Lucas Rodrigues·Moreira Costa 29’
Anselmo Ramon 59’
Jean Carlos Alves Ferreira 77’
Anselmo Ramon 91’
94’ veras joao
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
101
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
6
4
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLuiz Felipe
Lucas Ribeiro
Lucas Rodrigues·Moreira Costa
bala valter
Riquelmo
Luis Fellipe Campos Doria
Anselmo Ramon
Felipe Luis
menezes
Rodrigo
Diego Caito Barcellos Oliveira dos Santos
Jean Carlos Alves Ferreira
Esli Garcia
Jandir Breno Souza Silva
Henrique
thiaguinho
Anselmo Ramon
veras joao
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 1
1 - 1
0 - 0
1 - 1
0 - 0
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
4
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
3%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vila Nova |
5 | 6 | 12 | |
| 2 |
Abecat Ouvirdorense |
5 | 4 | 12 | |
| 3 |
Goiás EC |
5 | 10 | 11 | |
| 4 |
Atletico Clube Goianiense |
5 | 2 | 10 | |
| 5 |
AA Anapolina |
5 | 1 | 9 | |
| 6 |
AE Jataiense |
5 | 3 | 8 | |
| 7 |
Anapolis FC |
5 | -1 | 7 | |
| 8 |
Aparecidense GO |
5 | -1 | 5 | |
| 9 |
Centro Oeste |
5 | -7 | 3 | |
| 10 |
Uniao Inhumas |
5 | -3 | 2 | |
| 11 |
CRAC |
5 | -5 | 2 | |
| 12 |
Goiatuba |
5 | -9 | 1 |
Qualified
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AA Anapolina |
5 | 1 | 6 | |
| 2 |
Goiás EC |
5 | 10 | 6 | |
| 3 |
Vila Nova |
5 | 6 | 6 | |
| 4 |
Abecat Ouvirdorense |
5 | 4 | 6 | |
| 5 |
Anapolis FC |
5 | -1 | 4 | |
| 6 |
Atletico Clube Goianiense |
5 | 2 | 4 | |
| 7 |
AE Jataiense |
5 | 3 | 4 | |
| 8 |
Aparecidense GO |
5 | -1 | 4 | |
| 9 |
Centro Oeste |
5 | -7 | 1 | |
| 10 |
Uniao Inhumas |
5 | -3 | 1 | |
| 11 |
CRAC |
5 | -5 | 1 | |
| 12 |
Goiatuba |
5 | -9 | 1 |
Qualified
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vila Nova |
5 | 6 | 6 | |
| 2 |
Atletico Clube Goianiense |
5 | 2 | 6 | |
| 3 |
Abecat Ouvirdorense |
5 | 4 | 6 | |
| 4 |
Goiás EC |
5 | 10 | 5 | |
| 5 |
AE Jataiense |
5 | 3 | 4 | |
| 6 |
Anapolis FC |
5 | -1 | 3 | |
| 7 |
AA Anapolina |
5 | 1 | 3 | |
| 8 |
Centro Oeste |
5 | -7 | 2 | |
| 9 |
Aparecidense GO |
5 | -1 | 1 | |
| 10 |
Uniao Inhumas |
5 | -3 | 1 | |
| 11 |
CRAC |
5 | -5 | 1 | |
| 12 |
Goiatuba |
5 | -9 | 0 |
Qualified
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Anselmo Ramon |
|
7 |
| 2 |
Guilherme Augusto Alves Dellatorre |
|
7 |
| 3 |
Machado emerson |
|
6 |
| 4 |
assis |
|
5 |
| 5 |
João Pedro Vieira |
|
5 |
| 6 |
Lucas Rodrigues·Moreira Costa |
|
4 |
| 7 |
tanque iury |
|
4 |
| 8 |
Marcao |
|
4 |
| 9 |
santos wesley |
|
4 |
| 10 |
Guilherme Costa Marques |
|
4 |
Goiás EC
Đối đầu
CRAC
Brazilian Campeonato Goiano
Đối đầu
Brazilian Campeonato Goiano
Brazilian Campeonato Goiano
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu