Đối đầu

Xem tất cả
Stal Mielec
5 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 10%
Chrobry Glogow
4 Trận thắng 40%
Stal Mielec

2 - 1

Chrobry Glogow
Stal Mielec

1 - 2

Chrobry Glogow
Stal Mielec

1 - 0

Chrobry Glogow
Stal Mielec

1 - 0

Chrobry Glogow
Stal Mielec

5 - 1

Chrobry Glogow
Stal Mielec

0 - 0

Chrobry Glogow
Stal Mielec

3 - 5

Chrobry Glogow
Stal Mielec

3 - 0

Chrobry Glogow
Stal Mielec

0 - 1

Chrobry Glogow
Stal Mielec

1 - 4

Chrobry Glogow

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Poland Liga 1 Đội bóng G
1
Fabian Piasecki

Fabian Piasecki

Zaglebie Sosnowiec 16
2
Karol Danielak

Karol Danielak

Podbeskidzie Bielsko-Biala 13
3
Mateusz Mak

Mateusz Mak

Stal Mielec 12
4
Vladislavs Gutkovskis

Vladislavs Gutkovskis

LKS Nieciecza 12
5
Bartosz Nowak

Bartosz Nowak

Stal Mielec 12
6
Marko Roginic

Marko Roginic

Podbeskidzie Bielsko-Biala 11
7
Marquitos

Marquitos

Miedz Legnica 11
8
Patryk Mikita

Patryk Mikita

Radomiak Radom 11
9
Mateusz Kupczak

Mateusz Kupczak

Warta Poznan 11
10
Szymon·Sobczak

Szymon·Sobczak

OKS Stomil Olsztyn 10

Stal Mielec

Đối đầu

Chrobry Glogow

Chủ nhà
This league

Poland Liga 1

FT

01/12
FT

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Stal Mielec

Stal Mielec

3 0
16 9

14/02
FT

Gornik Leczna

Gornik Leczna

Stal Mielec

Stal Mielec

1 1
10 6

24/02
FT

Stal Mielec

Stal Mielec

LKS Lodz

LKS Lodz

1 2
9 2

01/03
FT

Odra Opole

Odra Opole

Stal Mielec

Stal Mielec

0 2
6 8

07/03
FT

Stal Mielec

Stal Mielec

GKS Tychy

GKS Tychy

4 0
2 3

24/11
Unknown

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

Stal Mielec

Stal Mielec

1 0

26/10
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Miedz Legnica

Miedz Legnica

1 2

19/10
Unknown

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

Stal Mielec

Stal Mielec

2 1

28/09
Unknown

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

Stal Mielec

Stal Mielec

3 2

09/11
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

0 0

17/03
Unknown

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

Stal Mielec

Stal Mielec

1 2

24/08
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

2 3

04/06
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

1 2

31/08
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

2 2

26/08
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Stal Mielec

Stal Mielec

0 1

22/08
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Odra Opole

Odra Opole

2 1

15/08
Unknown

LKS Lodz

LKS Lodz

Stal Mielec

Stal Mielec

2 0

09/08
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Gornik Leczna

Gornik Leczna

1 1

03/06
Unknown

Miedz Legnica

Miedz Legnica

Stal Mielec

Stal Mielec

1 2

27/08
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Miedz Legnica

Miedz Legnica

1 0

12/04
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Miedz Legnica

Miedz Legnica

1 1

28/08
Unknown

Miedz Legnica

Miedz Legnica

Stal Mielec

Stal Mielec

0 0

18/05
Unknown

Miedz Legnica

Miedz Legnica

Stal Mielec

Stal Mielec

1 2

22/10
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Miedz Legnica

Miedz Legnica

1 0

26/04
FT

Stal Mielec

Stal Mielec

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

2 3
5 12

20/07
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Wisla Krakow

Wisla Krakow

0 4

Đối đầu

Stal Mielec
5 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 10%
Chrobry Glogow
4 Trận thắng 40%

Poland Liga 1

FT

Poland Liga 1

FT

15/02
FT

LKS Lodz

LKS Lodz

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

1 3
3 1

09/08
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

LKS Lodz

LKS Lodz

2 1

26/10
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

0 1

23/02
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

3 1

09/08
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

0 0

16/03
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

1 2

03/09
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

2 1

14/05
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

2 2

16/10
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

4 1

19/03
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

2 0

17/09
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

1 0

24/04
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

1 0

17/10
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

4 0

07/03
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

5 1

22/08
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

5 1

17/11
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

0 1

29/07
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

1 1

03/03
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

2 1

13/08
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

1 0

09/04
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

0 2

10/09
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

2 2

20/05
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

1 1

24/10
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

2 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.