Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.07
X
9
Đội khách
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
3
5
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Sivasakthi·Narayanan
Rafael
sirojiddin kuziyev
Braian Sánchez
Lalremtluanga Fanai
Ramhlunchhunga
Mohammed Aimen
Sunil Chhetri
Suresh Singh
Vinith Venkatesh
Lalremtluanga Fanai
Alan Saji
Devendra Murgaonkar
Rishi Singh Ningthoukhongjam
Sunil Chhetri
Akshat Mehra
Augustine Lalrochana
C. Savio
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
26/04
18:30
SC Delhi
Mohammedan SC
04/05
17:30
Odisha FC
Bengaluru FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mohun Bagan Super Giant |
9 | 13 | 20 | |
| 2 |
Mumbai City FC |
9 | 3 | 18 | |
| 3 |
FC Goa |
9 | 5 | 16 | |
| 4 |
East Bengal FC |
8 | 14 | 15 | |
| 5 |
Bengaluru |
9 | 4 | 15 | |
| 6 |
Jamshedpur FC |
9 | 1 | 15 | |
| 7 |
Minerva Punjab |
8 | 4 | 14 | |
| 8 |
Inter Kashi |
9 | -2 | 11 | |
| 9 |
SC Delhi |
8 | -2 | 8 | |
| 10 |
Chennaiyin FC |
8 | -4 | 8 | |
| 11 |
Kerala Blasters FC |
10 | -6 | 8 | |
| 12 |
Northeast United |
9 | -9 | 7 | |
| 13 |
Odisha FC |
7 | -4 | 6 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
8 | -17 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mohun Bagan Super Giant |
9 | 13 | 15 | |
| 2 |
East Bengal FC |
8 | 14 | 12 | |
| 3 |
Jamshedpur FC |
9 | 1 | 11 | |
| 4 |
FC Goa |
9 | 5 | 10 | |
| 5 |
Mumbai City FC |
9 | 3 | 8 | |
| 6 |
Minerva Punjab |
8 | 4 | 8 | |
| 7 |
Bengaluru |
9 | 4 | 5 | |
| 8 |
Chennaiyin FC |
8 | -4 | 4 | |
| 9 |
SC Delhi |
8 | -2 | 4 | |
| 10 |
Kerala Blasters FC |
10 | -6 | 4 | |
| 11 |
Inter Kashi |
9 | -2 | 3 | |
| 12 |
Northeast United |
9 | -9 | 3 | |
| 13 |
Odisha FC |
7 | -4 | 3 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
8 | -17 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mumbai City FC |
9 | 3 | 10 | |
| 2 |
Bengaluru |
9 | 4 | 10 | |
| 3 |
Inter Kashi |
9 | -2 | 8 | |
| 4 |
Minerva Punjab |
8 | 4 | 6 | |
| 5 |
FC Goa |
9 | 5 | 6 | |
| 6 |
Mohun Bagan Super Giant |
9 | 13 | 5 | |
| 7 |
Jamshedpur FC |
9 | 1 | 4 | |
| 8 |
Chennaiyin FC |
8 | -4 | 4 | |
| 9 |
Kerala Blasters FC |
10 | -6 | 4 | |
| 10 |
Northeast United |
9 | -9 | 4 | |
| 11 |
SC Delhi |
8 | -2 | 4 | |
| 12 |
East Bengal FC |
8 | 14 | 3 | |
| 13 |
Odisha FC |
7 | -4 | 3 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
8 | -17 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jamie MacLaren |
|
8 |
| 2 |
youssef ezzejjari |
|
7 |
| 3 |
Effiong Nsungusi jnr |
|
6 |
| 4 |
Dejan Dražić |
|
5 |
| 5 |
Alfred·Planas |
|
4 |
| 6 |
Lallianzuala Chhangte |
|
4 |
| 7 |
Robinho |
|
3 |
| 8 |
Noufal |
|
3 |
| 9 |
J. Sunny |
|
3 |
| 10 |
Dani Ramirez |
|
3 |
Bengaluru
Đối đầu
SC Delhi
Indian Super League
Đối đầu
Indian Super League
Indian Super League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu