Meriame Terchoun 75’
56’ Aude Gbedjissi
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả58%
42%
8
2
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLouann Archier
Aude Gbedjissi
Oliwia Domin
Wang Yanwen
Kaîna El Koumir
Aude Gbedjissi
Marion Haelewyn
Kate Taylor
Colette Ndzana
Margaux Vairon
Clara Bertrand
Sherly Jeudy
Meriame Terchoun
Fany Proniez
Jennifer Meunier
Fany Proniez
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Gaston-Gérard |
|---|---|
|
|
16,098 |
|
|
Dijon, France |
Trận đấu tiếp theo
26/04
02:00
Dijon(w)
Paris Fc(w)
06/05
21:00
Marseillaises(w)
Dijon(w)
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
58%
42%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
OL Lyonnes Women |
20 | 63 | 56 | |
| 2 |
Paris Saint Germain Women |
20 | 34 | 50 | |
| 3 |
Paris FC Women |
20 | 25 | 42 | |
| 4 |
Nantes Women |
20 | 8 | 39 | |
| 5 |
Dijon Women |
20 | -7 | 30 | |
| 6 |
Fleury 91 Women |
20 | 1 | 29 | |
| 7 |
Strasbourg Women |
20 | -13 | 23 | |
| 8 |
Marseillaises Women |
20 | -18 | 16 | |
| 9 |
Lens Women |
20 | -25 | 15 | |
| 10 |
Le Havre Women |
20 | -26 | 14 | |
| 11 |
Montpellier Women |
20 | -16 | 12 | |
| 12 |
RC Saint Etienne Women |
20 | -26 | 12 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
OL Lyonnes Women |
20 | 63 | 30 | |
| 2 |
Paris Saint Germain Women |
20 | 34 | 23 | |
| 3 |
Paris FC Women |
20 | 25 | 22 | |
| 4 |
Nantes Women |
20 | 8 | 17 | |
| 5 |
Fleury 91 Women |
20 | 1 | 15 | |
| 6 |
Dijon Women |
20 | -7 | 13 | |
| 7 |
Strasbourg Women |
20 | -13 | 9 | |
| 8 |
Lens Women |
20 | -25 | 9 | |
| 9 |
RC Saint Etienne Women |
20 | -26 | 7 | |
| 10 |
Le Havre Women |
20 | -26 | 7 | |
| 11 |
Montpellier Women |
20 | -16 | 7 | |
| 12 |
Marseillaises Women |
20 | -18 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Paris Saint Germain Women |
20 | 34 | 27 | |
| 2 |
OL Lyonnes Women |
20 | 63 | 26 | |
| 3 |
Nantes Women |
20 | 8 | 22 | |
| 4 |
Paris FC Women |
20 | 25 | 20 | |
| 5 |
Dijon Women |
20 | -7 | 17 | |
| 6 |
Strasbourg Women |
20 | -13 | 14 | |
| 7 |
Fleury 91 Women |
20 | 1 | 14 | |
| 8 |
Marseillaises Women |
20 | -18 | 12 | |
| 9 |
Le Havre Women |
20 | -26 | 7 | |
| 10 |
Lens Women |
20 | -25 | 6 | |
| 11 |
Montpellier Women |
20 | -16 | 5 | |
| 12 |
RC Saint Etienne Women |
20 | -26 | 5 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Romee Leuchter |
|
15 |
| 2 |
Tabitha Chawinga |
|
11 |
| 3 |
Mathilde Bourdieu |
|
11 |
| 4 |
Aude Gbedjissi |
|
11 |
| 5 |
Lucie Calba |
|
9 |
| 6 |
Emelyne Laurent |
|
9 |
| 7 |
Merveille Kanjinga |
|
8 |
| 8 |
Justine Rouquet |
|
8 |
| 9 |
Vicki Becho |
|
8 |
| 10 |
Maelle Garbino |
|
8 |
Dijon Women
Đối đầu
Lens Women
French Division 1 Feminine
Đối đầu
French Division 1 Feminine
French Division 1 Feminine
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu