 1

25/05
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

1 3

11/05
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

1 1

12/01
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

1 1

30/12
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

1 0

07/04
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

2 1

03/04
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

2 2

01/03
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

2 1

13/11
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

2 1

22/05
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

2 2

16/01
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

2 2

18/04
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

0 2

30/01
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

1 2

04/12
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

1 3

16/05
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

4 3

02/02
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

1 0

26/07
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

2 1

18/01
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

0 2

05/08
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

5 0

04/04
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

1 0

07/02
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

2 1

04/02
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

2 4

26/08
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

1 1

06/05
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

0 0

04/01
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

1 1

23/04
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

1 1

12/12
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

2 1

06/03
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

0 1

22/11
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

2 1

Portuguese Cup

FT

23/11
FT

Sporting CP

Sporting CP

Marinhense

Marinhense

3 0
0 0

19/12
FT

Santa Clara

Santa Clara

Sporting CP

Sporting CP

2 3
4 6

04/03
FT

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

1 0
6 3

28/02
Unknown

Gil Vicente

Gil Vicente

Sporting CP

Sporting CP

0 1

23/04
Unknown

Rio Ave

Rio Ave

Sporting CP

Sporting CP

1 2

04/04
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

Rio Ave

Rio Ave

2 0

20/12
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

Rio Ave

Rio Ave

5 2

26/05
Unknown

FC Porto

FC Porto

Sporting CP

Sporting CP

2 1

22/04
Unknown

FC Porto

FC Porto

Sporting CP

Sporting CP

1 0

03/03
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

1 2

25/05
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

2 2

19/04
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

1 0

08/02
Unknown

FC Porto

FC Porto

Sporting CP

Sporting CP

1 0

25/05
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

1 3

07/02
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

2 1

03/04
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

2 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.