Leandro Hernández 44’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.11
X
7.5
Đội khách
29
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
8
3
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Leandro Hernández
Erick Wiemberg
Javier Méndez
Cris Martinez
H. Antiñirre
Juan Figueroa
Mario Briceño
Arturo Vidal
Matías Fernández
Ezequiel Martin Canete
Maximiliano Rodríguez
Claudio Aquino
Leandro Hernández
Maicol Leon
Guillermo Guaiquil
Arturo Vidal
Cris Martinez
Fernando Ortiz
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
2 - 0
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Coquimbo Unido |
3 | 2 | 7 | |
| 1 |
Colo Colo |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
D. Concepcion |
3 | -3 | 1 | |
| 3 |
Huachipato |
3 | -2 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nublense |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Univ Catolica |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Universidad de Concepcion |
3 | -2 | 3 | |
| 4 |
Cobresal |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
O.Higgins |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Deportes Limache |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Everton CD |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
Palestino |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Audax Italiano |
3 | 1 | 6 | |
| 2 |
Union La Calera |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
Universidad de Chile |
3 | 1 | 4 | |
| 4 |
Deportes La Serena |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Coquimbo Unido |
3 | 2 | 0 | |
| 2 |
Huachipato |
3 | -2 | 0 |
|
| 3 |
D. Concepcion |
3 | -3 | 0 |
|
| 4 |
Colo Colo |
3 | 3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Universidad de Concepcion |
3 | -2 | 0 | |
| 2 |
Univ Catolica |
3 | 2 | 0 |
|
| 3 |
Nublense |
3 | 3 | 0 |
|
| 4 |
Cobresal |
3 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Palestino |
3 | -3 | 0 | |
| 2 |
Deportes Limache |
3 | 1 | 0 | |
| 3 |
Everton CD |
3 | -1 | 0 | |
| 4 |
O.Higgins |
3 | 3 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Universidad de Chile |
3 | 1 | 0 |
|
| 2 |
Union La Calera |
3 | 1 | 0 | |
| 3 |
Audax Italiano |
3 | 1 | 0 | |
| 4 |
Deportes La Serena |
3 | -3 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Coquimbo Unido |
3 | 2 | 0 |
|
| 2 |
Huachipato |
3 | -2 | 0 | |
| 3 |
D. Concepcion |
3 | -3 | 0 | |
| 4 |
Colo Colo |
3 | 3 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Universidad de Concepcion |
3 | -2 | 0 |
|
| 2 |
Univ Catolica |
3 | 2 | 0 | |
| 3 |
Nublense |
3 | 3 | 0 | |
| 4 |
Cobresal |
3 | -3 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Palestino |
3 | -3 | 0 | |
| 2 |
Deportes Limache |
3 | 1 | 0 | |
| 3 |
Everton CD |
3 | -1 | 0 |
|
| 4 |
O.Higgins |
3 | 3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Universidad de Chile |
3 | 1 | 0 | |
| 2 |
Union La Calera |
3 | 1 | 0 |
|
| 3 |
Audax Italiano |
3 | 1 | 0 |
|
| 4 |
Deportes La Serena |
3 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jeison Joaquin Fuentealba Vergara |
|
2 |
| 2 |
Felipe Chamorro |
|
2 |
| 3 |
Joaquín Larrivey |
|
2 |
| 4 |
Joaquín Montecinos |
|
2 |
| 5 |
Justo Giani |
|
2 |
| 6 |
Arnaldo Castillo |
|
2 |
| 7 |
Francisco González |
|
2 |
| 8 |
Maximiliano Guerrero |
|
2 |
| 9 |
Alan Medina |
|
2 |
| 10 |
Francisco Marchant |
|
1 |
Colo Colo
Đối đầu
Huachipato
Copa de la Liga
Đối đầu
Copa de la Liga
Copa de la Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu