48’ Paulo Joylson Amorim Costa
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMoisés Antônio Dos Santos Silva
Rodriguinho
Fernando Costa Rocha
Carlos Eduardo Nogueira De Araujo
Carlos Antônio Ferreira De Sousa
Luiz Fernando Sampaio
Valter Julio Do Nascimento
Paulo Joylson Amorim Costa
Bruno Rafael Da Silva
Davi
Joilson Lima Do Nascimento
Jonathan Medeiros De Sousa
Leonardo Santana De Souza
Flavio Leite
Yan Costa de Lima
Vitorio Freitas
Negrito
Francisco Isaú Gomes Serafim De Oliveira
Rodney Wyllian Pereira da Costa
Paulo Joylson Amorim Costa
Jonathan Medeiros De Sousa
Wilson José Verissimo Carolino Neto
Carlos Eduardo Nogueira De Araujo
Victor Juliano De Melo Nunes
Flavio Leite
Valdir Vinícius Paulino De Moura
Dielson Rodrigues Freitas
Renê Alves dos Santos
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
3 - 1
1 - 2
0 - 0
0 - 0
3 - 0
2 - 1
1 - 0
0 - 0
1 - 1
0 - 2
2 - 2
1 - 0
1 - 3
0 - 1
3 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
11/05
Unknown
Crato CE
Icasa CE
03/05
Unknown
Cariri FC
Crato CE
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crato CE |
6 | 4 | 12 | |
| 2 |
Icasa CE |
5 | 5 | 10 | |
| 3 |
Cariri FC |
6 | 0 | 7 | |
| 4 |
Guarani CE |
6 | -4 | 6 | |
| 5 |
Barbalha |
5 | -5 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Itapipoca CE |
6 | 4 | 15 | |
| 3 |
Caucaia CE |
5 | -3 | 7 | |
| 2 |
Crateus |
6 | 3 | 7 | |
| 4 |
Guarany CE |
4 | -1 | 4 | |
| 5 |
Uniclinic Atletico Cearense CE |
5 | -3 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crato CE |
6 | 4 | 9 | |
| 2 |
Icasa CE |
5 | 5 | 4 | |
| 3 |
Cariri FC |
6 | 0 | 3 | |
| 4 |
Barbalha |
5 | -5 | 2 | |
| 5 |
Guarani CE |
6 | -4 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Itapipoca CE |
6 | 4 | 9 | |
| 2 |
Crateus |
6 | 3 | 4 | |
| 3 |
Guarany CE |
4 | -1 | 3 | |
| 4 |
Caucaia CE |
5 | -3 | 3 | |
| 5 |
Uniclinic Atletico Cearense CE |
5 | -3 | 2 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Icasa CE |
5 | 5 | 6 | |
| 2 |
Guarani CE |
6 | -4 | 4 | |
| 3 |
Cariri FC |
6 | 0 | 4 | |
| 4 |
Crato CE |
6 | 4 | 3 | |
| 5 |
Barbalha |
5 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Itapipoca CE |
6 | 4 | 6 | |
| 2 |
Caucaia CE |
5 | -3 | 4 | |
| 3 |
Crateus |
6 | 3 | 3 | |
| 4 |
Uniclinic Atletico Cearense CE |
5 | -3 | 1 | |
| 5 |
Guarany CE |
4 | -1 | 1 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paulo Joylson Amorim Costa |
|
2 |
| 2 |
Alex Cícero Silva |
|
1 |
| 3 |
Diego Felipe Nascimento De Siqueira |
|
1 |
| 4 |
Flavio Leite |
|
1 |
Guarani CE
Đối đầu
Crato CE
Cearense 2
Đối đầu
Cearense 2
Cearense 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu