David Malembana 17’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

15

X

1.03

Đội khách

26

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Slavia Sofia

51%

Botev Vratsa

49%

6 Sút trúng đích 2

7

5

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
David Malembana

David Malembana

17’
1-0

David Malembana

34’
37’

Radoslav Tsonev

46’

Martin Detelinov Petkov

Daniel Genov

46’

Sainey Sanyang

Jose Gallegos

46’

Vladislav Naydenov

yoan bornosuzov

63’

Antoan Stoyanov

Martin Smolenski

Luka Ivanov

David Malembana

70’

Valentin Yotov

Ivan Minchev

70’

Vladimir Medved

vasil kazaldzhiev

70’
81’

M. Ntelo

Iliya Yurukov

emilian gogev

Yanis Guermouche

81’

maksimilian lazarov

Emil Stoev

81’

Iliyan Stefanov

84’
Kết thúc trận đấu
1-1
92’

Sainey Sanyang

Đối đầu

Xem tất cả
Slavia Sofia
11 Trận thắng 35%
8 Trận hoà 26%
Botev Vratsa
12 Trận thắng 39%
Slavia Sofia

1 - 1

Botev Vratsa
Slavia Sofia

2 - 5

Botev Vratsa
Slavia Sofia

0 - 1

Botev Vratsa
Slavia Sofia

3 - 3

Botev Vratsa
Slavia Sofia

2 - 2

Botev Vratsa
Slavia Sofia

2 - 1

Botev Vratsa
Slavia Sofia

4 - 2

Botev Vratsa
Slavia Sofia

3 - 2

Botev Vratsa
Slavia Sofia

1 - 3

Botev Vratsa
Slavia Sofia

1 - 0

Botev Vratsa
Slavia Sofia

2 - 0

Botev Vratsa
Slavia Sofia

1 - 0

Botev Vratsa
Slavia Sofia

2 - 1

Botev Vratsa
Slavia Sofia

2 - 1

Botev Vratsa
Slavia Sofia

1 - 0

Botev Vratsa
Slavia Sofia

1 - 1

Botev Vratsa
Slavia Sofia

2 - 0

Botev Vratsa
Slavia Sofia

0 - 2

Botev Vratsa
Slavia Sofia

1 - 2

Botev Vratsa
Slavia Sofia

0 - 2

Botev Vratsa
Slavia Sofia

2 - 2

Botev Vratsa
Slavia Sofia

2 - 1

Botev Vratsa
Slavia Sofia

1 - 0

Botev Vratsa
Slavia Sofia

0 - 0

Botev Vratsa
Slavia Sofia

1 - 3

Botev Vratsa
Slavia Sofia

0 - 1

Botev Vratsa
Slavia Sofia

2 - 4

Botev Vratsa
Slavia Sofia

1 - 1

Botev Vratsa
Slavia Sofia

2 - 2

Botev Vratsa
Slavia Sofia

1 - 2

Botev Vratsa
Slavia Sofia

1 - 0

Botev Vratsa

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Slavia Sofia

30

3

39

9

Botev Vratsa

30

-2

38

Thông tin trận đấu

Sân
Stadion Slavia
Sức chứa
25,556
Địa điểm
Sofia, Bulgaria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Slavia Sofia

51%

Botev Vratsa

49%

15 Total Shots 13
6 Sút trúng đích 2
7 Corner Kicks 5
2 Yellow Cards 1

GOALS

Slavia Sofia

1

Botev Vratsa

1

1 Goals Against 1

SHOTS

15 Total Shots 13
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Slavia Sofia

51%

Botev Vratsa

49%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Slavia Sofia

51%

Botev Vratsa

49%

3 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levski Sofia

Levski Sofia

30 42 70
2
Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

30 37 60
3
CSKA 1948 Sofia

CSKA 1948 Sofia

30 19 59
4
CSKA Sofia

CSKA Sofia

30 20 56
5
Lokomotiv Plovdiv

Lokomotiv Plovdiv

29 1 46
6
Cherno More Varna

Cherno More Varna

30 7 44
7
Arda

Arda

30 6 44
8
Slavia Sofia

Slavia Sofia

30 3 39
9
Botev Vratsa

Botev Vratsa

30 -2 38
10
Lokomotiv Sofia

Lokomotiv Sofia

30 1 37
11
Botev Plovdiv

Botev Plovdiv

29 -1 37
12
Spartak Varna

Spartak Varna

30 -25 27
13
FC Dobrudzha Dobrich

FC Dobrudzha Dobrich

30 -20 26
14
Septemvri Sofia

Septemvri Sofia

30 -33 26
15
Beroe Stara Zagora

Beroe Stara Zagora

30 -25 23
16
PFK Montana

PFK Montana

30 -30 17

Title Play-offs

UEFA ECL offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levski Sofia

Levski Sofia

30 42 40
2
CSKA Sofia

CSKA Sofia

30 20 34
3
Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

30 37 32
4
CSKA 1948 Sofia

CSKA 1948 Sofia

30 19 30
5
Lokomotiv Plovdiv

Lokomotiv Plovdiv

29 1 28
6
Arda

Arda

30 6 25
7
FC Dobrudzha Dobrich

FC Dobrudzha Dobrich

30 -20 24
8
Slavia Sofia

Slavia Sofia

30 3 22
9
Botev Vratsa

Botev Vratsa

30 -2 21
10
Cherno More Varna

Cherno More Varna

30 7 21
11
Lokomotiv Sofia

Lokomotiv Sofia

30 1 21
12
Botev Plovdiv

Botev Plovdiv

29 -1 19
13
Spartak Varna

Spartak Varna

30 -25 16
14
Septemvri Sofia

Septemvri Sofia

30 -33 15
15
Beroe Stara Zagora

Beroe Stara Zagora

30 -25 12
16
PFK Montana

PFK Montana

30 -30 11

Title Play-offs

UEFA ECL offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levski Sofia

Levski Sofia

30 42 30
2
CSKA 1948 Sofia

CSKA 1948 Sofia

30 19 29
3
Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

30 37 28
4
Cherno More Varna

Cherno More Varna

30 7 23
5
CSKA Sofia

CSKA Sofia

30 20 22
6
Arda

Arda

30 6 19
7
Lokomotiv Plovdiv

Lokomotiv Plovdiv

29 1 18
8
Botev Plovdiv

Botev Plovdiv

29 -1 18
9
Botev Vratsa

Botev Vratsa

30 -2 17
10
Slavia Sofia

Slavia Sofia

30 3 17
11
Lokomotiv Sofia

Lokomotiv Sofia

30 1 16
12
Spartak Varna

Spartak Varna

30 -25 11
13
Septemvri Sofia

Septemvri Sofia

30 -33 11
14
Beroe Stara Zagora

Beroe Stara Zagora

30 -25 11
15
PFK Montana

PFK Montana

30 -30 6
16
FC Dobrudzha Dobrich

FC Dobrudzha Dobrich

30 -20 2

Title Play-offs

UEFA ECL offs

Relegation Play-offs

Bulgarian First League Đội bóng G
1
bala everton

bala everton

Levski Sofia 17
2
Ivajlo Čočev

Ivajlo Čočev

Ludogorets Razgrad 16
3
Santiago Godoy

Santiago Godoy

CSKA Sofia 13
3
mamadou diallo

mamadou diallo

CSKA 1948 Sofia 14
4
Bertrand Fourrier

Bertrand Fourrier

Septemvri Sofia 12
5
alberto tajero saido

alberto tajero saido

Ludogorets Razgrad 9
5
alberto tajero saido

alberto tajero saido

Ludogorets Razgrad 9
6
Mustapha Sangaré

Mustapha Sangaré

Levski Sofia 9
7
Spas Delev

Spas Delev

Lokomotiv Sofia 8
7
Armstrong Echezolachukwu Inya Oko-Flex

Armstrong Echezolachukwu Inya Oko-Flex

Levski Sofia 8

Slavia Sofia

Đối đầu

Botev Vratsa

Chủ nhà
This league

Bulgarian First League

FT

09/11
FT

Slavia Sofia

Slavia Sofia

PFK Montana

PFK Montana

2 1
10 2

14/02
FT

Arda

Arda

Slavia Sofia

Slavia Sofia

2 1
8 9

21/02
FT

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Slavia Sofia

Slavia Sofia

1 0
7 0

23/02
Unknown

Botev Vratsa

Botev Vratsa

Slavia Sofia

Slavia Sofia

1 3

26/05
Unknown

Botev Vratsa

Botev Vratsa

Slavia Sofia

Slavia Sofia

2 1

01/11
Unknown

Botev Vratsa

Botev Vratsa

Slavia Sofia

Slavia Sofia

3 2

24/07
Unknown

Botev Vratsa

Botev Vratsa

Slavia Sofia

Slavia Sofia

2 0

05/03
Unknown

Botev Vratsa

Botev Vratsa

Slavia Sofia

Slavia Sofia

1 0

08/04
Unknown

Botev Vratsa

Botev Vratsa

Slavia Sofia

Slavia Sofia

2 1

19/05
Unknown

Botev Vratsa

Botev Vratsa

Slavia Sofia

Slavia Sofia

1 1

10/12
Unknown

Botev Vratsa

Botev Vratsa

Slavia Sofia

Slavia Sofia

1 2

08/12
Unknown

Botev Vratsa

Botev Vratsa

Slavia Sofia

Slavia Sofia

0 2

07/05
Unknown

Botev Vratsa

Botev Vratsa

Slavia Sofia

Slavia Sofia

0 0

04/11
Unknown

Botev Vratsa

Botev Vratsa

Slavia Sofia

Slavia Sofia

1 0

19/05
Unknown

Slavia Sofia

Slavia Sofia

PFK Montana

PFK Montana

1 1

15/05
Unknown

PFK Montana

PFK Montana

Slavia Sofia

Slavia Sofia

0 2

03/05
Unknown

Slavia Sofia

Slavia Sofia

PFK Montana

PFK Montana

1 1

13/03
Unknown

Slavia Sofia

Slavia Sofia

PFK Montana

PFK Montana

2 1

10/12
Unknown

Slavia Sofia

Slavia Sofia

PFK Montana

PFK Montana

2 0

26/08
Unknown

PFK Montana

PFK Montana

Slavia Sofia

Slavia Sofia

1 2

03/12
Unknown

Slavia Sofia

Slavia Sofia

PFK Montana

PFK Montana

1 0

19/09
Unknown

PFK Montana

PFK Montana

Slavia Sofia

Slavia Sofia

1 2

03/10
Unknown

PFK Montana

PFK Montana

Slavia Sofia

Slavia Sofia

2 1

05/05
Unknown

Slavia Sofia

Slavia Sofia

PFK Montana

PFK Montana

1 0

15/04
Unknown

PFK Montana

PFK Montana

Slavia Sofia

Slavia Sofia

3 4

28/05
Unknown

Slavia Sofia

Slavia Sofia

PFK Montana

PFK Montana

3 1

02/04
Unknown

PFK Montana

PFK Montana

Slavia Sofia

Slavia Sofia

0 3

09/03
Unknown

PFK Montana

PFK Montana

Slavia Sofia

Slavia Sofia

0 1

18/08
Unknown

Slavia Sofia

Slavia Sofia

PFK Montana

PFK Montana

2 1

19/11
Unknown

PFK Montana

PFK Montana

Slavia Sofia

Slavia Sofia

1 2

21/05
Unknown

PFK Montana

PFK Montana

Slavia Sofia

Slavia Sofia

1 0

13/11
Unknown

Slavia Sofia

Slavia Sofia

PFK Montana

PFK Montana

3 2

24/03
Unknown

Slavia Sofia

Slavia Sofia

PFK Montana

PFK Montana

4 0

11/09
Unknown

PFK Montana

PFK Montana

Slavia Sofia

Slavia Sofia

2 0

Đối đầu

Slavia Sofia
11 Trận thắng 35%
8 Trận hoà 26%
Botev Vratsa
12 Trận thắng 39%

Bulgarian First League

FT

04/03
FT

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Botev Vratsa

Botev Vratsa

1 0
10 4

07/03
FT

Botev Vratsa

Botev Vratsa

Arda

Arda

1 0
2 0

28/09
Unknown

Arda

Arda

Botev Vratsa

Botev Vratsa

0 2

02/10
Unknown

Slavia Sofia

Slavia Sofia

Botev Vratsa

Botev Vratsa

0 1

20/07
Unknown

Slavia Sofia

Slavia Sofia

Botev Vratsa

Botev Vratsa

2 2

14/04
Unknown

Slavia Sofia

Slavia Sofia

Botev Vratsa

Botev Vratsa

4 2

10/11
Unknown

Slavia Sofia

Slavia Sofia

Botev Vratsa

Botev Vratsa

1 0

22/08
Unknown

Slavia Sofia

Slavia Sofia

Botev Vratsa

Botev Vratsa

2 1

30/10
Unknown

Slavia Sofia

Slavia Sofia

Botev Vratsa

Botev Vratsa

1 0

06/05
Unknown

Slavia Sofia

Slavia Sofia

Botev Vratsa

Botev Vratsa

2 0

20/04
Unknown

Slavia Sofia

Slavia Sofia

Botev Vratsa

Botev Vratsa

0 2

16/08
Unknown

Slavia Sofia

Slavia Sofia

Botev Vratsa

Botev Vratsa

2 2

11/05
Unknown

Slavia Sofia

Slavia Sofia

Botev Vratsa

Botev Vratsa

1 0

07/05
Unknown

Slavia Sofia

Slavia Sofia

Botev Vratsa

Botev Vratsa

1 2

23/09
Unknown

Botev Vratsa

Botev Vratsa

CSKA Sofia

CSKA Sofia

1 1

09/08
Unknown

PFK Montana

PFK Montana

Botev Vratsa

Botev Vratsa

0 0

22/05
Unknown

PFK Montana

PFK Montana

Botev Vratsa

Botev Vratsa

1 1

10/05
Unknown

Botev Vratsa

Botev Vratsa

PFK Montana

PFK Montana

1 0

09/03
Unknown

PFK Montana

PFK Montana

Botev Vratsa

Botev Vratsa

0 1

25/09
Unknown

Botev Vratsa

Botev Vratsa

PFK Montana

PFK Montana

2 0

22/05
Unknown

Botev Vratsa

Botev Vratsa

PFK Montana

PFK Montana

3 1

28/11
Unknown

PFK Montana

PFK Montana

Botev Vratsa

Botev Vratsa

0 0

25/03
Unknown

PFK Montana

PFK Montana

Botev Vratsa

Botev Vratsa

2 0

10/09
Unknown

Botev Vratsa

Botev Vratsa

PFK Montana

PFK Montana

2 4

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

15
1.03
26
2.42
3.3
2.6
10.17
1.04
23.58
7
1.11
12
1.03
7
150
11
1.06
23
1.02
7.1
240
9.5
1.05
23
1.03
7
150
1.02
7.1
240
1.04
10.3
21
2.55
3.25
2.7
8.98
1.11
16.85

Chủ nhà

Đội khách

0 0.37
0 2
0 0.85
0 0.99
+0.25 2.04
-0.25 0.33
+0.5 1.38
-0.5 1.9
0 0.7
0 1.05
0 0.31
0 2.12
0 0.37
0 1.88
0 0.33
0 1.96
0 0.81
0 0.93
0 0.4
0 1.97

Xỉu

Tài

U 2.5 0.12
O 2.5 5
U 2.25 0.95
O 2.25 0.87
U 2.5 0.04
O 2.5 6.1
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 1.5 0.15
O 1.5 3.03
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 1.5 0
O 1.5 3.2
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.14
O 2.5 3.12
U 2.5 0.11
O 2.5 4
U 1.5 0.2
O 1.5 2.77
U 2.25 0.93
O 2.25 0.82
U 1.5 0.23
O 1.5 3.1

Xỉu

Tài

U 12.5 0.44
O 12.5 1.62
U 12.5 1.5
O 12.5 0.43

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.