14’ Harry Lister

74’ Harvey Higgins

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

41

X

29

Đội khách

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Burnley U21

46%

Blackburn Rovers U21

54%

6 Sút trúng đích 4

6

5

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
14’
Harry Lister

Harry Lister

Felix Chester

Jake Donohue

38’

Darren Oshodi

Michael Stanley

45’
48’

Patrik Csaba Farkas

Croyde Da Costa

50’
54’

Osman kamara

Aodhan Doherty

63’

Charlie Clanford

Thomas Cryer

Vishon Masara

Jan Mmakogu

66’

Anwar Murtesa

Corey King

73’
0-2
74’
Harvey Higgins

Harvey Higgins

91’

Charlie Fletcher

Harry Lister

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Burnley U21
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Blackburn Rovers U21
2 Trận thắng 100%
Burnley U21

0 - 2

Blackburn Rovers U21
Burnley U21

1 - 3

Blackburn Rovers U21

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

29

Burnley U21

20

-20

13

Thông tin trận đấu

Sân
Turf Moor
Sức chứa
22,546
Địa điểm
Burnley, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Burnley U21

46%

Blackburn Rovers U21

54%

15 Total Shots 9
6 Sút trúng đích 4
3 Blocked Shots 3
6 Corner Kicks 5
10 Free Kicks 7
14 Clearances 18
7 Fouls 12
2 Offsides 2
404 Passes 392
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

15 Total Shots 9
4 Sút trúng đích 4
3 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1
2 Offsides 2

PASSES

404 Passes 392
326 Passes accuracy 327
11 Key passes 6
15 Crosses 19
3 Crosses Accuracy 3
59 Long Balls 81
15 Long balls accuracy 29

DUELS & DROBBLIN

91 Duels 91
60 Duels won 31
9 Dribble 26
8 Dribble success 5

DEFENDING

34 Total Tackles 9
9 Interceptions 9
14 Clearances 18

DISCIPLINE

7 Fouls 12
11 Was Fouled 7
1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

125 Lost the ball 144

Ball Possession

Burnley U21

47%

Blackburn Rovers U21

53%

5 Total Shots 2
3 Sút trúng đích 1
1 Offsides 2

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 2
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Burnley U21

45%

Blackburn Rovers U21

55%

5 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 2

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Chelsea U21

Chelsea U21

20 27 43
2
Manchester United U21

Manchester United U21

20 17 43
3
Manchester City U21

Manchester City U21

20 38 40
4
Fulham U21

Fulham U21

20 16 38
5
Ipswich U21

Ipswich U21

20 0 38
6
Southampton U21

Southampton U21

20 7 36
7
Liverpool U21

Liverpool U21

20 13 35
8
Tottenham Hotspur U21

Tottenham Hotspur U21

20 10 35
9
Leicester City U21

Leicester City U21

20 6 31
10
Crystal Palace U21

Crystal Palace U21

20 5 31
11
Aston Villa U21

Aston Villa U21

20 -3 31
12
Brighton U21

Brighton U21

20 13 30
13
West Ham United U21

West Ham United U21

20 9 30
14
Arsenal U21

Arsenal U21

20 -5 29
15
Sunderland U21

Sunderland U21

20 1 28
16
Middlesbrough U21

Middlesbrough U21

20 9 27
17
Nottingham Forest U21

Nottingham Forest U21

20 0 26
18
Everton U21

Everton U21

20 -3 25
19
Reading U21

Reading U21

20 -7 25
20
Stoke City U21

Stoke City U21

20 -13 25
21
Newcastle U21

Newcastle U21

20 -5 24
22
Wolverhampton U21

Wolverhampton U21

20 -15 23
23
Norwich City U21

Norwich City U21

20 -10 20
24
Derby County U21

Derby County U21

20 -18 20
25
Leeds United U21

Leeds United U21

20 -12 18
26
West Bromwich U21

West Bromwich U21

20 -15 18
27
Birmingham U21

Birmingham U21

20 -26 17
28
Blackburn Rovers U21

Blackburn Rovers U21

20 -19 14
29
Burnley U21

Burnley U21

20 -20 13

Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Manchester City U21

Manchester City U21

20 38 28
2
Southampton U21

Southampton U21

20 7 24
3
Chelsea U21

Chelsea U21

20 27 22
4
Liverpool U21

Liverpool U21

20 13 21
5
Ipswich U21

Ipswich U21

20 0 20
6
West Ham United U21

West Ham United U21

20 9 18
7
Tottenham Hotspur U21

Tottenham Hotspur U21

20 10 18
8
Crystal Palace U21

Crystal Palace U21

20 5 18
9
Manchester United U21

Manchester United U21

20 17 17
10
Brighton U21

Brighton U21

20 13 17
11
Fulham U21

Fulham U21

20 16 17
12
Arsenal U21

Arsenal U21

20 -5 17
13
Sunderland U21

Sunderland U21

20 1 14
14
Leicester City U21

Leicester City U21

20 6 14
15
Middlesbrough U21

Middlesbrough U21

20 9 14
16
Reading U21

Reading U21

20 -7 14
17
Derby County U21

Derby County U21

20 -18 14
18
West Bromwich U21

West Bromwich U21

20 -15 14
19
Everton U21

Everton U21

20 -3 13
20
Stoke City U21

Stoke City U21

20 -13 13
21
Nottingham Forest U21

Nottingham Forest U21

20 0 13
22
Wolverhampton U21

Wolverhampton U21

20 -15 12
23
Norwich City U21

Norwich City U21

20 -10 12
24
Newcastle U21

Newcastle U21

20 -5 11
25
Aston Villa U21

Aston Villa U21

20 -3 10
26
Birmingham U21

Birmingham U21

20 -26 8
27
Leeds United U21

Leeds United U21

20 -12 7
28
Blackburn Rovers U21

Blackburn Rovers U21

20 -19 7
29
Burnley U21

Burnley U21

20 -20 2

Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Manchester United U21

Manchester United U21

20 17 26
2
Chelsea U21

Chelsea U21

20 27 21
3
Fulham U21

Fulham U21

20 16 21
4
Aston Villa U21

Aston Villa U21

20 -3 21
5
Ipswich U21

Ipswich U21

20 0 18
6
Leicester City U21

Leicester City U21

20 6 17
7
Tottenham Hotspur U21

Tottenham Hotspur U21

20 10 17
8
Sunderland U21

Sunderland U21

20 1 14
9
Liverpool U21

Liverpool U21

20 13 14
10
Middlesbrough U21

Middlesbrough U21

20 9 13
11
Nottingham Forest U21

Nottingham Forest U21

20 0 13
12
Brighton U21

Brighton U21

20 13 13
13
Newcastle U21

Newcastle U21

20 -5 13
14
Crystal Palace U21

Crystal Palace U21

20 5 13
15
Everton U21

Everton U21

20 -3 12
16
Stoke City U21

Stoke City U21

20 -13 12
17
Southampton U21

Southampton U21

20 7 12
18
West Ham United U21

West Ham United U21

20 9 12
19
Arsenal U21

Arsenal U21

20 -5 12
20
Manchester City U21

Manchester City U21

20 38 12
21
Burnley U21

Burnley U21

20 -20 11
22
Wolverhampton U21

Wolverhampton U21

20 -15 11
23
Leeds United U21

Leeds United U21

20 -12 11
24
Reading U21

Reading U21

20 -7 11
25
Birmingham U21

Birmingham U21

20 -26 9
26
Norwich City U21

Norwich City U21

20 -10 8
27
Blackburn Rovers U21

Blackburn Rovers U21

20 -19 7
28
Derby County U21

Derby County U21

20 -18 6
29
West Bromwich U21

West Bromwich U21

20 -15 4

Playoffs

English U21 Premier League Đội bóng G
1
Kieran Morrison

Kieran Morrison

Liverpool U21 14
2
Shumaira Mheuka

Shumaira Mheuka

Chelsea U21 13
3
Braiden Graham

Braiden Graham

Everton U21 12
4
Bradley Burrowes

Bradley Burrowes

Aston Villa U21 11
5
M. Warhurst

M. Warhurst

Manchester City U21 10
6
Sean Neave

Sean Neave

Newcastle U21 10
7
Farhaan Ali Wahid

Farhaan Ali Wahid

Fulham U21 9
8
K. Otchere

K. Otchere

Leicester City U21 9
9
Chido Obi

Chido Obi

Manchester United U21 9
10
Nicholas Oyekunle

Nicholas Oyekunle

Southampton U21 9

Burnley U21

Đối đầu

Blackburn Rovers U21

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Burnley U21
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Blackburn Rovers U21
2 Trận thắng 100%

English U21 Premier League

FT

English U21 Premier League

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

41
29
1
16.5
13.5
1.01
2.6
3.85
2.02
61
23
1.01
151
151
1.01
20
6.5
1
80
23
1.01
14
3.85
1.27
10.3
4.3
1.29
501
51
1.01
13.41
4.65
1.27

Chủ nhà

Đội khách

0 1
0 0.8
0 1.07
0 0.75
0 0.82
0 0.53
0 0.94
0 0.9
0 0.91
0 0.91
-0.5 0.01
+0.5 9.01
0 1
0 0.8

Xỉu

Tài

U 2.5 0.07
O 2.5 7.75
U 2.5 0.36
O 2.5 1.78
U 3.5 0.88
O 3.5 0.76
U 2.5 0.09
O 2.5 4.5
U 2.5 2.3
O 2.5 0.29
U 2.5 0.38
O 2.5 1.1
U 2.5 0.07
O 2.5 5
U 2.5 0.03
O 2.5 7.69
U 2.5 0.06
O 2.5 3.84
U 2.75 0.01
O 2.75 9
U 2.5 0.36
O 2.5 2.06

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.