Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
22 | 45 | 54 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
23 | 30 | 50 | |
| 3 |
Azam |
22 | 22 | 43 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
22 | 6 | 35 | |
| 5 |
JKT Tanzania |
22 | 1 | 35 | |
| 6 |
Tabora United FC |
22 | 7 | 33 | |
| 7 |
Pamba Jiji |
22 | 0 | 30 | |
| 8 |
Dodoma Jiji FC |
22 | -2 | 29 | |
| 9 |
Mashujaa FC |
22 | -6 | 26 | |
| 10 |
Namungo FC |
22 | -6 | 24 | |
| 11 |
Mtibwa Sugar |
22 | -13 | 23 | |
| 12 |
Coastal Union |
21 | -8 | 22 | |
| 13 |
Mbeya City |
23 | -14 | 22 | |
| 14 |
Singida Fountain Gate |
21 | -16 | 22 | |
| 15 |
Tanzania Prisons |
22 | -21 | 14 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
22 | -25 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
11 | 35 | 31 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
12 | 19 | 27 | |
| 3 |
Azam |
10 | 14 | 22 | |
| 4 |
Tabora United FC |
11 | 10 | 22 | |
| 5 |
Pamba Jiji |
11 | 6 | 20 | |
| 6 |
JKT Tanzania |
11 | 5 | 19 | |
| 7 |
Dodoma Jiji FC |
11 | 4 | 19 | |
| 8 |
Mashujaa FC |
11 | 4 | 19 | |
| 9 |
Singida Black Stars |
11 | 2 | 18 | |
| 10 |
Mtibwa Sugar |
12 | -2 | 18 | |
| 11 |
Namungo FC |
11 | 2 | 17 | |
| 12 |
Coastal Union |
10 | 4 | 16 | |
| 13 |
Singida Fountain Gate |
10 | -6 | 13 | |
| 14 |
Tanzania Prisons |
12 | -9 | 10 | |
| 15 |
Mbeya City |
11 | -5 | 9 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
11 | -9 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
11 | 10 | 23 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
11 | 11 | 23 | |
| 3 |
Azam |
12 | 8 | 21 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
11 | 4 | 17 | |
| 5 |
JKT Tanzania |
11 | -4 | 16 | |
| 6 |
Mbeya City |
12 | -9 | 13 | |
| 7 |
Tabora United FC |
11 | -3 | 11 | |
| 8 |
Pamba Jiji |
11 | -6 | 10 | |
| 9 |
Dodoma Jiji FC |
11 | -6 | 10 | |
| 10 |
Singida Fountain Gate |
11 | -10 | 9 | |
| 11 |
Mashujaa FC |
11 | -10 | 7 | |
| 12 |
Namungo FC |
11 | -8 | 7 | |
| 13 |
Coastal Union |
11 | -12 | 6 | |
| 14 |
Mtibwa Sugar |
10 | -11 | 5 | |
| 15 |
Tanzania Prisons |
10 | -12 | 4 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
11 | -16 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
fabrice ngoye |
|
7 |
| 2 |
Prince Dube |
|
7 |
| 3 |
Pacome peodoh zouzoua |
|
6 |
| 4 |
Iddy Seleman Nado |
|
6 |
| 5 |
Mudathiri abbas |
|
6 |
| 6 |
Mossi Nduwumwe |
|
6 |
| 7 |
Feisal Salum |
|
6 |
| 8 |
Selemani Mwalimu |
|
6 |
| 9 |
Maxi nzengeli mpia |
|
5 |
| 10 |
edgar william tigere never |
|
5 |
Coastal Union
Đối đầu
Azam
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu