Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

81

X

51

Đội khách

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Camacha

57%

GD Braganca

43%

6 Sút trúng đích 3

5

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
18’

0-2
36’

45’

0-3
61’

0-3
63’

71’
1-3
79’

81’
Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Camacha
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
GD Braganca
2 Trận thắng 100%
Camacha

1 - 3

GD Braganca
Camacha

1 - 0

GD Braganca

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Camacha

57%

GD Braganca

43%

6 Sút trúng đích 3
5 Corner Kicks 4
1 Yellow Cards 2

GOALS

Camacha

1

GD Braganca

3

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Camacha

70%

GD Braganca

30%

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Camacha

44%

GD Braganca

56%

1 Yellow Cards 1

GOALS

Camacha

1%

GD Braganca

1%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Camacha

Đối đầu

GD Braganca

Chủ nhà
This league

Portuguese Campeonato Nacional

FT

09/11
FT

Camacha

Camacha

Brito SC

Brito SC

0 0
0 0

29/11
FT

Machico

Machico

Camacha

Camacha

0 0
4 8

23/11
FT

Camacha

Camacha

Vianense

Vianense

1 1
0 0

07/12
FT

GD Braganca

GD Braganca

Camacha

Camacha

1 0
11 2

21/12
FT

Celoricense

Celoricense

Camacha

Camacha

2 1
4 0

17/01
FT

Camacha

Camacha

Mirandela

Mirandela

1 0
8 1

25/01
FT

Moncao

Moncao

Camacha

Camacha

2 1
3 8

31/01
FT

Camacha

Camacha

Vilaverdense

Vilaverdense

1 0
2 6

08/02
FT

Camacha

Camacha

Limianos

Limianos

2 2
3 2

21/02
FT

Camacha

Camacha

Tirsense

Tirsense

0 0
4 3

15/02
FT

Chaves B

Chaves B

Camacha

Camacha

0 0
3 8

01/03
FT

Vianense

Vianense

Camacha

Camacha

0 0
7 1

15/03
FT

Brito SC

Brito SC

Camacha

Camacha

4 2
2 6

22/03
FT

Camacha

Camacha

Machico

Machico

2 1
2 8

18/04
FT

Camacha

Camacha

Celoricense

Celoricense

1 2
2 3

12/04
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Camacha

Camacha

1 3
2 6

17/08
Unknown

Mirandela

Mirandela

Camacha

Camacha

1 0

17/03
Unknown

Mirandela

Mirandela

Camacha

Camacha

2 3

10/08
Unknown

Camacha

Camacha

CD Ribeira Brava

CD Ribeira Brava

1 1

28/09
Unknown

Camacha

Camacha

Chaves B

Chaves B

3 0

05/10
Unknown

Tirsense

Tirsense

Camacha

Camacha

2 2

07/09
Unknown

Limianos

Limianos

Camacha

Camacha

1 2

06/04
Unknown

Camacha

Camacha

CF União Lamas

CF União Lamas

2 0

13/04
Unknown

Salgueiros

Salgueiros

Camacha

Camacha

2 0

02/11
Unknown

AR São Martinho

AR São Martinho

Camacha

Camacha

2 1

24/08
Unknown

Camacha

Camacha

Moncao

Moncao

4 0

29/03
Unknown

Gondomar

Gondomar

Camacha

Camacha

0 0

Đối đầu

Camacha
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
GD Braganca
2 Trận thắng 100%

Portuguese Campeonato Nacional

FT

29/03
FT

Camacha

Camacha

GD Braganca

GD Braganca

1 3
5 4

07/12
FT

Camacha

Camacha

GD Braganca

GD Braganca

1 0
11 2

Portuguese Campeonato Nacional

FT

09/11
FT

GD Braganca

GD Braganca

Machico

Machico

0 0
6 1

29/11
FT

Limianos

Limianos

GD Braganca

GD Braganca

0 0
2 2

14/12
FT

GD Braganca

GD Braganca

Chaves B

Chaves B

1 1
9 1

10/01
FT

Tirsense

Tirsense

GD Braganca

GD Braganca

1 2
4 7

17/01
FT

GD Braganca

GD Braganca

Celoricense

Celoricense

1 1
5 4

25/01
FT

Vianense

Vianense

GD Braganca

GD Braganca

2 3
9 7

22/02
FT

GD Braganca

GD Braganca

Mirandela

Mirandela

2 1
5 0

01/03
FT

Brito SC

Brito SC

GD Braganca

GD Braganca

2 1
5 1

08/03
FT

GD Braganca

GD Braganca

Moncao

Moncao

1 4
12 1

15/03
FT

Machico

Machico

GD Braganca

GD Braganca

2 0
1 2

22/03
FT

GD Braganca

GD Braganca

Limianos

Limianos

4 1
4 5

29/03
FT

Camacha

Camacha

GD Braganca

GD Braganca

1 3
5 4

12/04
FT

Chaves B

Chaves B

GD Braganca

GD Braganca

1 1
3 1

05/10
Unknown

Mirandela

Mirandela

GD Braganca

GD Braganca

3 0

26/10
Unknown

GD Braganca

GD Braganca

Brito SC

Brito SC

1 0

29/03
Unknown

GD Braganca

GD Braganca

Brito SC

Brito SC

2 0

10/08
Unknown

GD Braganca

GD Braganca

Tirsense

Tirsense

2 2

14/03
Unknown

Vilaverdense

Vilaverdense

GD Braganca

GD Braganca

1 1

17/12
Unknown

GD Braganca

GD Braganca

Vilaverdense

Vilaverdense

0 3

15/01
Unknown

GD Braganca

GD Braganca

Vilaverdense

Vilaverdense

0 3

02/11
Unknown

Moncao

Moncao

GD Braganca

GD Braganca

1 0

24/08
Unknown

GD Braganca

GD Braganca

Vianense

Vianense

2 1

17/08
Unknown

Celoricense

Celoricense

GD Braganca

GD Braganca

1 2

13/04
Unknown

GD Braganca

GD Braganca

Vila Real

Vila Real

1 2

06/04
Unknown

GD Joane

GD Joane

GD Braganca

GD Braganca

0 3

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

81
51
1
89.22
9.54
1.01
2.37
2.87
2.9
151
151
1.01
80
11
1.02
30
6.5
1.03
11.7
7.05
1.08
2.4
3.05
2.8
30.83
11.32
1.04

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.2
0 0.57
0 1.14
0 0.62
0 1.13
0 0.67
0 1
0 0.63
0 1.12

Xỉu

Tài

U 4.5 0.07
O 4.5 8
U 4.5 0.28
O 4.5 2.02
U 2.5 0.53
O 2.5 1.3
U 2.5 0.5
O 2.5 1.38
U 4.5 0.17
O 4.5 3
U 4.5 0.06
O 4.5 3.84
U 4.5 0.03
O 4.5 3.44
U 2 0.89
O 2 0.76
U 4.5 0.25
O 4.5 2.54

Xỉu

Tài

U 8.5 0.36
O 8.5 2

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.