10’ Famil Camalov

31’ sanan aghalarov

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

67

X

41

Đội khách

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Difai Agsu FK

53%

Shahdagh Qusar

47%

2 Sút trúng đích 4

4

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
10’
Famil Camalov

Famil Camalov

0-2
29’

0-3
31’
sanan aghalarov

sanan aghalarov

34’

56’

77’

Kết thúc trận đấu
0-3

97’

Đối đầu

Xem tất cả
Difai Agsu FK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shahdagh Qusar
3 Trận thắng 100%
Difai Agsu FK

0 - 3

Shahdagh Qusar
Difai Agsu FK

4 - 0

Shahdagh Qusar
Difai Agsu FK

1 - 2

Shahdagh Qusar

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Difai Agsu FK

53%

Shahdagh Qusar

47%

2 Sút trúng đích 4
4 Corner Kicks 2
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Difai Agsu FK

53%

Shahdagh Qusar

47%

1 Sút trúng đích 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Difai Agsu FK

53%

Shahdagh Qusar

47%

1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Difai Agsu FK

Đối đầu

Shahdagh Qusar

Chủ nhà
This league

Azerbaijan First Division

FT

22/11
FT

Safa Baku

Safa Baku

Difai Agsu FK

Difai Agsu FK

1 1
0 0

11/12
FT

Sabail FC

Sabail FC

Difai Agsu FK

Difai Agsu FK

3 0
5 4

25/12
FT

Difai Agsu FK

Difai Agsu FK

Cebrayil

Cebrayil

5 2
6 9

13/02
FT

Difai Agsu FK

Difai Agsu FK

Simal FK

Simal FK

3 1
4 8

25/02
FT

Difai Agsu FK

Difai Agsu FK

Safa Baku

Safa Baku

1 8
2 0

19/03
FT

Difai Agsu FK

Difai Agsu FK

Cebrayil

Cebrayil

1 1
8 4

23/05
Unknown

Difai Agsu FK

Difai Agsu FK

İmişli FK

İmişli FK

1 3

01/05
Unknown

Difai Agsu FK

Difai Agsu FK

Mingachevir

Mingachevir

1 4

18/09
Unknown

Difai Agsu FK

Difai Agsu FK

Sabail FC

Sabail FC

1 2

22/10
Unknown

Simal FK

Simal FK

Difai Agsu FK

Difai Agsu FK

1 4

03/10
Unknown

Cebrayil

Cebrayil

Difai Agsu FK

Difai Agsu FK

4 0

24/09
Unknown

Mingachevir

Mingachevir

Difai Agsu FK

Difai Agsu FK

2 0

28/05
Unknown

Difai Agsu FK

Difai Agsu FK

Hypers Guba

Hypers Guba

3 1

16/05
Unknown

Difai Agsu FK

Difai Agsu FK

Cebrayil

Cebrayil

1 1

28/02
Unknown

Mingachevir

Mingachevir

Difai Agsu FK

Difai Agsu FK

1 0

28/11
Unknown

Difai Agsu FK

Difai Agsu FK

Mingachevir

Mingachevir

3 3

Đối đầu

Difai Agsu FK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shahdagh Qusar
3 Trận thắng 100%

Azerbaijan First Division

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

67
41
1
3.15
3.35
1.91
6.7
3.75
1.42
151
81
1.01
23
15
1.03
46
13
1.01
40
17
1.01
20
6.2
1.1
13
7.5
1.09
11.6
7.2
1.11
284
176
1.01
15.26
6.86
1.11

Chủ nhà

Đội khách

0 0.57
0 1.35
+0.25 1.53
-0.25 0.45
0 0.57
0 1.34
0 0.58
0 1.37
0 0.53
0 1.36
0 0.57
0 1.36
0 0.5
0 1.38
+0.5 9.01
-0.5 0.01
0 0.56
0 1.25

Xỉu

Tài

U 3.5 0.4
O 3.5 1.85
U 2.5 0.92
O 2.5 0.73
U 3.5 0.6
O 3.5 1.25
U 2.5 0.85
O 2.5 0.8
U 3.5 0.3
O 3.5 1.8
U 3.5 0.65
O 3.5 1.23
U 3.5 0.04
O 3.5 6.5
U 3.5 0.02
O 3.5 4.54
U 3.5 0.41
O 3.5 1.81
U 3.5 0.03
O 3.5 4
U 3.5 0.09
O 3.5 4.63
U 3.5 0.34
O 3.5 1.92

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.