Pecanha pedro 19’
25’ Valdivia Felipe
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
7
2
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPecanha pedro
Valdivia Felipe
Caio Rocha
vanderlei
Pecanha pedro
Paje
Cleiton
Saci vitor
vitor
Pereira Fabio
robinho
Samuel Tiba
lyra gabriel
Daniel Farias
Valdivia Felipe
Carlos luis
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
0 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Olimpico Regional Arnaldo Busatto |
|---|---|
|
|
28,125 |
|
|
Cascavel, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Londrina PR |
6 | 11 | 14 | |
| 2 |
Foz do Iguacu PR |
6 | 1 | 11 | |
| 4 |
Independente Sao Joseense PR |
6 | 1 | 10 | |
| 3 |
Athletico Paranaense - PR |
6 | 4 | 10 | |
| 5 |
Maringa FC |
6 | 2 | 8 | |
| 6 |
Cascavel PR |
6 | -1 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Azuriz FC |
6 | 1 | 11 | |
| 2 |
Coritiba SAF - PR |
6 | 0 | 8 | |
| 3 |
Cianorte PR |
6 | 0 | 7 | |
| 4 |
Operario Ferroviario PR |
6 | -4 | 5 | |
| 5 |
Andraus Brasil |
6 | -7 | 4 | |
| 6 |
Galo Maringa |
6 | -8 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Londrina PR |
6 | 11 | 7 | |
| 2 |
Independente Sao Joseense PR |
6 | 1 | 7 | |
| 3 |
Foz do Iguacu PR |
6 | 1 | 7 | |
| 4 |
Athletico Paranaense - PR |
6 | 4 | 6 | |
| 5 |
Cascavel PR |
6 | -1 | 3 | |
| 6 |
Maringa FC |
6 | 2 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Azuriz FC |
6 | 1 | 6 | |
| 2 |
Operario Ferroviario PR |
6 | -4 | 5 | |
| 3 |
Cianorte PR |
6 | 0 | 5 | |
| 4 |
Andraus Brasil |
6 | -7 | 3 | |
| 5 |
Galo Maringa |
6 | -8 | 3 | |
| 6 |
Coritiba SAF - PR |
6 | 0 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Londrina PR |
6 | 11 | 7 | |
| 2 |
Maringa FC |
6 | 2 | 5 | |
| 3 |
Athletico Paranaense - PR |
6 | 4 | 4 | |
| 4 |
Foz do Iguacu PR |
6 | 1 | 4 | |
| 5 |
Cascavel PR |
6 | -1 | 3 | |
| 6 |
Independente Sao Joseense PR |
6 | 1 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Coritiba SAF - PR |
6 | 0 | 7 | |
| 2 |
Azuriz FC |
6 | 1 | 5 | |
| 3 |
Cianorte PR |
6 | 0 | 2 | |
| 4 |
Andraus Brasil |
6 | -7 | 1 | |
| 5 |
Operario Ferroviario PR |
6 | -4 | 0 | |
| 6 |
Galo Maringa |
6 | -8 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lucas Alves |
|
5 |
| 2 |
chiqueti |
|
5 |
| 3 |
santos bruno |
|
5 |
| 4 |
Bruninho |
|
4 |
| 5 |
Pedro Rocha |
|
3 |
| 6 |
caique |
|
3 |
| 7 |
Edison |
|
3 |
| 8 |
Eriky |
|
3 |
| 9 |
Peixoto Vinicius |
|
3 |
| 9 |
João Victor Machado Cruz |
|
2 |
Cascavel PR
Đối đầu
Andraus Brasil
Brazilian Paranaense League
Đối đầu
Brazilian Paranaense League
Brazilian Paranaense League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu