Mendes Danilo 56’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.04

X

13

Đội khách

251

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Camboriu SC

49%

Criciuma

51%

4 Sút trúng đích 3

7

3

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
36’

Eduardo Biasi

bessan gabriel

39’

santos junior

bessan gabriel

46’
46’

Diego Gonçalves

Willean Bernardo

55’

55’

Eduardo Biasi

Mendes Danilo

Mendes Danilo

56’
1-0
62’

Jean

Nicolas Godinho Johann

65’

Hiago Accinelli da Roza

Marcelo Hermes

Kaka

mansur

70’

nadson

Choco

75’

Matheus Silva

wermeson

85’
87’

Sandry

Jhonata Robert Alves da Silva

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Camboriu SC
1 Trận thắng 33%
0 Trận hoà 0%
Criciuma
2 Trận thắng 67%
Camboriu SC

3 - 2

Criciuma
Camboriu SC

1 - 0

Criciuma
Camboriu SC

1 - 2

Criciuma

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Camboriu SC

49%

Criciuma

51%

4 Sút trúng đích 3
7 Corner Kicks 3
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Camboriu SC

41%

Criciuma

59%

1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Camboriu SC

57%

Criciuma

43%

4 Sút trúng đích 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brusque FC

Brusque FC

6 3 12
2
Avaí FC

Avaí FC

6 1 10
3
Camboriu SC

Camboriu SC

6 2 9
4
Concordia AC

Concordia AC

6 -5 7
5
Marcilio Dias SC

Marcilio Dias SC

6 0 6
6
Joinville SC

Joinville SC

6 -11 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Santa Catarina

Santa Catarina

6 5 12
3
Criciuma

Criciuma

6 2 11
2
Chapecoense - SC

Chapecoense - SC

6 6 11
4
Barra FC

Barra FC

6 3 9
5
Figueirense

Figueirense

6 -2 7
6
CA Carlos Renaux

CA Carlos Renaux

6 -4 4

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brusque FC

Brusque FC

6 3 7
2
Avaí FC

Avaí FC

6 1 7
3
Camboriu SC

Camboriu SC

6 2 6
4
Concordia AC

Concordia AC

6 -5 4
5
Marcilio Dias SC

Marcilio Dias SC

6 0 3
6
Joinville SC

Joinville SC

6 -11 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Criciuma

Criciuma

6 2 7
2
Chapecoense - SC

Chapecoense - SC

6 6 7
3
Santa Catarina

Santa Catarina

6 5 7
4
Barra FC

Barra FC

6 3 6
5
Figueirense

Figueirense

6 -2 4
6
CA Carlos Renaux

CA Carlos Renaux

6 -4 1

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brusque FC

Brusque FC

6 3 5
2
Marcilio Dias SC

Marcilio Dias SC

6 0 3
3
Concordia AC

Concordia AC

6 -5 3
4
Camboriu SC

Camboriu SC

6 2 3
5
Avaí FC

Avaí FC

6 1 3
6
Joinville SC

Joinville SC

6 -11 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Santa Catarina

Santa Catarina

6 5 5
2
Criciuma

Criciuma

6 2 4
3
Chapecoense - SC

Chapecoense - SC

6 6 4
4
CA Carlos Renaux

CA Carlos Renaux

6 -4 3
5
Figueirense

Figueirense

6 -2 3
6
Barra FC

Barra FC

6 3 3

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Brazilian Campeonato Catarinense Division 1 Đội bóng G
1
Nicolas Godinho Johann

Nicolas Godinho Johann

Criciuma 6
2
Kayke Rodrigues

Kayke Rodrigues

Figueirense 5
3
Rafael Carvalheira

Rafael Carvalheira

Chapecoense - SC 4
4
erverson

erverson

CA Carlos Renaux 4
5
Jhonata Robert Alves da Silva

Jhonata Robert Alves da Silva

Criciuma 4
6
wermeson

wermeson

Camboriu SC 4
7
Marcio Antonio de Sousa Junior

Marcio Antonio de Sousa Junior

Chapecoense - SC 3
8
Cesinha

Cesinha

Marcilio Dias SC 3
9
Daniel Penha

Daniel Penha

Avaí FC 3
10
Diego Gonçalves

Diego Gonçalves

Criciuma 3

Camboriu SC

Đối đầu

Criciuma

Chủ nhà
This league

Brazilian Campeonato Catarinense Division 1

FT

15/01
FT

Camboriu SC

Camboriu SC

Barra FC

Barra FC

1 0
3 3

26/01
FT

Figueirense

Figueirense

Camboriu SC

Camboriu SC

1 1
4 1

01/02
FT

Camboriu SC

Camboriu SC

Avaí FC

Avaí FC

1 2
6 2

09/02
FT

Avaí FC

Avaí FC

Camboriu SC

Camboriu SC

1 1
3 1

16/02
FT

Camboriu SC

Camboriu SC

Barra FC

Barra FC

1 1
9 4

01/03
FT

Camboriu SC

Camboriu SC

Avaí FC

Avaí FC

1 0
2 10

22/02
FT

Barra FC

Barra FC

Camboriu SC

Camboriu SC

3 0
3 8

08/03
FT

Criciuma

Criciuma

Camboriu SC

Camboriu SC

3 2
9 1

30/06
Unknown

Caravaggio FC

Caravaggio FC

Camboriu SC

Camboriu SC

2 0

Đối đầu

Camboriu SC
1 Trận thắng 33%
0 Trận hoà 0%
Criciuma
2 Trận thắng 67%

Brazilian Campeonato Catarinense Division 1

FT

08/03
FT

Camboriu SC

Camboriu SC

Criciuma

Criciuma

3 2
9 1

05/03
FT

Camboriu SC

Camboriu SC

Criciuma

Criciuma

1 0
7 3

23/01
FT

Camboriu SC

Camboriu SC

Criciuma

Criciuma

1 2
5 5

Brazilian Campeonato Catarinense Division 1

FT

08/01
FT

Marcilio Dias SC

Marcilio Dias SC

Criciuma

Criciuma

2 0
3 10

12/01
FT

Criciuma

Criciuma

Avaí FC

Avaí FC

2 1
8 2

16/01
FT

Joinville SC

Joinville SC

Criciuma

Criciuma

0 0
2 4

20/01
FT

Criciuma

Criciuma

Concordia AC

Concordia AC

3 1
4 2

23/01
FT

Camboriu SC

Camboriu SC

Criciuma

Criciuma

1 2
5 5

26/01
FT

Criciuma

Criciuma

Brusque FC

Brusque FC

3 3
9 6

09/02
FT

Chapecoense - SC

Chapecoense - SC

Criciuma

Criciuma

0 0
10 9

13/02
FT

Concordia AC

Concordia AC

Criciuma

Criciuma

2 2
6 10

23/02
FT

Criciuma

Criciuma

Concordia AC

Concordia AC

4 0
4 6

01/03
FT

Brusque FC

Brusque FC

Criciuma

Criciuma

0 1
5 6

05/03
FT

Camboriu SC

Camboriu SC

Criciuma

Criciuma

1 0
7 3

06/02
Unknown

Criciuma

Criciuma

Santa Catarina

Santa Catarina

1 1

04/02
Unknown

Criciuma

Criciuma

Nacao

Nacao

1 0

13/02
Unknown

Criciuma

Criciuma

Caravaggio FC

Caravaggio FC

1 2

20/02
Unknown

Hercilio Luz SC

Hercilio Luz SC

Criciuma

Criciuma

0 1

23/02
Unknown

Avaí FC

Avaí FC

Criciuma

Criciuma

0 3

22/03
Unknown

Criciuma

Criciuma

Avaí FC

Avaí FC

0 0

12/03
Unknown

Avaí FC

Avaí FC

Criciuma

Criciuma

2 2

22/04
Unknown

Criciuma

Criciuma

Avaí FC

Avaí FC

0 1

10/02
Unknown

Avaí FC

Avaí FC

Criciuma

Criciuma

0 1

13/02
Unknown

Avaí FC

Avaí FC

Criciuma

Criciuma

2 3

19/03
Unknown

Avaí FC

Avaí FC

Criciuma

Criciuma

0 0

15/04
Unknown

Avaí FC

Avaí FC

Criciuma

Criciuma

1 1

25/03
Unknown

Criciuma

Criciuma

Avaí FC

Avaí FC

0 2

04/02
Unknown

Avaí FC

Avaí FC

Criciuma

Criciuma

3 0

22/03
Unknown

Avaí FC

Avaí FC

Criciuma

Criciuma

1 2

05/02
Unknown

Criciuma

Criciuma

Avaí FC

Avaí FC

0 1

13/03
Unknown

Avaí FC

Avaí FC

Criciuma

Criciuma

2 3

29/01
Unknown

Criciuma

Criciuma

Avaí FC

Avaí FC

0 1

06/03
Unknown

Avaí FC

Avaí FC

Criciuma

Criciuma

0 2

01/02
Unknown

Criciuma

Criciuma

Avaí FC

Avaí FC

1 0

06/02
Unknown

Avaí FC

Avaí FC

Criciuma

Criciuma

0 0

10/02
Unknown

Avaí FC

Avaí FC

Criciuma

Criciuma

0 0

05/05
Unknown

Criciuma

Criciuma

Avaí FC

Avaí FC

1 0

29/04
Unknown

Avaí FC

Avaí FC

Criciuma

Criciuma

3 2

21/03
Unknown

Avaí FC

Avaí FC

Criciuma

Criciuma

2 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.04
13
251
4.4
3.25
1.65
1.28
3.8
11
1.06
6
150
1.04
11
101
1.04
8.5
91
1.03
8
111
1.05
7.25
100
1.05
6.1
150
1.03
5.6
170
1.06
6.45
11.9
1.05
8
148
1.2
4.84
19.59

Chủ nhà

Đội khách

0 0.95
0 0.85
-0.5 0.95
+0.5 0.75
-0.25 0.87
+0.25 0.93
0 1
0 0.72
0 0.86
0 0.86
-0.5 0.95
+0.5 0.7
0 0.74
0 1.06
-0.25 0.9
+0.25 0.9
0 0.85
0 0.89
0 0.86
0 0.88
0 0.92
0 0.85

Xỉu

Tài

U 1.5 0.11
O 1.5 5.4
U 2.25 0.9
O 2.25 0.74
U 2.5 0.12
O 2.5 4
U 1.5 0.11
O 1.5 3.22
U 2.5 0.65
O 2.5 1.1
U 1.5 0.18
O 1.5 3.8
U 1.5 0.15
O 1.5 3.85
U 1.5 0.1
O 1.5 3.8
U 1.5 0.1
O 1.5 3.33
U 1.5 0.11
O 1.5 4
U 1.5 0.23
O 1.5 2.04
U 1.5 0.15
O 1.5 3.93
U 1.5 0.25
O 1.5 2.7

Xỉu

Tài

U 9.5 0.8
O 9.5 0.9
U 11.5 0.56
O 11.5 1.3

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.