Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

9

X

1.08

Đội khách

12

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Vianense

53%

Camacha

47%

7 Sút trúng đích 1

7

1

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

68’
80’

84’
90’

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Vianense
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 100%
Camacha
0 Trận thắng 0%
Vianense

0 - 0

Camacha
Vianense

1 - 1

Camacha

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Vianense

53%

Camacha

47%

7 Sút trúng đích 1
7 Corner Kicks 1
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Vianense

67%

Camacha

33%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Vianense

39%

Camacha

61%

7 Sút trúng đích 1
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Vianense

Đối đầu

Camacha

Chủ nhà
This league

Portuguese Campeonato Nacional

FT

09/11
FT

Celoricense

Celoricense

Vianense

Vianense

0 0
0 0

23/11
FT

Camacha

Camacha

Vianense

Vianense

1 1
0 0

07/12
FT

Mirandela

Mirandela

Vianense

Vianense

1 3
4 2

14/12
FT

Vianense

Vianense

Moncao

Moncao

1 1
9 5

21/12
FT

Limianos

Limianos

Vianense

Vianense

2 1
8 2

10/01
FT

Chaves B

Chaves B

Vianense

Vianense

1 2
6 3

17/01
FT

Vianense

Vianense

Tirsense

Tirsense

3 1
3 5

25/01
FT

Vianense

Vianense

GD Braganca

GD Braganca

2 3
9 7

15/02
FT

Vianense

Vianense

Brito SC

Brito SC

2 0
9 1

07/02
FT

AR São Martinho

AR São Martinho

Vianense

Vianense

2 0
2 12

22/02
FT

Machico

Machico

Vianense

Vianense

2 3
4 7

15/03
FT

Vianense

Vianense

Celoricense

Celoricense

3 0
6 3

08/03
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Vianense

Vianense

0 2
4 8

04/04
FT

Vianense

Vianense

Mirandela

Mirandela

1 0
5 0

18/04
FT

Vianense

Vianense

Limianos

Limianos

4 1
5 3

12/04
FT

Moncao

Moncao

Vianense

Vianense

0 5
2 9

05/10
Unknown

Vianense

Vianense

Machico

Machico

2 2

28/09
Unknown

Brito SC

Brito SC

Vianense

Vianense

1 2

19/08
Unknown

Tirsense

Tirsense

Vianense

Vianense

1 1

10/08
Unknown

Vianense

Vianense

Chaves B

Chaves B

1 3

24/08
Unknown

GD Braganca

GD Braganca

Vianense

Vianense

2 1

02/11
Unknown

Vianense

Vianense

Vilaverdense

Vilaverdense

0 0

06/04
Unknown

Vianense

Vianense

Rebordosa

Rebordosa

0 1

10/11
Unknown

Vianense

Vianense

Limianos

Limianos

2 0

24/04
Unknown

Limianos

Limianos

Vianense

Vianense

0 0

14/09
Unknown

Vianense

Vianense

AR São Martinho

AR São Martinho

1 0

09/03
Unknown

Limianos

Limianos

Vianense

Vianense

1 1

29/01
Unknown

Limianos

Limianos

Vianense

Vianense

2 0

31/10
Unknown

Vianense

Vianense

Limianos

Limianos

2 0

05/02
Unknown

Moncao

Moncao

Vianense

Vianense

0 0

23/10
Unknown

Vianense

Vianense

Moncao

Moncao

2 1

29/03
Unknown

Os Sandinenses

Os Sandinenses

Vianense

Vianense

3 1

Đối đầu

Vianense
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 100%
Camacha
0 Trận thắng 0%

Portuguese Campeonato Nacional

FT

01/03
FT

Vianense

Vianense

Camacha

Camacha

0 0
7 1

23/11
FT

Vianense

Vianense

Camacha

Camacha

1 1
0 0

Portuguese Campeonato Nacional

FT

09/11
FT

Camacha

Camacha

Brito SC

Brito SC

0 0
0 0

29/11
FT

Machico

Machico

Camacha

Camacha

0 0
4 8

07/12
FT

GD Braganca

GD Braganca

Camacha

Camacha

1 0
11 2

21/12
FT

Celoricense

Celoricense

Camacha

Camacha

2 1
4 0

17/01
FT

Camacha

Camacha

Mirandela

Mirandela

1 0
8 1

25/01
FT

Moncao

Moncao

Camacha

Camacha

2 1
3 8

31/01
FT

Camacha

Camacha

Vilaverdense

Vilaverdense

1 0
2 6

08/02
FT

Camacha

Camacha

Limianos

Limianos

2 2
3 2

21/02
FT

Camacha

Camacha

Tirsense

Tirsense

0 0
4 3

15/02
FT

Chaves B

Chaves B

Camacha

Camacha

0 0
3 8

01/03
FT

Vianense

Vianense

Camacha

Camacha

0 0
7 1

15/03
FT

Brito SC

Brito SC

Camacha

Camacha

4 2
2 6

22/03
FT

Camacha

Camacha

Machico

Machico

2 1
2 8

29/03
FT

Camacha

Camacha

GD Braganca

GD Braganca

1 3
5 4

18/04
FT

Camacha

Camacha

Celoricense

Celoricense

1 2
2 3

12/04
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Camacha

Camacha

1 3
2 6

17/08
Unknown

Mirandela

Mirandela

Camacha

Camacha

1 0

17/03
Unknown

Mirandela

Mirandela

Camacha

Camacha

2 3

10/08
Unknown

Camacha

Camacha

CD Ribeira Brava

CD Ribeira Brava

1 1

28/09
Unknown

Camacha

Camacha

Chaves B

Chaves B

3 0

05/10
Unknown

Tirsense

Tirsense

Camacha

Camacha

2 2

07/09
Unknown

Limianos

Limianos

Camacha

Camacha

1 2

06/04
Unknown

Camacha

Camacha

CF União Lamas

CF União Lamas

2 0

13/04
Unknown

Salgueiros

Salgueiros

Camacha

Camacha

2 0

02/11
Unknown

AR São Martinho

AR São Martinho

Camacha

Camacha

2 1

24/08
Unknown

Camacha

Camacha

Moncao

Moncao

4 0

29/03
Unknown

Gondomar

Gondomar

Camacha

Camacha

0 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

9
1.08
12
7.55
1.11
13.56
4.8
1.25
8
21
1.02
34
5.5
1.27
8.5
4.53
1.26
9.4
7.65
1.13
11
1.95
3.25
3.6
9.3
1.07
12.7

Chủ nhà

Đội khách

0 0.5
0 1.5
+0.25 1.61
-0.25 0.32
0 0.47
0 1.53
+0.5 0.88
-0.5 0.76
0 0.51
0 1.37

Xỉu

Tài

U 0.5 0.1
O 0.5 5.8
U 0.5 0.11
O 0.5 3.8
U 2.5 0.48
O 2.5 1.37
U 2.5 0.62
O 2.5 1.1
U 0.5 0.22
O 0.5 2.2
U 0.5 0.27
O 0.5 1.75
U 0.5 0.1
O 0.5 3.33
U 2.25 0.81
O 2.25 0.84
U 0.5 0.29
O 0.5 2.32

Xỉu

Tài

U 7.5 0.53
O 7.5 1.37

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.