kauhe galdino 58’
Guilherme Baldo Borech 67’
71’ lucao
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.06
X
10
Đội khách
101
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
2
4
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảkauhe galdino
Samuel Tiba
Valdivia Felipe
Antony
libano
Valdivia Felipe
kauhe galdino
Haruna Hassan
Guilherme Baldo Borech
Ploszaj Matheus
Caio Lino
lucao
ronald
brito tiago
vitor
Garraty
herrero leo
Tapioca Gustavo
Primao Thiago
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
0 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Londrina PR |
6 | 11 | 14 | |
| 2 |
Foz do Iguacu PR |
6 | 1 | 11 | |
| 4 |
Independente Sao Joseense PR |
6 | 1 | 10 | |
| 3 |
Athletico Paranaense - PR |
6 | 4 | 10 | |
| 5 |
Maringa FC |
6 | 2 | 8 | |
| 6 |
Cascavel PR |
6 | -1 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Azuriz FC |
6 | 1 | 11 | |
| 2 |
Coritiba SAF - PR |
6 | 0 | 8 | |
| 3 |
Cianorte PR |
6 | 0 | 7 | |
| 4 |
Operario Ferroviario PR |
6 | -4 | 5 | |
| 5 |
Andraus Brasil |
6 | -7 | 4 | |
| 6 |
Galo Maringa |
6 | -8 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Londrina PR |
6 | 11 | 7 | |
| 2 |
Independente Sao Joseense PR |
6 | 1 | 7 | |
| 3 |
Foz do Iguacu PR |
6 | 1 | 7 | |
| 4 |
Athletico Paranaense - PR |
6 | 4 | 6 | |
| 5 |
Cascavel PR |
6 | -1 | 3 | |
| 6 |
Maringa FC |
6 | 2 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Azuriz FC |
6 | 1 | 6 | |
| 2 |
Operario Ferroviario PR |
6 | -4 | 5 | |
| 3 |
Cianorte PR |
6 | 0 | 5 | |
| 4 |
Andraus Brasil |
6 | -7 | 3 | |
| 5 |
Galo Maringa |
6 | -8 | 3 | |
| 6 |
Coritiba SAF - PR |
6 | 0 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Londrina PR |
6 | 11 | 7 | |
| 2 |
Maringa FC |
6 | 2 | 5 | |
| 3 |
Athletico Paranaense - PR |
6 | 4 | 4 | |
| 4 |
Foz do Iguacu PR |
6 | 1 | 4 | |
| 5 |
Cascavel PR |
6 | -1 | 3 | |
| 6 |
Independente Sao Joseense PR |
6 | 1 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Coritiba SAF - PR |
6 | 0 | 7 | |
| 2 |
Azuriz FC |
6 | 1 | 5 | |
| 3 |
Cianorte PR |
6 | 0 | 2 | |
| 4 |
Andraus Brasil |
6 | -7 | 1 | |
| 5 |
Operario Ferroviario PR |
6 | -4 | 0 | |
| 6 |
Galo Maringa |
6 | -8 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lucas Alves |
|
5 |
| 2 |
chiqueti |
|
5 |
| 3 |
santos bruno |
|
5 |
| 4 |
Bruninho |
|
4 |
| 5 |
Pedro Rocha |
|
3 |
| 6 |
caique |
|
3 |
| 7 |
Edison |
|
3 |
| 8 |
Eriky |
|
3 |
| 9 |
Peixoto Vinicius |
|
3 |
| 9 |
João Victor Machado Cruz |
|
2 |
Cascavel PR
Đối đầu
Andraus Brasil
Brazilian Paranaense League
Đối đầu
Brazilian Paranaense League
Brazilian Paranaense League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu