Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.02
X
19
Đội khách
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
3
3
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDarren Hynes
Kyle Connell
Logan Dunachie
B. Whyte
Kyle Connell
Marc McNulty
N. Cannon
Aiden McGinlay
Mark stowe
K. Nair
Darren Hynes
James Craigen
Callum Booth
K. Nair
Sam Campbell
Craig Howie
K. Fleming
Barry Cuddihy
C. Russell
Murray Aiken
James Craigen
Paul Watson
Mark stowe
Robbie Leitch
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
2 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ainslie Park |
|---|---|
|
|
3,612 |
|
|
Edinburgh, Scotland |
Trận đấu tiếp theo
02/05
21:00
East Kilbride
Clyde
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
East Kilbride |
35 | 26 | 66 | |
| 2 |
Spartans |
35 | 21 | 63 | |
| 3 |
Clyde |
35 | 22 | 56 | |
| 4 |
Forfar Athletic FC |
35 | 4 | 49 | |
| 5 |
Stranraer |
35 | -1 | 44 | |
| 6 |
Elgin City |
35 | -3 | 44 | |
| 7 |
Annan Athletic FC |
35 | -11 | 40 | |
| 8 |
Stirling Albion |
35 | -17 | 37 | |
| 9 |
Dumbarton |
35 | -9 | 35 | |
| 10 |
Edinburgh City |
35 | -32 | 21 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
East Kilbride |
35 | 26 | 33 | |
| 2 |
Clyde |
35 | 22 | 33 | |
| 3 |
Forfar Athletic FC |
35 | 4 | 32 | |
| 4 |
Spartans |
35 | 21 | 31 | |
| 5 |
Elgin City |
35 | -3 | 27 | |
| 6 |
Annan Athletic FC |
35 | -11 | 27 | |
| 7 |
Dumbarton |
35 | -9 | 25 | |
| 8 |
Stranraer |
35 | -1 | 22 | |
| 9 |
Stirling Albion |
35 | -17 | 16 | |
| 10 |
Edinburgh City |
35 | -32 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
East Kilbride |
35 | 26 | 33 | |
| 2 |
Spartans |
35 | 21 | 32 | |
| 3 |
Edinburgh City |
35 | -32 | 25 | |
| 4 |
Clyde |
35 | 22 | 23 | |
| 5 |
Stranraer |
35 | -1 | 22 | |
| 6 |
Stirling Albion |
35 | -17 | 21 | |
| 7 |
Elgin City |
35 | -3 | 17 | |
| 8 |
Forfar Athletic FC |
35 | 4 | 17 | |
| 9 |
Dumbarton |
35 | -9 | 15 | |
| 10 |
Annan Athletic FC |
35 | -11 | 13 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mark stowe |
|
20 |
| 2 |
John Robertson |
|
19 |
| 3 |
Leighton McIntosh |
|
16 |
| 4 |
Russell McLean |
|
13 |
| 5 |
Marc McNulty |
|
13 |
| 6 |
C. Young |
|
12 |
| 7 |
Martin Rennie |
|
11 |
| 8 |
D. Lang |
|
10 |
| 9 |
S. Honeyman |
|
10 |
| 10 |
Ryan Sargent |
|
10 |
Spartans
Đối đầu
Clyde
Scottish League Two
Đối đầu
Scottish League Two
Scottish League Two
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu