Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
17
X
1.02
Đội khách
17
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả44%
56%
5
5
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMarcone Fernandes·dos Santos Filho
Mateuzinho
Hebert
Nenê
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
0 - 0
1 - 2
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Jose Americo de Almeida Filho |
|---|---|
|
|
25,770 |
|
|
Joao Pessoa, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
36%
64%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional de Patos PB |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Treze Campina Grande PB |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Serra Branca EC |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Atletico Cajazeirense PB |
3 | 0 | 6 | |
| 5 |
Botafogo PB |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Sousa PB |
3 | 2 | 4 | |
| 7 |
Campinense |
3 | 1 | 4 | |
| 8 |
EC de Patos |
3 | -3 | 1 | |
| 9 |
Confianca/PB |
3 | -4 | 1 | |
| 10 |
Pombal EC |
3 | -4 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional de Patos PB |
3 | 4 | 4 | |
| 2 |
Serra Branca EC |
3 | 1 | 3 | |
| 3 |
Atletico Cajazeirense PB |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
Sousa PB |
3 | 2 | 3 | |
| 5 |
Campinense |
3 | 1 | 3 | |
| 6 |
Botafogo PB |
3 | 1 | 2 | |
| 7 |
Pombal EC |
3 | -4 | 1 | |
| 8 |
Treze Campina Grande PB |
3 | 2 | 0 | |
| 9 |
EC de Patos |
3 | -3 | 0 | |
| 10 |
Confianca/PB |
3 | -4 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Treze Campina Grande PB |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Nacional de Patos PB |
3 | 4 | 3 | |
| 3 |
Serra Branca EC |
3 | 1 | 3 | |
| 4 |
Atletico Cajazeirense PB |
3 | 0 | 3 | |
| 5 |
Botafogo PB |
3 | 1 | 3 | |
| 6 |
Sousa PB |
3 | 2 | 1 | |
| 7 |
Campinense |
3 | 1 | 1 | |
| 8 |
EC de Patos |
3 | -3 | 1 | |
| 9 |
Confianca/PB |
3 | -4 | 1 | |
| 10 |
Pombal EC |
3 | -4 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Silvano |
|
5 |
| 2 |
heleno everton |
|
5 |
| 3 |
Pingo |
|
5 |
| 4 |
Marcelo Toscano |
|
4 |
| 5 |
henrique luis |
|
4 |
| 6 |
bambu matheus |
|
3 |
| 7 |
Miguel Souza |
|
3 |
| 8 |
isaias |
|
3 |
| 9 |
Nenê |
|
3 |
| 10 |
Rene santos |
|
3 |
Botafogo PB
Đối đầu
Sousa PB
Brazilian Campeonato Paraibano
Đối đầu
Brazilian Campeonato Paraibano
Brazilian Campeonato Paraibano
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu