Rousseau De Poorter 15’
26’ Jari van Ginkel
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
4
4
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Rousseau De Poorter
Jari van Ginkel
Wout den Engelsman
Noah Claude Aelterman
Sylvio Hage
Ricardo Ippel
Redouan Hazzat
Noah Claude Aelterman
C. Maertzdorf
Migiel Zeller
Giovanni Delannoy
Gertjan Martens
Rogier·van Gogh
Robbie Van Hauter
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
00:00
De Treffers
Spakenburg
09/05
19:30
Barendrecht
HSV Hoek
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
31 | 32 | 60 | |
| 2 |
HSV Hoek |
31 | 23 | 59 | |
| 3 |
De Treffers |
31 | 24 | 58 | |
| 4 |
HHC Hardenberg |
31 | 15 | 52 | |
| 5 |
Spakenburg |
31 | 12 | 52 | |
| 6 |
Rijnsburgse Boys |
31 | 14 | 50 | |
| 7 |
Katwijk |
31 | -1 | 46 | |
| 8 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
31 | 6 | 45 | |
| 9 |
Kozakken Boys |
31 | -9 | 43 | |
| 10 |
Almere City Youth |
31 | 5 | 41 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
31 | -8 | 41 | |
| 12 |
GVVV Veenendaal |
31 | -12 | 41 | |
| 13 |
Barendrecht |
31 | -20 | 40 | |
| 14 |
RKAV Volendam |
31 | -7 | 39 | |
| 15 |
Koninklijke HFC |
31 | -12 | 36 | |
| 16 |
Excelsior Maassluis |
31 | -18 | 28 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
31 | -19 | 27 | |
| 18 |
ACV Assen |
31 | -25 | 24 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
31 | 32 | 33 | |
| 2 |
HSV Hoek |
31 | 23 | 32 | |
| 3 |
Spakenburg |
31 | 12 | 31 | |
| 4 |
De Treffers |
31 | 24 | 31 | |
| 5 |
HHC Hardenberg |
31 | 15 | 30 | |
| 6 |
Koninklijke HFC |
31 | -12 | 29 | |
| 7 |
Rijnsburgse Boys |
31 | 14 | 27 | |
| 8 |
Almere City Youth |
31 | 5 | 26 | |
| 9 |
Katwijk |
31 | -1 | 25 | |
| 10 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
31 | 6 | 24 | |
| 11 |
GVVV Veenendaal |
31 | -12 | 23 | |
| 12 |
Barendrecht |
31 | -20 | 23 | |
| 13 |
AFC Amsterdam |
31 | -8 | 22 | |
| 14 |
Excelsior Maassluis |
31 | -18 | 21 | |
| 15 |
RKAV Volendam |
31 | -7 | 20 | |
| 16 |
Kozakken Boys |
31 | -9 | 15 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
31 | -19 | 14 | |
| 18 |
ACV Assen |
31 | -25 | 13 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kozakken Boys |
31 | -9 | 28 | |
| 2 |
HSV Hoek |
31 | 23 | 27 | |
| 3 |
De Treffers |
31 | 24 | 27 | |
| 4 |
Quick Boys |
31 | 32 | 27 | |
| 5 |
Rijnsburgse Boys |
31 | 14 | 23 | |
| 6 |
HHC Hardenberg |
31 | 15 | 22 | |
| 7 |
Spakenburg |
31 | 12 | 21 | |
| 8 |
Katwijk |
31 | -1 | 21 | |
| 9 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
31 | 6 | 21 | |
| 10 |
RKAV Volendam |
31 | -7 | 19 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
31 | -8 | 19 | |
| 12 |
GVVV Veenendaal |
31 | -12 | 18 | |
| 13 |
Barendrecht |
31 | -20 | 17 | |
| 14 |
Almere City Youth |
31 | 5 | 15 | |
| 15 |
IJsselmeervogels |
31 | -19 | 13 | |
| 16 |
ACV Assen |
31 | -25 | 11 | |
| 17 |
Koninklijke HFC |
31 | -12 | 7 | |
| 18 |
Excelsior Maassluis |
31 | -18 | 7 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mark van der Weijden |
|
21 |
| 2 |
Din Sula |
|
19 |
| 3 |
Marley Dors |
|
16 |
| 4 |
Immanuel Ghogli |
|
15 |
| 5 |
Joey Jongman |
|
15 |
| 6 |
F. van der Linden |
|
14 |
| 7 |
Delano gouda |
|
14 |
| 8 |
A. El Azzouti |
|
13 |
| 9 |
Quincy Tavares Mojica |
|
13 |
| 10 |
Tren Drexhage |
|
13 |
HSV Hoek
Đối đầu
De Treffers
Netherlands Tweede Divisie
Đối đầu
Netherlands Tweede Divisie
Netherlands Tweede Divisie
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu