24’ Samuel Rosa Gonçalves
64’ Castro de guilherme
80’ Ayman Rchoq
83’ Samuel Rosa Gonçalves
92’ ebrima jeng
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả60%
40%
9
2
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Samuel Rosa Gonçalves
Castro de guilherme
Ayman Rchoq
Samuel Rosa Gonçalves
ebrima jeng
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 5
0 - 0
1 - 1
1 - 2
1 - 2
5 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
03/05
21:00
City Club
Majd FC
03/05
21:05
Al-Ittifaq Dubai
Hatta
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dubai United |
23 | 15 | 50 | |
| 2 |
Dibba Al-Hisn |
23 | 29 | 46 | |
| 3 |
Al Thaid |
23 | 13 | 44 | |
| 4 |
Al Arabi(UAE) |
24 | 11 | 44 | |
| 5 |
Hatta |
22 | 19 | 43 | |
| 6 |
Al Orooba(UAE) |
22 | 16 | 43 | |
| 7 |
Ahli Al-Fujirah |
23 | 4 | 37 | |
| 8 |
Emirates Club |
23 | 2 | 36 | |
| 9 |
Al-Hamriyah |
23 | 7 | 29 | |
| 10 |
Gulf United FC |
24 | -12 | 22 | |
| 11 |
City Club |
23 | -17 | 22 | |
| 12 |
Al-Ittifaq Dubai |
23 | -16 | 19 | |
| 13 |
Masfout |
24 | -24 | 18 | |
| 14 |
Al-Jazira Al-Hamra |
24 | -18 | 17 | |
| 15 |
Majd FC |
24 | -29 | 14 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dibba Al-Hisn |
23 | 29 | 28 | |
| 2 |
Ahli Al-Fujirah |
23 | 4 | 26 | |
| 3 |
Dubai United |
23 | 15 | 26 | |
| 4 |
Al Orooba(UAE) |
22 | 16 | 24 | |
| 5 |
Hatta |
22 | 19 | 23 | |
| 6 |
Al Arabi(UAE) |
24 | 11 | 20 | |
| 7 |
Al Thaid |
23 | 13 | 20 | |
| 8 |
Emirates Club |
23 | 2 | 18 | |
| 9 |
Gulf United FC |
24 | -12 | 15 | |
| 10 |
City Club |
23 | -17 | 13 | |
| 11 |
Al-Hamriyah |
23 | 7 | 11 | |
| 12 |
Al-Ittifaq Dubai |
23 | -16 | 10 | |
| 13 |
Majd FC |
24 | -29 | 9 | |
| 14 |
Masfout |
24 | -24 | 6 | |
| 15 |
Al-Jazira Al-Hamra |
24 | -18 | 5 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dubai United |
23 | 15 | 24 | |
| 2 |
Al Thaid |
23 | 13 | 24 | |
| 3 |
Al Arabi(UAE) |
24 | 11 | 24 | |
| 4 |
Hatta |
22 | 19 | 20 | |
| 5 |
Al Orooba(UAE) |
22 | 16 | 19 | |
| 6 |
Emirates Club |
23 | 2 | 18 | |
| 7 |
Dibba Al-Hisn |
23 | 29 | 18 | |
| 8 |
Al-Hamriyah |
23 | 7 | 18 | |
| 9 |
Al-Jazira Al-Hamra |
24 | -18 | 12 | |
| 10 |
Masfout |
24 | -24 | 12 | |
| 11 |
Ahli Al-Fujirah |
23 | 4 | 11 | |
| 12 |
Al-Ittifaq Dubai |
23 | -16 | 9 | |
| 13 |
City Club |
23 | -17 | 9 | |
| 14 |
Gulf United FC |
24 | -12 | 7 | |
| 15 |
Majd FC |
24 | -29 | 5 |
Upgrade Team
Degrade Team
Không có dữ liệu
City Club
Đối đầu
Hatta
United Arab Emirates Division 1 Group A
Đối đầu
United Arab Emirates Division 1 Group A
United Arab Emirates Division 1 Group A
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu