Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
18:30
Bukovyna 2
Real Pharma
10/05
19:30
FC Vilkhivtsi
Kulykiv
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kulykiv |
27 | 41 | 61 | |
| 2 |
Polissya Zhytomyr B |
27 | 45 | 57 | |
| 3 |
Niva Vinica |
27 | 15 | 47 | |
| 4 |
Nyva Ternopil B |
27 | -3 | 47 | |
| 5 |
Atlet Kiev |
28 | 2 | 45 | |
| 6 |
Skala 1911 Stryi |
28 | 12 | 38 | |
| 7 |
FC Uzhgorod |
27 | 6 | 38 | |
| 8 |
FC Vilkhivtsi |
27 | 3 | 35 | |
| 9 |
Lisne |
27 | -25 | 28 | |
| 10 |
Bukovyna 2 |
27 | -25 | 21 | |
| 11 |
Real Pharma |
28 | -71 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kolos Kovalivka II |
26 | 33 | 59 | |
| 2 |
Lokomotiv Kyiv |
27 | 33 | 59 | |
| 3 |
Chayka Petropavlovsk Borshchagovka |
28 | 27 | 57 | |
| 4 |
Rebel Kyiv |
28 | 7 | 45 | |
| 5 |
Oleksandriya B |
27 | 8 | 44 | |
| 6 |
FC Trostianets |
26 | 13 | 42 | |
| 7 |
Livyi Bereg 2 |
27 | 13 | 41 | |
| 8 |
Chernomorets Odessa II |
27 | -21 | 22 | |
| 9 |
Dinaz Vyshgorod |
28 | -34 | 17 | |
| 10 |
Penuel Kryvyi Rih |
27 | -32 | 14 | |
| 11 |
Hirnyk-Sport |
27 | -47 | 12 |
Promotion
Promotion Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kulykiv |
14 | 17 | 30 | |
| 2 |
Atlet Kiev |
15 | 8 | 29 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr B |
13 | 17 | 28 | |
| 4 |
Nyva Ternopil B |
14 | -5 | 21 | |
| 5 |
FC Vilkhivtsi |
13 | 5 | 19 | |
| 6 |
Niva Vinica |
14 | 0 | 18 | |
| 7 |
Lisne |
13 | -4 | 18 | |
| 8 |
FC Uzhgorod |
13 | 0 | 17 | |
| 9 |
Skala 1911 Stryi |
14 | 6 | 16 | |
| 10 |
Bukovyna 2 |
13 | -15 | 10 | |
| 11 |
Real Pharma |
14 | -31 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kolos Kovalivka II |
14 | 25 | 35 | |
| 2 |
Lokomotiv Kyiv |
14 | 19 | 29 | |
| 3 |
Chayka Petropavlovsk Borshchagovka |
14 | 14 | 25 | |
| 4 |
FC Trostianets |
13 | 10 | 22 | |
| 5 |
Rebel Kyiv |
14 | 5 | 21 | |
| 6 |
Oleksandriya B |
14 | -1 | 20 | |
| 7 |
Livyi Bereg 2 |
13 | 8 | 19 | |
| 8 |
Chernomorets Odessa II |
13 | -6 | 14 | |
| 9 |
Dinaz Vyshgorod |
14 | -14 | 8 | |
| 10 |
Penuel Kryvyi Rih |
13 | -12 | 8 | |
| 11 |
Hirnyk-Sport |
13 | -20 | 5 |
Promotion
Promotion Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kulykiv |
13 | 24 | 31 | |
| 2 |
Polissya Zhytomyr B |
14 | 28 | 29 | |
| 3 |
Niva Vinica |
13 | 15 | 29 | |
| 4 |
Nyva Ternopil B |
13 | 2 | 26 | |
| 5 |
Skala 1911 Stryi |
14 | 6 | 22 | |
| 6 |
FC Uzhgorod |
14 | 6 | 21 | |
| 7 |
Atlet Kiev |
13 | -6 | 16 | |
| 8 |
FC Vilkhivtsi |
14 | -2 | 16 | |
| 9 |
Bukovyna 2 |
14 | -10 | 11 | |
| 10 |
Lisne |
14 | -21 | 10 | |
| 11 |
Real Pharma |
14 | -40 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chayka Petropavlovsk Borshchagovka |
14 | 13 | 32 | |
| 2 |
Lokomotiv Kyiv |
13 | 14 | 30 | |
| 3 |
Kolos Kovalivka II |
12 | 8 | 24 | |
| 4 |
Rebel Kyiv |
14 | 2 | 24 | |
| 5 |
Oleksandriya B |
13 | 9 | 24 | |
| 6 |
Livyi Bereg 2 |
14 | 5 | 22 | |
| 7 |
FC Trostianets |
13 | 3 | 20 | |
| 8 |
Dinaz Vyshgorod |
14 | -20 | 9 | |
| 9 |
Chernomorets Odessa II |
14 | -15 | 8 | |
| 10 |
Hirnyk-Sport |
14 | -27 | 7 | |
| 11 |
Penuel Kryvyi Rih |
14 | -20 | 6 |
Promotion
Promotion Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ivan Melnychenko |
|
7 |
| 2 |
Mykola Vechurko |
|
7 |
| 3 |
Danylo Kolesnyk |
|
5 |
| 4 |
Artem Nedolya |
|
4 |
| 5 |
Yaroslav Bazaev |
|
4 |
| 6 |
Dmytro Kremchanin |
|
4 |
| 7 |
Roman Nykolyshyn |
|
3 |
| 8 |
Oleg Vyshnevskyi |
|
3 |
| 9 |
Vladyslav Mendruk |
|
3 |
| 10 |
Andriy Ralyuchenko |
|
2 |
Bukovyna 2
Đối đầu
Kulykiv
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu