61’ gabriel bryan
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả76%
24%
19
3
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảOtávio Costa
Cássio Roberto Ramos
Antonio Marco
Marcelo Henrique de Sousa Cunha
Matheus Pereira
Kaique Kenji
gabriel bryan
Kaio Jorge
Chico da Costa
Bismarck
Néiser Villarreal
Gerson
alves felipe
pedrotti dudu
jonatan marcio
Bismarck
Japa
Halls
gabriel bryan
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
2 - 1
1 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Governador Magalhaes Pinto |
|---|---|
|
|
61,846 |
|
|
Belo Horizonte |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
76%
24%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
73%
27%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
79%
21%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
URT MG |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
Atlético Mineiro - MG |
5 | 1 | 7 | |
| 3 |
Democrata |
5 | -1 | 7 | |
| 4 |
Uberlandia MG |
5 | -6 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America MG |
5 | 4 | 9 | |
| 2 |
Pouso Alegre |
5 | -1 | 7 | |
| 3 |
Betim |
5 | -1 | 6 | |
| 4 |
Tombense |
5 | 0 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Esporte Clube |
5 | 3 | 8 | |
| 2 |
Cruzeiro - MG |
5 | 3 | 6 | |
| 3 |
Athletic Club |
5 | -3 | 5 | |
| 4 |
Itabirito |
5 | -3 | 4 |
Qualified
Possible Advanced
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
URT MG |
5 | 4 | 5 | |
| 2 |
Atlético Mineiro - MG |
5 | 1 | 5 | |
| 3 |
Uberlandia MG |
5 | -6 | 2 | |
| 4 |
Democrata |
5 | -1 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America MG |
5 | 4 | 4 | |
| 2 |
Tombense |
5 | 0 | 3 | |
| 3 |
Pouso Alegre |
5 | -1 | 3 | |
| 4 |
Betim |
5 | -1 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Esporte Clube |
5 | 3 | 4 | |
| 2 |
Cruzeiro - MG |
5 | 3 | 3 | |
| 3 |
Athletic Club |
5 | -3 | 1 | |
| 4 |
Itabirito |
5 | -3 | 1 |
Qualified
Possible Advanced
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
URT MG |
5 | 4 | 6 | |
| 2 |
Democrata |
5 | -1 | 6 | |
| 3 |
Atlético Mineiro - MG |
5 | 1 | 2 | |
| 4 |
Uberlandia MG |
5 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Betim |
5 | -1 | 5 | |
| 2 |
America MG |
5 | 4 | 5 | |
| 3 |
Pouso Alegre |
5 | -1 | 4 | |
| 4 |
Tombense |
5 | 0 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Esporte Clube |
5 | 3 | 4 | |
| 2 |
Athletic Club |
5 | -3 | 4 | |
| 3 |
Cruzeiro - MG |
5 | 3 | 3 | |
| 4 |
Itabirito |
5 | -3 | 3 |
Qualified
Possible Advanced
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kaio Jorge |
|
7 |
| 2 |
Hulk |
|
4 |
| 3 |
Pedro Henrique de Oliveira |
|
4 |
| 4 |
Ronaldo Tavares |
|
4 |
| 5 |
marcelo |
|
3 |
| 6 |
Ermel gustavo |
|
3 |
| 7 |
Federico Andrade |
|
3 |
| 8 |
rossetto gabriel |
|
3 |
| 9 |
Gabriel Da Silva Moyses |
|
3 |
| 10 |
Eduardo Person |
|
2 |
Cruzeiro - MG
Đối đầu
Democrata
Brazilian Campeonato Mineiro Division 1
Đối đầu
Brazilian Campeonato Mineiro Division 1
Brazilian Campeonato Mineiro Division 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu