Sebastian zuniga 14’
Gustavo Gotti 19’
Gustavo Gotti 38’
Bastian juan san 49’
Gustavo Gotti 72’
46’ Nicolás Martín Fernández
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
34
Đội khách
51
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả50%
50%
3
3
0
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSebastian zuniga
Gustavo Gotti
Gustavo Gotti
Nicolás Martín Fernández
Roberto Riveros
javier retamales
Gabriel Sarria
Bastian juan san
hans ibarra
Cristián Insaurralde
Sebastian zuniga
enzo ormeno
Henry Sanhueza
Gustavo Gotti
Leandro Benegas
Facundo flores velazco
Tomás Aránguiz
Cristian Bustamante
Leandro Benegas
Matias sandoval
Gustavo Gotti
Đối đầu
Xem tất cả
5 - 1
0 - 2
3 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Municipal de Calama |
|---|---|
|
|
13,000 |
|
|
Calama, Chile |
Trận đấu tiếp theo
26/04
07:00
Curico Unido
Puerto Montt
11/05
03:00
Santiago Wanderers
Cobreloa
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
50%
50%
GOALS
5
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Recoleta |
8 | 3 | 16 | |
| 2 |
Cobreloa |
8 | 8 | 15 | |
| 3 |
Santiago Wanderers |
8 | 4 | 15 | |
| 4 |
CSD Antofagasta |
8 | 5 | 14 | |
| 5 |
San Marcos de Arica |
8 | 4 | 14 | |
| 6 |
Puerto Montt |
7 | 4 | 13 | |
| 7 |
CD Magallanes |
8 | 1 | 12 | |
| 8 |
Deportes Temuco |
7 | 3 | 10 | |
| 9 |
San Luis Quillota |
8 | -2 | 10 | |
| 10 |
CD Copiapo S.A. |
8 | -1 | 9 | |
| 11 |
Union San Felipe |
8 | -5 | 9 | |
| 12 |
Union Espanola |
8 | -2 | 8 | |
| 13 |
Curico Unido |
8 | -6 | 7 | |
| 14 |
Municipal Iquique |
8 | -3 | 6 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
8 | -4 | 6 | |
| 16 |
Rangers Talca |
8 | -9 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobreloa |
8 | 8 | 10 | |
| 2 |
Puerto Montt |
7 | 4 | 9 | |
| 3 |
CSD Antofagasta |
8 | 5 | 9 | |
| 4 |
San Luis Quillota |
8 | -2 | 8 | |
| 5 |
San Marcos de Arica |
8 | 4 | 8 | |
| 6 |
Deportes Recoleta |
8 | 3 | 7 | |
| 7 |
Santiago Wanderers |
8 | 4 | 7 | |
| 8 |
CD Copiapo S.A. |
8 | -1 | 7 | |
| 9 |
Union Espanola |
8 | -2 | 7 | |
| 10 |
Union San Felipe |
8 | -5 | 6 | |
| 11 |
Deportes Santa Cruz |
8 | -4 | 5 | |
| 12 |
Municipal Iquique |
8 | -3 | 5 | |
| 13 |
Curico Unido |
8 | -6 | 4 | |
| 14 |
CD Magallanes |
8 | 1 | 4 | |
| 15 |
Deportes Temuco |
7 | 3 | 3 | |
| 16 |
Rangers Talca |
8 | -9 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Recoleta |
8 | 3 | 9 | |
| 2 |
CD Magallanes |
8 | 1 | 8 | |
| 3 |
Santiago Wanderers |
8 | 4 | 8 | |
| 4 |
Deportes Temuco |
7 | 3 | 7 | |
| 5 |
San Marcos de Arica |
8 | 4 | 6 | |
| 6 |
CSD Antofagasta |
8 | 5 | 5 | |
| 7 |
Cobreloa |
8 | 8 | 5 | |
| 8 |
Puerto Montt |
7 | 4 | 4 | |
| 9 |
Union San Felipe |
8 | -5 | 3 | |
| 10 |
Curico Unido |
8 | -6 | 3 | |
| 11 |
San Luis Quillota |
8 | -2 | 2 | |
| 12 |
CD Copiapo S.A. |
8 | -1 | 2 | |
| 13 |
Union Espanola |
8 | -2 | 1 | |
| 14 |
Municipal Iquique |
8 | -3 | 1 | |
| 15 |
Deportes Santa Cruz |
8 | -4 | 1 | |
| 16 |
Rangers Talca |
8 | -9 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diego Arias |
|
10 |
| 2 |
Gustavo Gotti |
|
6 |
| 3 |
Leandro Benegas |
|
6 |
| 4 |
camilo melivilu |
|
6 |
| 5 |
Marcos·Camarda |
|
4 |
| 6 |
Brayan Hurtado |
|
4 |
| 7 |
Josepablo Monreal |
|
4 |
| 8 |
Sebastian zuniga |
|
4 |
| 9 |
Jason Flores |
|
4 |
| 10 |
Álvaro Ramos |
|
3 |
Cobreloa
Đối đầu
Curico Unido
CHI Liga de Ascenso
Đối đầu
CHI Liga de Ascenso
CHI Liga de Ascenso
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu