Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
18:35
Chengdu Team
Nanchong Team
16/05
18:35
Zigong Team
Chengdu Team
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chengdu Team |
10 | 33 | 28 | |
| 2 |
Nanchong Team |
10 | 11 | 19 | |
| 3 |
Dazhou Team |
10 | 9 | 17 | |
| 4 |
Guangan Team |
10 | -11 | 11 | |
| 5 |
Suining Team |
10 | -14 | 5 | |
| 6 |
Bazhong Team |
10 | -28 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zigong Team |
8 | 12 | 20 | |
| 2 |
YIbin Team |
8 | 12 | 14 | |
| 3 |
Luzhou Team |
8 | 4 | 14 | |
| 4 |
Neijiang Team |
8 | -7 | 8 | |
| 5 |
Ziyang Team |
8 | -21 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Liangshan Team |
8 | 18 | 20 | |
| 2 |
Leshan Team |
8 | 8 | 15 | |
| 3 |
Meishan Team |
8 | -7 | 10 | |
| 4 |
Panzhihua Team |
8 | -5 | 9 | |
| 5 |
Yaan Team |
8 | -14 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mianyang Team |
8 | 8 | 18 | |
| 2 |
Deyang Team |
8 | 19 | 17 | |
| 3 |
Guangyuan Team |
8 | 2 | 14 | |
| 4 |
Aba Prefecture Team |
8 | -14 | 5 | |
| 5 |
Ganzi Team |
8 | -15 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chengdu Team |
8 | 13 | 21 | |
| 2 |
Mianyang Team |
8 | 5 | 16 | |
| 3 |
Leshan Team |
8 | 5 | 11 | |
| 4 |
Nanchong Team |
8 | -2 | 10 | |
| 5 |
Zigong Team |
8 | -1 | 9 | |
| 6 |
Liangshan Team |
8 | -2 | 9 | |
| 7 |
Deyang Team |
8 | -2 | 9 | |
| 8 |
Dazhou Team |
8 | -7 | 9 | |
| 9 |
YIbin Team |
8 | -9 | 5 |
Post season qualification
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chengdu Team |
5 | 20 | 15 | |
| 2 |
Nanchong Team |
5 | 5 | 9 | |
| 3 |
Dazhou Team |
5 | 7 | 9 | |
| 4 |
Guangan Team |
5 | -5 | 5 | |
| 5 |
Suining Team |
5 | -3 | 3 | |
| 6 |
Bazhong Team |
5 | -11 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zigong Team |
4 | 10 | 12 | |
| 2 |
YIbin Team |
4 | 10 | 10 | |
| 3 |
Luzhou Team |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
Neijiang Team |
4 | -2 | 4 | |
| 5 |
Ziyang Team |
4 | -8 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Liangshan Team |
4 | 14 | 10 | |
| 2 |
Leshan Team |
4 | 6 | 9 | |
| 3 |
Meishan Team |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
Panzhihua Team |
4 | 1 | 6 | |
| 5 |
Yaan Team |
4 | -5 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mianyang Team |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Deyang Team |
4 | 13 | 10 | |
| 3 |
Guangyuan Team |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
Aba Prefecture Team |
4 | -6 | 3 | |
| 5 |
Ganzi Team |
4 | -5 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chengdu Team |
4 | 6 | 12 | |
| 2 |
Mianyang Team |
4 | 3 | 9 | |
| 3 |
Leshan Team |
4 | 7 | 8 | |
| 4 |
Zigong Team |
4 | 4 | 8 | |
| 5 |
Dazhou Team |
4 | 3 | 8 | |
| 6 |
Liangshan Team |
4 | 1 | 7 | |
| 7 |
Nanchong Team |
3 | -2 | 6 | |
| 8 |
Deyang Team |
5 | -1 | 5 | |
| 9 |
YIbin Team |
4 | -6 | 3 |
Post season qualification
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chengdu Team |
5 | 13 | 13 | |
| 2 |
Nanchong Team |
5 | 6 | 10 | |
| 3 |
Dazhou Team |
5 | 2 | 8 | |
| 4 |
Guangan Team |
5 | -6 | 6 | |
| 5 |
Suining Team |
5 | -11 | 2 | |
| 6 |
Bazhong Team |
5 | -17 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zigong Team |
4 | 2 | 8 | |
| 2 |
Luzhou Team |
4 | 1 | 6 | |
| 3 |
YIbin Team |
4 | 2 | 4 | |
| 4 |
Neijiang Team |
4 | -5 | 4 | |
| 5 |
Ziyang Team |
4 | -13 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Liangshan Team |
4 | 4 | 10 | |
| 2 |
Leshan Team |
4 | 2 | 6 | |
| 3 |
Meishan Team |
4 | -8 | 3 | |
| 4 |
Panzhihua Team |
4 | -6 | 3 | |
| 5 |
Yaan Team |
4 | -9 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mianyang Team |
4 | 3 | 8 | |
| 2 |
Deyang Team |
4 | 6 | 7 | |
| 3 |
Guangyuan Team |
4 | -1 | 6 | |
| 4 |
Aba Prefecture Team |
4 | -8 | 2 | |
| 5 |
Ganzi Team |
4 | -10 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chengdu Team |
4 | 7 | 9 | |
| 2 |
Mianyang Team |
4 | 2 | 7 | |
| 3 |
Nanchong Team |
5 | 0 | 4 | |
| 4 |
Deyang Team |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Leshan Team |
4 | -2 | 3 | |
| 6 |
Liangshan Team |
4 | -3 | 2 | |
| 7 |
YIbin Team |
4 | -3 | 2 | |
| 8 |
Zigong Team |
4 | -5 | 1 | |
| 9 |
Dazhou Team |
4 | -10 | 1 |
Post season qualification
Không có dữ liệu
Chengdu Team
Đối đầu
Suining Team
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu