albi xhebrahimi 66’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả0
0
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảalbi xhebrahimi
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
1 - 0
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Liri Ballabani Stadium |
|---|---|
|
|
2,500 |
|
|
Burrel, Albania |
Trận đấu tiếp theo
03/05
20:00
KF Luftetari
Pogradeci
03/05
20:00
Apolonia Fier
Burreli
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
71%
29%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Skenderbeu Korca |
32 | 33 | 77 | |
| 2 |
KF Laci |
32 | 36 | 76 | |
| 3 |
Pogradeci |
32 | 36 | 70 | |
| 4 |
KS Iliria Fushe |
32 | -2 | 43 | |
| 5 |
Besa Kavaje |
32 | -1 | 39 | |
| 6 |
Kastrioti Kruje |
32 | -16 | 36 | |
| 7 |
Burreli |
32 | -18 | 36 | |
| 8 |
KS Korabi Peshkopi |
32 | -8 | 35 | |
| 9 |
KF Luftetari |
32 | -9 | 31 | |
| 10 |
KS Perparimi Kukesi |
32 | -20 | 28 | |
| 11 |
Apolonia Fier |
32 | -13 | 27 | |
| 12 |
Lushnja KS |
32 | -18 | 26 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KF Laci |
32 | 36 | 45 | |
| 2 |
Skenderbeu Korca |
32 | 33 | 41 | |
| 3 |
Pogradeci |
32 | 36 | 39 | |
| 4 |
KS Iliria Fushe |
32 | -2 | 29 | |
| 5 |
Kastrioti Kruje |
32 | -16 | 28 | |
| 6 |
Burreli |
32 | -18 | 24 | |
| 7 |
KS Korabi Peshkopi |
32 | -8 | 23 | |
| 8 |
Besa Kavaje |
32 | -1 | 22 | |
| 9 |
KS Perparimi Kukesi |
32 | -20 | 22 | |
| 10 |
Lushnja KS |
32 | -18 | 16 | |
| 11 |
Apolonia Fier |
32 | -13 | 14 | |
| 12 |
KF Luftetari |
32 | -9 | 13 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Skenderbeu Korca |
32 | 33 | 36 | |
| 2 |
Pogradeci |
32 | 36 | 31 | |
| 3 |
KF Laci |
32 | 36 | 31 | |
| 4 |
KF Luftetari |
32 | -9 | 18 | |
| 5 |
Besa Kavaje |
32 | -1 | 17 | |
| 6 |
KS Iliria Fushe |
32 | -2 | 14 | |
| 7 |
Apolonia Fier |
32 | -13 | 13 | |
| 8 |
Burreli |
32 | -18 | 12 | |
| 9 |
KS Korabi Peshkopi |
32 | -8 | 12 | |
| 10 |
Lushnja KS |
32 | -18 | 10 | |
| 11 |
Kastrioti Kruje |
32 | -16 | 8 | |
| 12 |
KS Perparimi Kukesi |
32 | -20 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vangjel Zguro |
|
4 |
| 2 |
Donald Mellugja |
|
2 |
| 3 |
Miklovan Pere |
|
1 |
Burreli
Đối đầu
KF Luftetari
Albanian Division 1
Đối đầu
Albanian Division 1
Albanian Division 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu