Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.36
X
4.33
Đội khách
7.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
4
3
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
kristian preknicaj
Kazeem ogunleye
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 3
2 - 0
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadiumi Gjorgji Kycyku |
|---|---|
|
|
10,700 |
|
|
Pogradec, Albania |
Trận đấu tiếp theo
25/04
20:00
Pogradeci
Skenderbeu Korca
02/05
19:00
Apolonia Fier
Burreli
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Skenderbeu Korca |
31 | 33 | 76 | |
| 2 |
KF Laci |
31 | 35 | 73 | |
| 3 |
Pogradeci |
31 | 36 | 69 | |
| 4 |
KS Iliria Fushe |
31 | -3 | 40 | |
| 5 |
Besa Kavaje |
31 | -1 | 38 | |
| 6 |
Kastrioti Kruje |
31 | -15 | 36 | |
| 7 |
KS Korabi Peshkopi |
31 | -8 | 34 | |
| 8 |
Burreli |
31 | -19 | 33 | |
| 9 |
KF Luftetari |
31 | -10 | 28 | |
| 10 |
KS Perparimi Kukesi |
31 | -19 | 28 | |
| 11 |
Apolonia Fier |
31 | -12 | 27 | |
| 12 |
Lushnja KS |
31 | -17 | 26 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KF Laci |
31 | 35 | 42 | |
| 2 |
Skenderbeu Korca |
31 | 33 | 41 | |
| 3 |
Pogradeci |
31 | 36 | 38 | |
| 4 |
Kastrioti Kruje |
31 | -15 | 28 | |
| 5 |
KS Iliria Fushe |
31 | -3 | 26 | |
| 6 |
KS Korabi Peshkopi |
31 | -8 | 23 | |
| 7 |
KS Perparimi Kukesi |
31 | -19 | 22 | |
| 8 |
Besa Kavaje |
31 | -1 | 21 | |
| 9 |
Burreli |
31 | -19 | 21 | |
| 10 |
Lushnja KS |
31 | -17 | 16 | |
| 11 |
Apolonia Fier |
31 | -12 | 14 | |
| 12 |
KF Luftetari |
31 | -10 | 13 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Skenderbeu Korca |
31 | 33 | 35 | |
| 2 |
KF Laci |
31 | 35 | 31 | |
| 3 |
Pogradeci |
31 | 36 | 31 | |
| 4 |
Besa Kavaje |
31 | -1 | 17 | |
| 5 |
KF Luftetari |
31 | -10 | 15 | |
| 6 |
KS Iliria Fushe |
31 | -3 | 14 | |
| 7 |
Apolonia Fier |
31 | -12 | 13 | |
| 8 |
Burreli |
31 | -19 | 12 | |
| 9 |
KS Korabi Peshkopi |
31 | -8 | 11 | |
| 10 |
Lushnja KS |
31 | -17 | 10 | |
| 11 |
Kastrioti Kruje |
31 | -15 | 8 | |
| 12 |
KS Perparimi Kukesi |
31 | -19 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vangjel Zguro |
|
4 |
| 2 |
Donald Mellugja |
|
2 |
| 3 |
Miklovan Pere |
|
1 |
Pogradeci
Đối đầu
Burreli
Albanian Division 1
Đối đầu
Albanian Division 1
Albanian Division 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu